Gần bảy thập niên qua, quan hệ Việt Nam - Cuba luôn được nhắc đến như biểu tượng đặc biệt của tình đoàn kết quốc tế thủy chung, son sắt. Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, giá trị “Nghĩa tình - Thủy chung” không chỉ là di sản tinh thần quý báu giữa hai dân tộc mà còn góp phần tạo dựng uy tín, vị thế và “thẩm quyền đạo lý” của Việt Nam trong đời sống quốc tế đương đại.

Mối quan hệ Việt Nam - Cu Ba là biểu tượng của tình đoàn kết đặc biệt. Ảnh: qdnd.vn
Trong một thế giới đang định hình lại theo cục diện đa cực, đa trung tâm, nơi cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn không ngừng đặt các quốc gia tầm trung và nhỏ trước những lựa chọn nghiệt ngã, có những mối quan hệ quốc tế vẫn đứng vững như một điểm tựa tinh thần. Quan hệ Việt Nam - Cuba là một minh chứng tiêu biểu cho điều đó. Gần bảy thập niên kể từ ngày 2 tháng 12 năm 1960, thời điểm Cuba trở thành quốc gia đầu tiên ở Tây bán cầu thiết lập quan hệ ngoại giao với nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, tình hữu nghị giữa hai dân tộc nằm ở hai nửa Đông - Tây của địa cầu đã vượt khỏi khuôn khổ của một quan hệ song phương thông thường để trở thành một di sản tinh thần, một biểu tượng được thử thách qua nhiều biến thiên của lịch sử.
Trong lịch sử, chính bản sắc “Nghĩa tình - Thủy chung” mới là trụ cột văn hóa cốt lõi của mối quan hệ ấy. Và quan trọng hơn, bản sắc đó không chỉ là một giá trị tình cảm. Nó góp phần tạo dựng cho Việt Nam một dạng quyền lực đặc thù trong quan hệ quốc tế, thường được gọi là "thẩm quyền đạo lý" (moral authority), giúp Việt Nam khẳng định vị thế của một quốc gia có trách nhiệm và đáng tin cậy trên trường quốc tế.
Cội nguồn văn hóa: từ “Uống nước nhớ nguồn” đến sự gắn kết quốc gia
Mối quan hệ đặc biệt giữa Việt Nam và Cuba không phải là sản phẩm ngẫu nhiên của địa chính trị. Nó bắt rễ từ những trải nghiệm lịch sử tương đồng đến mức gần như soi chiếu lẫn nhau: cả hai dân tộc đều trải qua những cuộc đấu tranh kiên cường, dai dẳng vì độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia và khát vọng tự cường. Chính sự đồng cảm trong khát vọng và lý tưởng đó đã tạo nên thứ mà giới nghiên cứu thường gọi là “cơ duyên lịch sử”, là nền tảng để hai quốc gia xa cách về địa lý lại gần gũi trong những giá trị nhân văn sâu sắc.
Trên nền tảng ấy, giá trị của sự thủy chung được bồi đắp qua hành động cụ thể. Câu nói bất hủ của lãnh tụ Fidel Castro – “Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình”, không đơn thuần là một tuyên ngôn chính trị. Nó là biểu hiện cô đọng nhất của một tinh thần quốc tế trong sáng, vô tư, không vụ lợi, đã ăn sâu vào tâm thức và văn hóa ứng xử của nhân dân hai nước suốt hơn nửa thế kỷ.
Với Việt Nam, sự trân trọng và gìn giữ nghĩa tình ấy không phải là phép tính ngoại giao mà là sự nối dài tự nhiên của đạo lý dân tộc. Truyền thống “Uống nước nhớ nguồn”, những đặc tính “yêu nước, nhân ái, nghĩa tình” vốn là cốt cách của con người Việt Nam, chính là chất liệu văn hóa nội sinh để xây dựng và duy trì một lòng tin chính trị bền vững với Cuba. Khi đạo lý dân tộc gặp gỡ lý tưởng quốc tế, mối quan hệ vượt lên trên các toan tính lợi ích để trở thành một phần của bản sắc.
