(VNTV). Bài viết luận giải chủ đề “khôi phục niềm tin” của Đại hội đồng Liên hợp quốc khóa 81 từ góc nhìn vị thế Việt Nam hôm nay. Từ thực tiễn ba thập kỷ hội nhập, bài viết khẳng định: niềm tin quốc tế được xây dựng bằng hành vi nhất quán và sự tôn trọng luật pháp quốc tế. Bài viết phân tích luật pháp quốc tế như điểm tựa của quốc gia tầm trung, phản bác bốn luận điệu xuyên tạc về đối ngoại Việt Nam và đề xuất ba định vị chiến lược (người xây cầu, người tiên phong có trách nhiệm, người giữ lời) nhằm nâng tầm vị thế quốc gia hướng tới mục tiêu 2045.

1. Khi thế giới đặt câu hỏi về niềm tin

Khóa họp 81 của Đại hội đồng Liên hợp quốc chọn chủ đề “Khôi phục niềm tin, quản lý chuyển đổi: Một Liên hợp quốc phục vụ tất cả mọi người”. Việc 193 quốc gia thành viên phải đặt hai chữ “niềm tin” lên hàng đầu chương trình nghị sự tự nó đã nói lên trạng thái của chính trị thế giới hôm nay. Cạnh tranh nước lớn gay gắt, luật pháp quốc tế bị thách thức ở nhiều điểm nóng, nghĩa vụ tài chính bị biến thành công cụ mặc cả, các mục tiêu phát triển bền vững mà nhân loại cam kết năm 2015 mới đi đúng hướng chưa đầy một phần ba. Niềm tin giữa các quốc gia, niềm tin vào thể chế đa phương và niềm tin của người dân vào quản trị toàn cầu đang cùng lúc bị bào mòn.

Trong bối cảnh ấy, một quốc gia tầm trung như Việt Nam có thể đóng góp gì? Câu trả lời không nằm ở quy mô sức mạnh, mà ở một luận điểm giản dị nhưng có sức nặng từ chính lịch sử dân tộc: niềm tin có thể phục hồi qua hành vi nhất quán và tuân thủ luật pháp quốc tế. Đó là kinh nghiệm được trả giá bằng nhiều thập kỷ của một đất nước từng bị bao vây, cấm vận, rồi từng bước trở thành đối tác tin cậy của hầu hết các trung tâm quyền lực trên thế giới.

2. Việt Nam: một trường hợp niềm tin được phục hồi

Sau năm 1975, Việt Nam bước ra khỏi chiến tranh với nền kinh tế kiệt quệ và một môi trường quốc tế đầy nghi kỵ. Việt Nam bị cấm vận kéo dài gần hai thập kỷ, thậm chí một số nước còn coi Việt Nam là mối “đe dọa” hơn là đối tác. Sự nghi kỵ ấy không bắt nguồn từ cách hành xử của Việt Nam, mà từ di sản chiến tranh, từ sự chia cắt của trật tự hai cực và những định kiến được nuôi dưỡng suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Việt Nam bước vào đổi mới với một nghịch lý: là dân tộc luôn trọng chữ tín, giữ trọn nghĩa tình với bạn bè, nhưng chưa được thế giới có điều kiện hiểu đúng và tin đúng. Bài toán đối với Việt Nam vì thế là cần gỡ bỏ rào cản nhận thức, để bản chất hòa hiếu, nhân văn, tôn trọng luật pháp quốc tế của Việt Nam được hiểu và nhìn nhận đúng.

Điều làm thay đổi cục diện không phải là những tuyên bố, mà là chuỗi hành động nhất quán qua nhiều nhiệm kỳ lãnh đạo: bình thường hóa quan hệ với các nước láng giềng và Hoa Kỳ; gia nhập ASEAN năm 1995; ký kết và thực thi nghiêm túc Hiệp định thương mại song phương với Hoa Kỳ, rồi gia nhập WTO năm 2007; phân định biên giới trên bộ và Vịnh Bắc Bộ với Trung Quốc bằng đàm phán hòa bình; tham gia hàng chục hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP. Mỗi bước đi là một minh chứng bằng hành động - điều lý thuyết quan hệ quốc tế gọi là “tín hiệu tin cậy”: cam kết được thể hiện qua nghĩa vụ cụ thể, ràng buộc pháp lý rõ ràng và đầu tư thực chất, khiến đối tác nhận ra thiện chí của Việt Nam được chứng minh bằng thực tiễn. Nói cách khác, Việt Nam nói là làm, đã cam kết là thực hiện đến cùng.

Kết quả là một vị thế mà ba mươi năm trước ít ai hình dung được. Việt Nam hai lần được bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an với số phiếu rất cao, hai lần là thành viên Hội đồng Nhân quyền, tham gia gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc từ năm 2014 tại Nam Sudan, Cộng hòa Trung Phi và Abyei; thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với hầu hết các nước lớn và đối tác chủ chốt ở mọi châu lục - điều hiếm có đối với một quốc gia đang phát triển, tiềm lực còn hạn chế. Vị thế ấy không đến từ bất kỳ liên minh hay “ô bảo hộ” nào, mà từ chính đường lối độc lập, tự chủ, hài hòa, không chọn bên.

