Ngày 10/9/1955, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam ra đời - biểu tượng của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Trải qua hơn bảy thập kỷ, dưới sự lãnh đạo của Đảng, Mặt trận đã khẳng định vai trò không thể thay thế: là nơi hội tụ và phát huy sức mạnh đại đoàn kết của nhân dân, gắn liền với thắng lợi của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc

Cội nguồn và sứ mệnh lịch sử

Trong những năm tháng chống thực dân và đế quốc, dân tộc Việt Nam đứng trước một yêu cầu lịch sử cấp bách: phải tập hợp lực lượng, quy tụ sức mạnh toàn dân để giành độc lập. Chính trong bối cảnh ấy, Mặt trận ra đời như một tất yếu lịch sử. Mặt trận không chỉ là một tổ chức chính trị – xã hội, mà còn là biểu tượng của khát vọng đoàn kết, của ý chí “không có gì quý hơn độc lập, tự do”.

Ngày 10/9/1955 đánh dấu sự kiện trọng đại: Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chính thức ra đời, kế thừa truyền thống đoàn kết dân tộc từ Mặt trận phản đế, Mặt trận dân chủ, Mặt trận Việt Minh và Mặt trận Liên Việt. Đây là bước ngoặt lịch sử, khẳng định nhu cầu tất yếu phải có một tổ chức chính trị – xã hội rộng lớn, tập hợp mọi tầng lớp nhân dân dưới ngọn cờ đại đoàn kết. Sự kiện này mở ra một giai đoạn mới, đưa tiếng nói nhân dân trở thành nền tảng cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ và kiến thiết miền Bắc xã hội chủ nghĩa.

Từ khi ra đời, dưới sự lãnh đạo của Đảng, Mặt trận đã phát huy vai trò quan trọng trong tiến trình lịch sử, đúng như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Đoàn kết trong Mặt trận Việt Minh, nhân dân ta đã làm Cách mạng Tháng Tám thành công, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Đoàn kết trong Mặt trận Liên Việt, nhân dân ta đã kháng chiến thắng lợi, lập lại hòa bình ở Đông Dương, hoàn toàn giải phóng miền Bắc.

Đoàn kết trong Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, nhân dân ta đã giành được thắng lợi trong công cuộc khôi phục kinh tế, cải tạo xã hội chủ nghĩa và trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc.”[1]

Như vậy, Mặt trận trở thành chiếc cầu nối vững chắc giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân. Mọi chủ trương, chính sách đều được soi chiếu từ lợi ích và nguyện vọng chính đáng của nhân dân. Mặt trận không chỉ là tổ chức chính trị - xã hội, mà còn là nơi nhân dân gửi gắm niềm tin, là diễn đàn để tiếng nói của nhân dân được lắng nghe.

Đại hội thống nhất các tỏ chức Mặt trận dân tộc thống nhất, tháng 02/1977 (Ảnh tư liệu)

Mặt trận – Diễn đàn của tiếng nói nhân dân

Trong tiến trình lịch sử, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đã khẳng định vai trò là “diễn đàn của nhân dân”. Thông qua cơ chế giám sát và phản biện xã hội, tiếng nói của nhân dân được tôn trọng, được đưa vào quá trình hoạch định chính sách. Đây là minh chứng cho sự phát triển của dân chủ xã hội chủ nghĩa – một nền dân chủ đặt nhân dân ở vị trí trung tâm. Cụ thể:

Một là, Cách mạng Tháng Tám 1945 – Khởi đầu của sức mạnh đoàn kết

Trong cao trào cách mạng mùa Thu năm 1945, dưới sự lãnh đạo của Đảng, Mặt trận Việt Minh – hình thức Mặt trận dân tộc thống nhất lúc bấy giờ – đã trở thành ngọn cờ quy tụ mọi tầng lớp nhân dân. Chính nhờ sự tập hợp rộng rãi này, Tổng khởi nghĩa đã giành thắng lợi nhanh chóng, đưa dân tộc Việt Nam bước sang kỷ nguyên độc lập, tự do.

Việt Minh không chỉ là tổ chức chính trị - xã hội, mà còn là biểu tượng của khát vọng tự do. Sự tham gia của trí thức, nông dân, công nhân, tiểu thương… cho thấy sức mạnh đoàn kết toàn dân là yếu tố quyết định.

Cách mạng Tháng Tám là minh chứng đầu tiên cho vai trò lịch sử của Mặt trận: khi nhân dân đồng lòng, mọi thế lực áp bức đều phải khuất phục.