“Thẩm quyền đạo lý” - nguồn lực quyền lực mềm độc đáo
Trong lý thuyết quan hệ quốc tế, theo định nghĩa kinh điển của Joseph Nye, sức mạnh mềm (soft power) đến từ sức hấp dẫn của các giá trị, văn hóa và một chính sách đối ngoại được cộng đồng quốc tế nhìn nhận là hợp pháp và chính đáng. Sức mạnh ấy không cưỡng ép mà thu phục; không mua bán mà cảm hóa. Và đây chính là địa hạt mà bản sắc “Nghĩa tình – Thủy chung” phát huy giá trị chiến lược của nó.
Cốt lõi của “thẩm quyền đạo lý” Việt Nam nằm ở sự nhất quán. Suốt nhiều thập niên, Việt Nam kiên trì ủng hộ việc chấm dứt các biện pháp cấm vận đơn phương đối với Cuba tại các diễn đàn của Liên hợp quốc, kể cả trong những giai đoạn mà việc giữ vững lập trường ấy không mang lại lợi ích kinh tế hay chiến lược trước mắt nào. Chính sự kiên định không đổi thay theo thời thế ấy đã tạo nên uy tín. Trong quan hệ quốc tế, một quốc gia hành động theo nguyên tắc bền vững thay vì lợi ích ngắn hạn sẽ được cộng đồng quốc tế nhìn nhận là quốc gia tôn trọng công lý, lẽ phải và luật pháp quốc tế. Đó là một loại vốn liếng mà không nguồn lực vật chất nào mua được.
Cần nhấn mạnh rằng “thẩm quyền đạo lý” không đối lập với lợi ích quốc gia, nó bổ trợ cho lợi ích quốc gia theo một cách tinh tế. Khi Việt Nam bảo vệ các chuẩn mực quốc tế cho một người bạn truyền thống, Việt Nam đồng thời củng cố chính những nguyên tắc mà bản thân mình cần đến trong các vấn đề chủ quyền phức tạp khác. Lòng tin chiến lược, xét cho cùng, là tài sản quý giá nhất mà một quốc gia tầm trung có thể tích lũy.

Tác phẩm tham gia Cuộc thi vẽ tranh chủ đề "Việt Nam - Cuba thắm tình đoàn kết, hữu nghị" do Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Cần Thơ phát động. Ảnh: Trường THPT Lương Định Của (TP Cần Thơ)
Sức mạnh ngoại giao đa phương: Kết nối “Nghĩa tình” với “Luật pháp quốc tế”
Một trong những đóng góp quan trọng của góc nhìn này là chỉ ra rằng sự ủng hộ của Việt Nam dành cho Cuba không chỉ dựa trên tình cảm, mà được neo chặt vào nền tảng pháp lý. Khi Việt Nam phản đối các biện pháp đơn phương áp đặt lên Cuba, Việt Nam đang đồng thời bảo vệ những nguyên tắc nền tảng của Hiến chương Liên hợp quốc: tôn trọng chủ quyền quốc gia, bình đẳng giữa các nước và không can thiệp vào công việc nội bộ.
Đây chính là điểm giao thoa đầy ý nghĩa giữa văn hóa và pháp lý. “Nghĩa tình” cung cấp động lực đạo đức, còn “luật pháp quốc tế” cung cấp cơ sở chính danh. Sự kết hợp này biến lập trường của Việt Nam thành một “tấm khiên luật lệ” vừa bảo vệ bạn, vừa gia cố hệ thống chuẩn mực mà chính Việt Nam dựa vào để bảo vệ chủ quyền của mình, trong đó có những vấn đề nhạy cảm như Biển Đông. Bảo vệ nguyên tắc cho người khác, suy cho cùng, cũng là bảo vệ nguyên tắc cho chính mình.