Tại khóa họp 81 này, người đứng đầu Đảng và Nhà nước Việt Nam sẽ trực tiếp phát biểu tại Phiên thảo luận cấp cao, giữa lúc thế giới bàn về khôi phục niềm tin. Bài học rất rõ: niềm tin không được ban phát, cũng không mua được bằng sức mạnh; nó được tích lũy từng ngày bằng sự nhất quán giữa lời nói và việc làm, bằng trách nhiệm của một “công dân quốc tế mẫu mực”, bằng việc tôn trọng những nguyên tắc đã cam kết - ngay cả khi điều đó không đem lại lợi ích trước mắt.

3. Luật pháp quốc tế - điểm tựa của quốc gia tầm trung

Cần khẳng định dứt khoát: đối với các nước lớn, luật pháp quốc tế có thể là một lựa chọn; đối với các nước vừa và nhỏ, đó là điểm tựa sinh tồn. Việt Nam kiên định Hiến chương Liên hợp quốc và Công ước Luật Biển 1982 không phải vì đó là ngôn ngữ ngoại giao, mà vì đó là lợi ích quốc gia căn bản nhất. Chỉ trong trật tự dựa trên luật lệ, chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của một quốc gia mới không bị định đoạt bởi tương quan sức mạnh.

Chính vì vậy, lập trường của Việt Nam về Biển Đông trước sau như một: giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực, tôn trọng tự do hàng hải và hàng không. Lập trường ấy không thay đổi theo nhiệm kỳ, theo đối tác hay theo hoàn cảnh thuận nghịch. Sự nhất quán đó khiến các nước, dù lợi ích khác nhau, đều dự đoán được hành vi của Việt Nam - và dự đoán được là điều kiện tiên quyết của tin cậy.

Tại Liên hợp quốc, Việt Nam cần đưa ra thông điệp mạnh: khôi phục niềm tin phải bắt đầu từ việc mọi quốc gia, trước hết là các nước lớn, thực hiện nghĩa vụ theo Hiến chương. Không thể vừa đòi hỏi một Liên hợp quốc hiệu quả hơn, vừa biến đóng góp bắt buộc thành đòn bẩy mặc cả; không thể kêu gọi tôn trọng luật pháp quốc tế ở nơi có lợi cho mình trong khi phớt lờ nó ở nơi khác. Việt Nam nói điều này có sức thuyết phục riêng, bởi không đòi hỏi ở người khác điều mà mình không làm.

4. Phản bác những luận điệu xuyên tạc

Bất kỳ thành tựu nào cũng có kẻ tìm cách phủ nhận. Các thế lực thù địch và một số tiếng nói thiếu thiện chí lặp đi lặp lại vài luận điệu quen thuộc về vị thế quốc tế của Việt Nam. Cần nhìn thẳng và trả lời bằng sự thật.

Luận điệu thứ nhất: “ngoại giao cây tre” là cơ hội chủ nghĩa, là “đi dây” giữa các nước lớn, không đáng tin. Đây là sự cố tình nhầm lẫn giữa cân bằng và lắt léo. Cây tre có gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển: gốc là lợi ích quốc gia và các nguyên tắc luật pháp quốc tế, không bao giờ thay đổi; cành là phương thức ứng xử linh hoạt với từng đối tác. Có quan hệ tốt đồng thời với Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nga, Ấn Độ, Nhật Bản, EU không phải là dấu hiệu thiếu nhất quán, mà là bằng chứng cao nhất của sự nhất quán: chỉ khi hành vi đủ ổn định và minh bạch thì những đối tác có lợi ích đối lập nhau mới cùng tin.

Luận điệu thứ hai: Việt Nam “lệ thuộc” vào các nước lớn, không có chính sách đối ngoại độc lập. Chính sách quốc phòng “bốn không” - không tham gia liên minh quân sự, không liên kết với nước này chống nước kia, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự, không sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế - được tuyên bố công khai và thực thi nhất quán. Không quốc gia lệ thuộc nào có thể giữ lập trường độc lập tại Hội đồng Bảo an suốt hai nhiệm kỳ. Độc lập không có nghĩa là đối đầu; độc lập là tự quyết định trên cơ sở lợi ích quốc gia và luật pháp quốc tế.

Luận điệu thứ ba: các cam kết quốc tế của Việt Nam chỉ là hình thức, thể chế chính trị “không tương thích” với chủ nghĩa đa phương. Thực tế bác bỏ điều đó. Việt Nam là một trong những nước thực thi nghiêm túc nhất các FTA thế hệ mới với tiêu chuẩn cao về lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ; cam kết phát thải ròng bằng không vào năm 2050 và đang chuyển hóa cam kết đó thành quy hoạch điện, chính sách năng lượng. Chính các định chế tài chính quốc tế, đối tác phát triển và cộng đồng doanh nghiệp toàn cầu - những chủ thể đánh giá bằng số liệu chứ không bằng định kiến - đã bỏ phiếu bằng dòng vốn và quan hệ đối tác. Nếu cam kết chỉ là hình thức, không thể có kết quả đó.