Hai là, kháng chiến chống Pháp – Mặt trận quy tụ sức mạnh toàn dân

Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, dân tộc Việt Nam bước vào cuộc kháng chiến trường kỳ chống thực dân Pháp. Trong bối cảnh chính quyền non trẻ phải đối mặt với kẻ thù mạnh hơn nhiều lần, yêu cầu cấp bách đặt ra là phải phát huy sức mạnh đoàn kết toàn dân. Mặt trận Việt Minh, Mặt trận Liên Việt – hình thức tổ chức của Mặt trận lúc bấy giờ – đã trở thành những ngọn cờ quy tụ mọi tầng lớp nhân dân, từ công nhân, nông dân, trí thức đến đồng bào các dân tộc thiểu số, tôn giáo…

Mặt trận không chỉ là nơi tập hợp lực lượng chính trị, mà còn là diễn đàn để nhân dân bày tỏ nguyện vọng, đồng thời là sợi dây vững chắc để Đảng và Chính phủ gắn bó mật thiết với quần chúng. Các phong trào kháng chiến kiến quốc, “toàn dân kháng chiến, toàn diện kháng chiến”… được phát động rộng khắp, tạo nên sức mạnh tổng hợp cả về chính trị, quân sự, kinh tế và văn hóa. Chính nhờ sự lãnh đạo của Đảng và vai trò tập hợp của Mặt trận, cuộc kháng chiến chống Pháp đã giành được những thắng lợi quan trọng, mà đỉnh cao là chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, kết thúc bằng Hiệp định Geneva, đưa dân tộc Việt Nam bước sang một giai đoạn cách mạng mới.

Vai trò của Mặt trận trong kháng chiến chống Pháp là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh đoàn kết: khi nhân dân đồng lòng dưới ngọn cờ Mặt trận dưới sự lãnh đạo của Đảng, mọi thế lực xâm lược đều phải khuất phục. Đây cũng là nền tảng để Mặt trận tiếp tục phát huy sứ mệnh thiêng liêng trong các giai đoạn lịch sử sau này.

Ba là, kháng chiến chống Mỹ – Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam ra đời năm 1960, dưới sự lãnh đạo của Đảng, trở thành ngọn cờ tập hợp lực lượng yêu nước ở miền Nam.

Dưới sự lãnh đạo của Trung ương Cục miền Nam, Mặt trận đã quy tụ trí thức, nông dân, tôn giáo, dân tộc thiểu số… tạo thành sức mạnh tổng hợp chống lại chính quyền Sài Gòn và quân đội Mỹ. Các phong trào đấu tranh chính trị, binh vận, ngoại giao đều gắn liền với vai trò của Mặt trận. Trên trường quốc tế, Mặt trận trở thành đại diện chính thức của nhân dân miền Nam, góp phần khẳng định tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến.

Năm 1968, Liên minh các lực lượng dân tộc dân chủ và hòa bình Việt Nam được thành lập, tiếp tục quy tụ rộng rãi hơn nữa các tầng lớp nhân dân miền Nam, nhất là ở đô thị vào cuộc kháng chiến chính nghĩa của dân tộc.

Đại thắng mùa Xuân 1975, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, là kết quả trực tiếp của sự đoàn kết toàn dân dưới ngọn cờ Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam và Liên minh các lực lượng dân tộc dân chủ và hòa bình Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng.

Bốn là, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam ở miền Bắc– góp phần xây dựng căn cứ địa, hậu phương vững chắc

Trong giai đoạn 1954 – 1975, ở miền Bắc, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, phục vụ công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và chi viện tiền tuyến miền Nam.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Mặt trận là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân, đồng thời động viên các tầng lớp nhân dân tham gia các phong trào thi đua yêu nước, sản xuất, tiết kiệm, xây dựng hậu phương vững mạnh.

Chính nhờ sự quy tụ của Mặt trận, miền Bắc trở thành căn cứ địa vững chắc, vừa là hậu phương lớn, vừa là chỗ dựa tinh thần và vật chất cho cuộc kháng chiến chống Mỹ, góp phần quyết định vào thắng lợi mùa Xuân 1975, thống nhất đất nước.

Sau ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, trước yêu cầu cách mạng mới, Đại hội thống nhất các tổ chức Mặt trận được tổ chức từ ngày 31/01 đến ngày 04/02/1977, thống nhất Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam và Liên minh các lực lượng dân tộc dân chủ và hòa bình Việt Nam thành Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. 

Năm là, thời kỳ đổi mới – Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đồng hành cùng công cuộc xây dựng đất nước

Bước vào công cuộc đổi mới từ năm 1986, đất nước đứng trước những thách thức mới: phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xây dựng Nhà nước pháp quyền, mở rộng dân chủ… Trong bối cảnh ấy, dưới sự lãnh đạo của Đảng, Mặt trận tiếp tục đồng hành cùng dân tộc.