Việt Nam đang chuyển dịch tư duy đối ngoại từ vị thế “tham gia” sang vai trò “kiến tạo”. Thông qua các thiết chế đa phương như ASEAN và Liên hợp quốc, Việt Nam không chỉ tuân thủ luật chơi mà còn từng bước định hình và lan tỏa hệ giá trị riêng. Uy tín của sự thủy chung đã giúp Việt Nam trở thành “người hòa giải mềm”, đối tác có khả năng kết nối và dung hòa lợi ích giữa các bên khác biệt. Trong bối cảnh hiện nay, vai trò “người kể câu chuyện hòa giải” càng cần được định vị rõ ràng. Việt Nam đã đi qua hành trình hiếm có: từ cựu thù trở thành đối tác chiến lược toàn diện với Hoa Kỳ là minh chứng cho năng lực gác lại quá khứ, tôn trọng thể chế chính trị và hướng tới tương lai. Bài học ấy mang giá trị tham chiếu và truyền cảm hứng, nhưng không phải công thức áp dụng máy móc khi điều kiện chính trị chưa chín muồi. Sự khiêm tốn trong cách trình bày vai trò này không làm giảm giá trị, mà ngược lại, củng cố chính “thẩm quyền đạo lý” mà Việt Nam đang gây dựng.
Đối ngoại nhân dân là sợi dây duy trì mạch sống của tình hữu nghị
Một bản sắc dù sâu sắc đến đâu cũng sẽ mai một nếu không được nuôi dưỡng qua các thế hệ. Đây là lý do vì sao sức sống của quan hệ Việt Nam - Cuba được duy trì bởi sự cộng hưởng giữa ba trụ cột: đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước và đối ngoại nhân dân. Chính sự phối hợp nhịp nhàng giữa “ý Đảng” và “lòng dân” là thế mạnh riêng có của nền ngoại giao toàn diện Việt Nam, giúp hình ảnh đất nước luôn hiện lên sống động và nhân văn trong mắt bạn bè quốc tế.
Trong ba trụ cột ấy, đối ngoại nhân dân giữ vai trò của sợi dây bền bỉ nhất, bởi nó neo mối quan hệ vào nền tảng xã hội rộng lớn thay vì chỉ ở cấp độ thiết chế. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của thời đại là khoảng cách thế hệ. Với những người trẻ Việt Nam và Cuba sinh ra trong hòa bình, ký ức về tinh thần “hiến dâng cả máu” thuộc về lịch sử chứ không thuộc về trải nghiệm trực tiếp. Do đó, việc giáo dục, truyền thông về truyền thống hữu nghị, bằng những phương thức gần gũi với thế hệ số, không phải là công tác tuyên truyền hình thức, mà là điều kiện quan trọng để “gieo mầm” cho sự bền vững trong tương lai.
Như vậy, bản sắc “Nghĩa tình - Thủy chung” trong quan hệ Việt Nam - Cuba, không hề là một giá trị lỗi thời của thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Trái lại, trong một thế giới ngày càng đậm tính giao dịch và thực dụng, chính sự kiên định với những giá trị bền vững lại trở thành nguồn lực khác biệt. Đó là “gốc vững” để “cây tre ngoại giao” Việt Nam có thể uyển chuyển trước những cơn gió lớn của thời đại mà không trốc rễ.
Giá trị cốt lõi cần được khẳng định là: trong quan hệ quốc tế, lòng tin là tài sản không thể vay mượn và càng không thể mua bán. Nó chỉ có thể được bồi đắp qua sự nhất quán bền bỉ. Câu chuyện về quan hệ Việt Nam - Cuba là minh chứng cho luận điểm rằng một quốc gia tầm trung hoàn toàn có thể tạo dựng vị thế và ảnh hưởng không phải bằng sức mạnh cưỡng chế, mà bằng “thẩm quyền đạo lý” để trở thành một chủ thể đáng tin cậy, hành động có nguyên tắc.
Nhìn về phía trước, mối quan hệ ấy sẽ tiếp tục là một điểm tựa tinh thần để Việt Nam tự tin vươn mình trong kỷ nguyên mới, đóng góp nhiều hơn cho hòa bình, công lý và tiến bộ của nhân loại, không phải với tư cách một quốc gia lớn lao về tiềm lực, mà với tư cách một quốc gia mẫu mực về chữ “Tín – Nghĩa”.