Luận điệu thứ tư: Việt Nam “chọn im lặng” trước các vấn đề quốc tế lớn để tránh mất lòng ai. Việt Nam không im lặng; Việt Nam nói bằng nguyên tắc. Trong mọi xung đột, Việt Nam nhất quán kêu gọi chấm dứt bạo lực, bảo vệ thường dân, tôn trọng Hiến chương và luật nhân đạo quốc tế, giải quyết bằng đối thoại. Không chọn bên trong cạnh tranh nước lớn không đồng nghĩa với không chọn lẽ phải. Chọn luật pháp quốc tế chính là chọn bên - bên của lẽ phải và của số đông các quốc gia vừa và nhỏ mong muốn một trật tự công bằng.

Những luận điệu trên có một điểm chung: phủ nhận thực tiễn bằng suy diễn. Cách phản bác hiệu quả nhất, vì thế, không phải là tranh cãi bằng lời, mà là tiếp tục hành xử nhất quán, có trách nhiệm như ba mươi năm qua, để thực tiễn tự nói.

5. Định vị Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi

Vế thứ hai của chủ đề khóa 81, “quản lý chuyển đổi”, đặt ra câu hỏi về vai trò của Việt Nam khi thế giới bước vào những chuyển dịch lớn về công nghệ, năng lượng, chuỗi cung ứng và tương quan lực lượng toàn cầu. Đại hội XIV của Đảng xác định mục tiêu đến năm 2045 Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Mục tiêu đó không thể đạt được trong một thế giới hỗn loạn, càng không thể đạt được nếu Việt Nam chỉ thụ hưởng thụ động trật tự quốc tế. Nghị quyết 59-NQ/TW của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới đã đặt yêu cầu chuyển từ “tham gia” sang “đóng góp”, từ “thích ứng” sang “kiến tạo”.

Từ đó, có thể xác định ba định vị chiến lược.

Một là, Việt Nam là người xây cầu giữa các nhóm nước. Vị trí địa chiến lược, mạng lưới đối tác rộng, uy tín tích lũy trong ASEAN và Phong trào Không liên kết cho phép Việt Nam kết nối giữa Bắc và Nam, giữa các nước lớn đang nghi kỵ nhau. Việt Nam ủng hộ cải tổ thực chất - hiệu quả hơn, đại diện hơn, minh bạch hơn - nhưng không chấp nhận cải tổ bị biến thành cắt giảm thuần túy, làm suy yếu các trụ cột phát triển và quyền con người mà các nước đang phát triển trông cậy.

Hai là, Việt Nam là người tiên phong có trách nhiệm trong chuyển đổi. Cam kết khí hậu, chuyển dịch năng lượng công bằng, quản trị công nghệ mới lấy con người làm trung tâm là những lĩnh vực Việt Nam có thể chủ động đề xuất sáng kiến, đăng cai đối thoại, chia sẻ kinh nghiệm của một nước đang phát triển thành công. Nâng tầm vị thế không phải là tự tuyên bố, mà là được cộng đồng quốc tế tìm đến khi cần một tiếng nói đáng tin.

Ba là, Việt Nam là người giữ lời - định vị nền tảng cho hai định vị trên. Khi thế giới ngày càng khan hiếm những chủ thể hành xử nhất quán, sự nhất quán tự nó trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia. Mỗi cam kết được thực hiện đúng hạn, mỗi phái bộ gìn giữ hòa bình hoàn thành nhiệm vụ, mỗi tranh chấp được xử lý bằng luật pháp thay vì sức mạnh đều là một khoản gửi vào “ngân hàng niềm tin” mà Việt Nam sẽ cần đến trên chặng đường tới năm 2045.

Kết luận

Thế giới đang hỏi làm thế nào để khôi phục niềm tin. Việt Nam không cần tìm câu trả lời ở đâu xa; câu trả lời nằm trong chính hành trình của mình. Từ bị cô lập đến kết nối, từ nghi kỵ đến tin cậy, từ đối tượng của cấm vận đến đối tác chiến lược của thế giới - tất cả được xây dựng bằng hành vi nhất quán và sự tôn trọng luật pháp quốc tế, không bằng gì khác.

Đó cũng là thông điệp Việt Nam có thể mang tới Đại hội đồng khóa 81 với tư cách một quốc gia có đủ thẩm quyền đạo lý để nói: niềm tin không được khôi phục bằng tuyên bố, mà bằng việc từng quốc gia, lớn hay nhỏ, giữ đúng lời hứa trước Hiến chương và trước nhân loại. Bảo vệ, thực hành và không để bất kỳ luận điệu xuyên tạc nào làm lung lay luận điểm đó chính là cách thiết thực nhất để nâng tầm vị thế quốc gia, vì một Việt Nam phát triển, hùng cường vào năm 2045.