Trong dòng chảy lịch sử phát triển của dân tộc Việt Nam, Thành phố Hồ Chí Minh là một địa danh mang ý nghĩa đặc biệt. Đây không chỉ là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước mà còn là nơi phản ánh sinh động năng lực lãnh đạo của Đảng trong việc biến những khát vọng phát triển thành hiện thực. Hơn nửa thế kỷ kể từ ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, thành phố mang tên Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trải qua một hành trình chuyển đổi sâu sắc: từ một đô thị chịu nhiều hậu quả của chiến tranh, vận hành trong một cấu trúc kinh tế lệ thuộc và mất cân đối, trở thành đầu tàu kinh tế quốc gia, trung tâm đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Nhìn lại lịch sử để khẳng định giá trị của hiện tại
Trong những năm gần đây, danh xưng “Hòn ngọc Viễn Đông” (Pearl of the Far East)[1] thường được nhắc lại như một biểu tượng gắn với Sài Gòn trước năm 1975. Tuy nhiên, việc đánh giá một đô thị không thể chỉ dựa trên những mỹ từ hay ký ức mang tính cảm xúc. Điều quan trọng hơn là phải đặt sự phát triển trong những tiêu chí khách quan về năng lực tạo ra giá trị, khả năng tự chủ kinh tế, mức độ lan tỏa đối với xã hội và tính bền vững của tăng trưởng. Những phân tích về nguồn gốc danh xưng “Hòn ngọc Viễn Đông” cho thấy đây chủ yếu là một sản phẩm của diễn ngôn thuộc địa, được xây dựng nhằm quảng bá hình ảnh của chính quyền thực dân hơn là phản ánh đầy đủ thực trạng kinh tế - xã hội của đô thị này[2].
Lịch sử luôn cần được nhìn nhận một cách khách quan. Không phủ nhận những dấu ấn đô thị từng tồn tại ở Sài Gòn trước năm 1975, nhưng cũng không thể đánh đồng những biểu hiện phồn vinh bề mặt với sự phát triển thực chất. Bởi lẽ, giá trị của một đô thị không được quyết định bởi những danh xưng mỹ miều mà được khẳng định bằng năng lực tạo ra của cải vật chất, chất lượng cuộc sống của người dân và khả năng đóng góp cho sự phát triển chung của đất nước.
Chính từ góc nhìn đó, hành trình phát triển của Thành phố Hồ Chí Minh sau năm 1975 dưới sự lãnh đạo của Đảng mang ý nghĩa đặc biệt. Đó không chỉ là câu chuyện về tăng trưởng kinh tế mà còn là minh chứng sinh động cho sức mạnh của đường lối đổi mới, cho khả năng huy động và phát huy nội lực dân tộc trong xây dựng một đô thị hiện đại, văn minh và phát triển bền vững.
Từ đô thị lệ thuộc đến hành trình kiến tạo nội lực phát triển
Sau năm 1975, Thành phố Hồ Chí Minh bước vào một giai đoạn lịch sử hoàn toàn mới. Thành phố tiếp quản một cơ sở hạ tầng đô thị tương đối phát triển nhưng đồng thời cũng phải đối diện với những thách thức to lớn về kinh tế, xã hội và quản trị. Một trong những vấn đề căn bản là sự mất cân đối trong cấu trúc kinh tế được hình thành từ trước.
Các nghiên cứu kinh tế cho thấy nền kinh tế Sài Gòn trước năm 1975 phụ thuộc rất lớn vào nguồn viện trợ từ Hoa Kỳ. Trong giai đoạn 1969 - 1975, tổng viện trợ của Hoa Kỳ dành cho chính quyền Sài Gòn lên tới khoảng 16 tỷ USD, trong đó 13 tỷ dành cho quân sự, 3 tỷ dành cho kinh tế[3]. Nguồn viện trợ này không chỉ đóng vai trò bổ sung mà còn chi phối đáng kể hoạt động kinh tế và tài chính của chính quyền thời kỳ đó. Sài Gòn trước năm 1975 lại phát triển theo hướng dịch vụ hóa sớm, với mức tiêu dùng cao nhưng thiếu nền tảng sản xuất tương xứng. Nền kinh tế đô thị này phụ thuộc đáng kể vào nguồn viện trợ từ bên ngoài, đặc biệt là từ Hoa Kỳ, dẫn đến tình trạng tiêu dùng vượt quá khả năng tạo ra giá trị nội tại. Theo báo cáo của Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID), viện trợ kinh tế và quân sự của Mỹ chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách và tổng sản phẩm quốc nội của chính quyền Sài Gòn, làm suy yếu khả năng tự chủ kinh tế[4].
Sự phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài đã tạo nên một cấu trúc kinh tế thiếu tính tự chủ. Công nghiệp chủ yếu mang tính gia công, phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu; nông nghiệp không được đầu tư tương xứng; khu vực dịch vụ phát triển mạnh nhưng chủ yếu phục vụ tiêu dùng đô thị. Khi nguồn viện trợ suy giảm sau năm 1973, những hạn chế nội tại nhanh chóng bộc lộ thông qua lạm phát gia tăng, thất nghiệp lan rộng và những bất ổn kinh tế - xã hội ngày càng rõ nét.
Nhìn từ góc độ phát triển, đây là mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào nguồn lực ngoại sinh, thiếu nền tảng sản xuất đủ mạnh để tạo ra giá trị nội tại. Điều đó lý giải vì sao những biểu hiện phồn vinh của đô thị này trước năm 1975 không thể chuyển hóa thành sức mạnh kinh tế bền vững; hay nói cách khác “Hòn ngọc Viễn Đông” chỉ là “ảo ảnh”.
