Nghị quyết số 22-NQ/TW (28/7/2026) về Chiến lược An ninh quốc gia, thay thế Nghị quyết 51-NQ/TW (2019), do Ban Chấp hành Trung ương trực tiếp ban hành, tái khẳng định vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng, đồng thời mở ra định hướng hợp tác an ninh quốc tế cân bằng, linh hoạt - không chọn phe, không áp dụng khuôn khổ cứng nhắc. Bài viết phân tích nội hàm chính sách của định hướng này và các lĩnh vực ưu tiên mở rộng hợp tác an ninh quốc tế của Việt Nam.

Ngày 28/7/2026, Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khóa XIV đã thông qua Nghị quyết số 22-NQ/TW về Chiến lược An ninh quốc gia[1], thay thế Nghị quyết số 51-NQ/TW ban hành năm 2019[2]. Văn kiện được ban hành ở cấp Ban Chấp hành Trung ương - cao hơn một bậc so với trước, không chỉ khẳng định lại vai trò lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp của Đảng đối với công tác bảo vệ an ninh quốc gia, mà còn mở ra một định hướng đáng chú ý cho hợp tác an ninh quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn tới: mở rộng hợp tác theo hướng “cân bằng, linh hoạt”.

Một bước phát triển trong tư duy an ninh

Việc Ban Chấp hành Trung ương Đảng trực tiếp ban hành một chiến lược an ninh quốc gia mới thay vì để Bộ Chính trị quyết định như trước đây phản ánh vị trí ngày càng trọng yếu của vấn đề an ninh trong tổng thể đường lối phát triển đất nước. Đây cũng là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang chủ động cập nhật tư duy an ninh trước những chuyển động sâu sắc của cục diện khu vực và thế giới. Nghị quyết xác định công tác bảo vệ an ninh quốc gia đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng và sự quản lý thống nhất của Nhà nước, là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân. Mục tiêu bao trùm là bảo vệ vững chắc thành quả cách mạng, bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, đồng thời tạo nền tảng cho sự nghiệp đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Như vậy, an ninh được nhìn nhận như điều kiện tiên quyết cho hòa bình, ổn định và phát triển bền vững, chứ không phải là mục tiêu tự thân.

“Cân bằng, linh hoạt”: không chọn phe, không khuôn cứng

Đối với hợp tác quốc tế, Nghị quyết 22-NQ/TW đề ra bốn định hướng lớn: xây dựng khung chiến lược quốc gia về an ninh con người; mở rộng hợp tác an ninh theo hướng cân bằng, linh hoạt; mở rộng hợp tác quốc tế trong phòng ngừa, đấu tranh với tội phạm xuyên quốc gia; và nâng cao năng lực bảo vệ an ninh quốc gia trước cả các thách thức truyền thống lẫn phi truyền thống, song song với việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách liên quan.

Cụm từ “hợp tác an ninh cân bằng, linh hoạt” cần được hiểu trong mạch nhất quán với đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế mà Việt Nam kiên trì theo đuổi nhiều năm qua. Nguyên tắc này mang ba hàm ý chính sách quan trọng.

Thứ nhất, hợp tác an ninh của Việt Nam không gắn với việc chọn liên minh hay đứng về một phía trong cạnh tranh giữa các nước lớn, mà hướng tới làm sâu sắc quan hệ với nhiều đối tác trên cơ sở lợi ích chung, tôn trọng độc lập, chủ quyền và không can thiệp công việc nội bộ của nhau.

Thứ hai, tính “linh hoạt” cho phép điều chỉnh phạm vi, mức độ và hình thức hợp tác theo từng lĩnh vực, từng đối tác cụ thể, thay vì áp dụng một khuôn khổ đồng nhất, qua đó Việt Nam có thể duy trì hợp tác thực chất với nhiều trung tâm quyền lực khác nhau mà không tạo mâu thuẫn về nguyên tắc.

Thứ ba, mọi khuôn khổ hợp tác, dù song phương hay đa phương, đều được đánh giá dựa trên mức độ đóng góp thực chất cho an ninh, phát triển của Việt Nam và hòa bình, ổn định chung của khu vực, với lợi ích quốc gia, dân tộc luôn được đặt lên hàng đầu.

Bốn lĩnh vực ưu tiên mở rộng hợp tác

Từ khung định hướng trên, có thể nhận diện bốn lĩnh vực mà Việt Nam sẽ tiếp tục mở rộng hợp tác quốc tế trong thời gian tới:

Về an ninh phi truyền thống, trọng tâm là nâng cao năng lực ứng phó với tội phạm có tổ chức, ma túy, mua bán người, tội phạm mạng, khủng bố và rửa tiền - những vấn đề đòi hỏi cơ chế phối hợp thực thi pháp luật và chia sẻ thông tin xuyên biên giới;

Về an ninh con người, việc xây dựng một khung chiến lược quốc gia riêng cho thấy Việt Nam đang tiếp cận an ninh theo nghĩa rộng, bao gồm cả các khía cạnh kinh tế, lương thực, y tế, môi trường và biến đổi khí hậu, bên cạnh an ninh chính trị, quân sự truyền thống; 

Về hợp tác thực thi pháp luật, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia được xác định là hướng mở rộng cụ thể, tạo cơ sở tăng cường trao đổi đoàn, đào tạo cán bộ và tham gia các cơ chế đa phương;

Về xây dựng năng lực và thể chế, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách được xem là yếu tố then chốt, mở ra dư địa hợp tác quốc tế trong đào tạo nguồn nhân lực an ninh và trao đổi học thuật.

Nghị quyết số 22-NQ/TW đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong tư duy an ninh của Việt Nam, kết hợp giữa việc kiên định các nguyên tắc nền tảng về vai trò lãnh đạo của Đảng, bảo vệ chế độ, với cách tiếp cận ngày càng cởi mở, thực chất đối với hợp tác an ninh quốc tế. “Cân bằng, linh hoạt” không đơn thuần là một cách diễn đạt ngoại giao, mà phản ánh một lựa chọn chiến lược nhất quán: mở rộng không gian hợp tác an ninh với nhiều đối tác trên cơ sở lợi ích quốc gia, đồng thời tránh để đất nước bị cuốn vào các tập hợp lực lượng mang tính đối đầu./.

Tài liệu tham khảo

1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Nghị quyết số 22-NQ/TW về Chiến lược An ninh quốc gia, Hà Nội, ngày 28/7/2026.

2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2019), Nghị quyết số 51-NQ/TW, Hà Nội.