(VNTV). Chuyến thăm Ấn Độ của Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản Shinjiro Koizumi diễn ra khi Tokyo đang chuyển mạnh từ phòng vệ mang tính kiềm chế sang chủ động định hình môi trường an ninh. Với New Delhi, đây là thời điểm biến hội tụ chiến lược thành năng lực quốc phòng, công nghệ và phối hợp tác chiến thực chất.

Chuyến thăm Ấn Độ ngày 19-20/8/2026 của Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản Shinjiro Koizumi cần được nhìn rộng hơn một chuyến công du song phương. Trước khi đến New Delhi, ông Koizumi đã tới Australia và hội đàm với Bộ trưởng Quốc phòng nước này Richard Marles trong khuôn khổ cơ chế hợp tác quốc phòng chiến lược Australia - Nhật Bản. Hai nước khẳng định thúc đẩy khả năng tương tác, huấn luyện, tác chiến và chia sẻ công nghệ, trong khi Australia đang tiến tới việc mua tàu hộ vệ Mogami nâng cấp của Nhật Bản [1].

Chuỗi hoạt động này cho thấy Nhật Bản đang chủ động điều chỉnh cách tiếp cận đối với an ninh và quốc phòng, đồng thời mở rộng mạng lưới hợp tác với các đối tác trong khu vực. Trong bối cảnh đó, quan hệ Ấn - Nhật đang đứng trước cơ hội chuyển từ sự đồng thuận về tầm nhìn chiến lược sang hợp tác quốc phòng thực chất hơn, với trọng tâm là năng lực, công nghệ và khả năng phối hợp trên thực địa.

Mở rộng không gian hợp tác chiến lược

Sự thay đổi trong chính sách quốc phòng của Nhật Bản đang tạo thêm động lực cho quan hệ an ninh với Ấn Độ. Tuy nhiên, động lực của quan hệ này không chỉ đến từ những tính toán an ninh trước mắt, mà còn phản ánh sự hội tụ ngày càng rõ về lợi ích và tầm nhìn chiến lược đối với một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương ổn định, rộng mở và dựa trên luật lệ.

Ấn Độ và Nhật Bản có những vị trí địa chiến lược khác nhau, nhưng cùng có lợi ích trong việc duy trì tự do hàng hải, bảo đảm an ninh các tuyến giao thương và tăng cường khả năng ứng phó với những biến động của môi trường khu vực. Những điểm tương đồng này đang thúc đẩy hai nước mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực như an ninh hàng hải, nhận thức tình huống trên biển, công nghệ quốc phòng, không gian và an ninh mạng.

Tuy vậy, nếu chỉ nhìn quan hệ Ấn Độ - Nhật Bản từ góc độ an ninh truyền thống, sẽ khó thấy hết chiều sâu của mối quan hệ đang hình thành. Cả hai nước đều có xu hướng tăng cường năng lực tự thân, đồng thời xây dựng mạng lưới đối tác rộng hơn nhằm tạo thêm dư địa chiến lược trong một môi trường quốc tế ngày càng phức tạp. Hợp tác song phương vì thế không nhất thiết hướng tới một cấu trúc liên minh cứng, mà thiên về hình thành những năng lực bổ trợ và các cơ chế phối hợp linh hoạt.

Trong tiến trình này, hợp tác giữa Nhật Bản với Australia có ý nghĩa đáng chú ý đối với Ấn Độ. Tokyo đang từng bước xây dựng mạng lưới hợp tác quốc phòng nhiều tầng, kết nối các đối tác tại Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á, châu Đại Dương và châu Âu [2]. Cách tiếp cận này kết hợp giữa hợp tác quốc phòng, xây dựng năng lực, chia sẻ công nghệ và các công cụ kinh tế chiến lược, qua đó mở rộng không gian hoạt động của Nhật Bản trong khu vực.

Chuyến công du Australia rồi Ấn Độ của Bộ trưởng Quốc phòng Koizumi vì vậy có thể được nhìn nhận như một phần của xu hướng rộng hơn trong chính sách đối ngoại và quốc phòng Nhật Bản. Tokyo đang chuyển từ cách tiếp cận dựa chủ yếu vào từng quan hệ song phương sang thúc đẩy một mạng lưới đối tác có khả năng hỗ trợ lẫn nhau. Với New Delhi, đây là cơ hội để đưa quan hệ quốc phòng Ấn Độ - Nhật Bản bước sang giai đoạn thực chất hơn, trong đó trọng tâm không chỉ là đối thoại và tập trận, mà còn là công nghệ, công nghiệp quốc phòng và khả năng phối hợp ứng phó với các vấn đề an ninh khu vực.