Tiếng nói nhân dân trở thành động lực nội sinh cho phát triển. Mặt trận là nơi quy tụ, phản ánh nguyện vọng của nhân dân, đồng thời hòa quyện với khát vọng phát triển của dân tộc.

Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” đã góp phần hình thành nếp sống mới, xây dựng cộng đồng văn minh; “Ngày vì người nghèo” trở thành biểu tượng của tinh thần nhân ái, lan tỏa khắp mọi miền đất nước; “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” khẳng định niềm tự hào dân tộc, thúc đẩy sản xuất trong nước, tạo động lực cho nền kinh tế…

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, Mặt trận còn là cầu nối để tiếng nói nhân dân hòa quyện với khát vọng phát triển của dân tộc, góp phần khẳng định vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.

Đại hội đại biểu toàn quốc Mặt trận Tổ quốc Việt Nam lần thứ XI, tháng 5/2026

Kỷ nguyên số – Thách thức và cơ hội mới

Kỷ nguyên số mở ra những cơ hội mới nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức. Sự đa dạng nguồn thông tin, sự phân hóa xã hội có thể làm suy giảm đồng thuận. Tin giả, thông tin sai lệch, sự phân cực quan điểm là những nguy cơ hiện hữu.

Tuy nhiên, công nghệ số cũng đem lại cơ hội để Mặt trận tiếp cận nhanh hơn, rộng hơn với tiếng nói nhân dân. Việc xây dựng nền tảng số cho phản biện xã hội, tăng cường đối thoại trực tuyến, minh bạch hóa thông tin là hướng đi tất yếu. Mặt trận cần trở thành “Mặt trận số” – nơi nhân dân có thể trực tiếp tham gia, phản ánh, giám sát và đồng hành cùng sự nghiệp đổi mới.

Giá trị trường tồn – Sứ mệnh thiêng liêng

Từ Cách mạng Tháng Tám, kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, đến thời kỳ đổi mới và hội nhập, Mặt trận dân tộc thống nhất luôn chứng minh một chân lý: tiếng nói nhân dân là nền tảng của mọi thắng lợi.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, với sứ mệnh thiêng liêng, sẽ mãi là “trái tim” của sự đồng thuận xã hội, là nơi quy tụ sức mạnh để xây dựng một Việt Nam thịnh vượng, dân chủ và văn minh.

Những phong trào dưới sự quy tụ của Mặt trận không chỉ mang tính xã hội, mà còn là minh chứng cho sức mạnh của tiếng nói nhân dân khi được tổ chức, dẫn dắt và lan tỏa.

Tiếng nói nhân dân chính là nền tảng để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, với sứ mệnh thiêng liêng, sẽ mãi là “trái tim” của sự đồng thuận xã hội.

Trong lịch sử, Mặt trận đã chứng minh sức mạnh đại đoàn kết, dưới sự lãnh đạo của Đảng, là yếu tố quyết định thắng lợi. Trong hiện tại và tương lai, Mặt trận tiếp tục khẳng định giá trị trường tồn: quy tụ sức mạnh toàn dân, xây dựng một Việt Nam thịnh vượng, dân chủ và văn minh.

Cội nguồn của Mặt trận bắt đầu từ nhu cầu tập hợp lực lượng dân tộc để giành độc lập. Sứ mệnh của Mặt trận là bảo đảm mọi chủ trương, chính sách của Đảng đều xuất phát từ lợi ích và nguyện vọng chính đáng của nhân dân. Trong thời kỳ đổi mới và hội nhập, Mặt trận tiếp tục đồng hành cùng đất nước, đưa tiếng nói nhân dân hòa quyện với khát vọng phát triển của dân tộc.

Trong kỷ nguyên số, Mặt trận đứng trước thách thức nhưng cũng có cơ hội để phát huy vai trò. Sứ mệnh thiêng liêng của Mặt trận là khẳng định giá trị trường tồn: nhân dân là trung tâm, là chủ thể của mọi công cuộc đổi thay.

Nhân kỷ niệm ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, chúng ta càng thấm thía giá trị của tiếng nói nhân dân – tiếng nói của niềm tin, của khát vọng và của sức mạnh đoàn kết. Mỗi người dân, bằng hành động và trách nhiệm của mình, chính là một tiếng nói góp phần vào sự nghiệp chung. Đó là cách chúng ta cùng nhau viết tiếp câu chuyện về một Việt Nam thịnh vượng, trường tồn và rạng ngời trong kỷ nguyên mới.

 

[1] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia-Sự thật, Hà Nội, 2011, tr. 452.