New Delhi cần bước qua “vùng an toàn” của hợp tác

Chuyến thăm của Koizumi tạo thêm động lực để Ấn Độ và Nhật Bản nâng cấp quan hệ quốc phòng. Tuy nhiên, sự đồng thuận về chiến lược chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực cụ thể. Vấn đề hiện nay không còn nằm ở việc hai bên có muốn hợp tác hay không, mà ở tốc độ và mức độ triển khai. Ví dụ như một đánh giá gần đây của Vivekananda International Foundation cho rằng dù thỏa thuận chuyển giao công nghệ quốc phòng giữa hai nước đã được ký từ năm 2015, phải mất gần một thập niên để một dự án cụ thể như UNICORN (dự án về hệ thống ăng-ten liên lạc hải quân) hình thành. Trong khi đó, hợp tác kinh tế - an ninh lại có tốc độ thể chế hóa nhanh hơn đáng kể [3].

Ưu tiên trước mắt là rút ngắn khoảng cách từ đối thoại sang hành động. Hai nước cần đẩy mạnh đồng nghiên cứu, đồng phát triển và đồng sản xuất trong những lĩnh vực có thế mạnh bổ trợ như cảm biến, điện tử quốc phòng, AI, không gian, hệ thống không người lái và công nghệ hàng hải. Các cuộc tập trận cũng cần tiến thêm một bước, từ duy trì tương tác thường xuyên sang tăng khả năng chia sẻ dữ liệu, hậu cần, bảo trì và phối hợp trong những tình huống thực tế.

Sự điều chỉnh trong chính sách hợp tác và xuất khẩu quốc phòng của Nhật Bản cũng mở ra cơ hội để Ấn Độ thu hút doanh nghiệp Nhật Bản tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái công nghiệp quốc phòng trong nước. Đây là hướng đi phù hợp với mục tiêu tự cường quốc phòng của New Delhi, đồng thời giúp Tokyo mở rộng mạng lưới công nghiệp và công nghệ với các đối tác tin cậy.

Quan trọng hơn, hợp tác quốc phòng không nên chỉ giới hạn trong quan hệ song phương. An ninh hàng hải, cứu trợ nhân đạo, ứng phó thiên tai, bảo vệ các tuyến giao thương và nâng cao năng lực cho các quốc gia trong khu vực là những lĩnh vực có thể tạo thêm giá trị cho quan hệ Ấn Độ - Nhật Bản, đồng thời phù hợp với cách tiếp cận linh hoạt mà cả hai nước đang theo đuổi.

Một bước ngoặt đang hình thành

Quan hệ Ấn Độ - Nhật Bản đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Nhật Bản chủ động hơn trong xây dựng năng lực quốc phòng và mở rộng hợp tác an ninh, trong khi Ấn Độ tiếp tục củng cố tự chủ chiến lược và vai trò tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Điểm gặp nhau của hai tiến trình này là nhu cầu tăng cường năng lực tự thân và xây dựng mạng lưới đối tác linh hoạt trước một môi trường khu vực ngày càng biến động.

Vì vậy, câu hỏi đặt ra không còn là hai nước có nên tăng cường hợp tác quốc phòng hay không, mà là làm thế nào để biến sự đồng thuận chiến lược thành năng lực hợp tác lâu dài. Điều đó đòi hỏi New Delhi và Tokyo tiếp tục mở rộng từ đối thoại và tập trận sang công nghệ, công nghiệp quốc phòng, hậu cần và phối hợp thực địa. Nếu được triển khai với tốc độ và mức độ tương xứng, quan hệ Ấn Độ-Nhật Bản có thể trở thành một trong những nền tảng quan trọng cho một cấu trúc an ninh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương cân bằng, linh hoạt và rộng mở hơn.

Nói chung, quan hệ Ấn Độ-Nhật Bản đang đứng trước cơ hội chuyển từ một đối tác chiến lược giàu tính biểu tượng sang một quan hệ quốc phòng có chiều sâu về công nghệ, công nghiệp, hậu cần và phối hợp thực địa. Điều quyết định trong giai đoạn tới không còn là mở rộng cơ chế hợp tác, mà là nâng cao hiệu quả và năng lực thực chất của những cơ chế đã có.

Đối với Việt Nam, tiến trình này gợi mở một hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu triển khai đường lối đối ngoại trong giai đoạn mới. Cùng với việc mở rộng mạng lưới đối tác, cần chú trọng làm sâu sắc từng mối quan hệ, chuyển sự tin cậy chính trị thành những chương trình hợp tác cụ thể và qua đó tạo thêm nguồn lực cho phát triển, an ninh và nâng cao vị thế quốc gia. Trong một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương không ngừng vận động, khả năng chủ động kiến tạo và phát huy hiệu quả mạng lưới đối tác sẽ ngày càng trở thành một thành tố quan trọng của tự chủ chiến lược Việt Nam.