Sau ngày đất nước thống nhất, nhiệm vụ đặt ra đối với Đảng bộ và chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là khôi phục sản xuất, ổn định đời sống nhân dân mà còn phải từng bước tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng tự chủ, gắn tăng trưởng với phát triển sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là quá trình đầy khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh đất nước chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh và đối mặt với nhiều thách thức từ bên ngoài.
Tuy nhiên, chính trong những năm tháng ấy, những nền móng đầu tiên cho sự phát triển lâu dài của Thành phố Hồ Chí Minh đã được hình thành. Đó là quá trình khôi phục sản xuất, củng cố hệ thống quản lý nhà nước, phát huy tinh thần năng động, sáng tạo của người dân thành phố và từng bước tìm kiếm những mô hình phát triển phù hợp với điều kiện thực tiễn.

Ảnh: Một góc Thành phố Hồ Chí Minh về đêm (Nguồn: Báo điện tử Chính phủ)
Đổi mới - Bước ngoặt lịch sử tạo nên diện mạo mới của Thành phố Hồ Chí Minh
Nếu năm 1975 đánh dấu sự chuyển đổi về chính trị thì công cuộc Đổi mới từ năm 1986 chính là bước ngoặt quyết định tạo nên sự chuyển mình mạnh mẽ của Thành phố Hồ Chí Minh.
Với vị thế là địa phương năng động nhất cả nước, thành phố đã trở thành một trong những nơi tiên phong trong quá trình đổi mới tư duy kinh tế, tháo gỡ các rào cản về cơ chế và mở rộng không gian phát triển. Nhiều sáng kiến quản lý, mô hình sản xuất kinh doanh mới được hình thành từ thực tiễn của thành phố đã góp phần quan trọng vào quá trình hoàn thiện đường lối đổi mới của Đảng.
Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Thành phố Hồ Chí Minh từng bước chuyển từ mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; từ nền kinh tế khép kín sang hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới; từ tăng trưởng dựa vào khai thác lợi thế sẵn có sang phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất. Quá trình này không chỉ tạo ra động lực tăng trưởng mới mà còn làm thay đổi căn bản bản chất của nền kinh tế thành phố. Nếu trước đây hoạt động kinh tế chủ yếu dựa vào tiêu dùng và nguồn lực bên ngoài thì nay nền tảng phát triển được xây dựng trên năng lực sản xuất, dịch vụ hiện đại, khoa học công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là sự chuyển đổi mang tính chiến lược, phản ánh tầm nhìn và năng lực lãnh đạo của Đảng trong việc định hướng phát triển thành phố phù hợp với xu thế của thời đại.
Thành phố Hồ Chí Minh hôm nay: Đầu tàu kinh tế của cả nước
Những thành tựu phát triển của Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay là minh chứng rõ nét nhất cho hiệu quả của đường lối đổi mới và sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng.
Theo các báo cáo kinh tế - xã hội năm 2023, GRDP của thành phố đạt khoảng 1,62 triệu tỷ đồng, chiếm khoảng 22,5% GDP cả nước. Tổng thu ngân sách nhà nước trên địa bàn đạt hơn 469 nghìn tỷ đồng, tương đương gần 27% tổng thu ngân sách quốc gia[5]. Những con số này cho thấy một thực tế quan trọng: Thành phố Hồ Chí Minh không còn là một đô thị phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài mà đã trở thành một trung tâm kinh tế có khả năng tự tạo ra giá trị ở quy mô lớn, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của đất nước.
Trong lĩnh vực thu hút đầu tư nước ngoài, thành phố tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu cả nước với hơn 11.000 dự án FDI còn hiệu lực và tổng vốn đăng ký trên 58 tỷ USD[6]. Riêng năm 2023, lượng vốn FDI thu hút đạt hơn 5,85 tỷ USD[7]. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ là quy mô đầu tư mà còn là chất lượng của quá trình phát triển. Nguồn vốn quốc tế hiện nay không còn đóng vai trò “nuôi sống” nền kinh tế như mô hình viện trợ trước đây mà trở thành nguồn lực bổ sung cho một nền kinh tế có năng lực tự chủ, được hấp thụ thông qua hệ thống sản xuất, dịch vụ và đổi mới sáng tạo ngày càng hiện đại.
Cấu trúc kinh tế của thành phố cũng phản ánh rõ sự chuyển dịch theo hướng phát triển bền vững. Khu vực dịch vụ chiếm khoảng 65% GRDP; công nghiệp - xây dựng chiếm khoảng 22%, trong đó các ngành công nghệ cao, công nghiệp chế biến và chế tạo giữ vai trò chủ lực[8]. Đây là nền tảng kinh tế hoàn toàn khác so với mô hình đô thị tiêu dùng trước năm 1975. Giá trị được tạo ra từ sản xuất, từ tri thức, từ công nghệ và từ năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Chính điều đó tạo nên sức mạnh nội sinh và khả năng duy trì tăng trưởng dài hạn.
Trung tâm đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế
Một trong những thành tựu nổi bật của Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự lãnh đạo của Đảng là việc từng bước hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hàng đầu cả nước.
Thành phố hiện có hơn 2.000 doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, chiếm gần một nửa tổng số startup của Việt Nam[9]. Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh trở thành một trong những trung tâm công nghệ quan trọng nhất cả nước, thu hút nhiều tập đoàn lớn trên thế giới tham gia đầu tư và sản xuất.
Sự phát triển của kinh tế số, công nghệ cao và đổi mới sáng tạo cho thấy thành phố đang từng bước chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu. Đây là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và xu thế cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
Quan trọng hơn, những thành tựu này không xuất hiện một cách tự phát mà là kết quả của quá trình hoạch định chiến lược, hoàn thiện thể chế và đầu tư có trọng tâm dưới sự lãnh đạo của Đảng. Từ các nghị quyết về phát triển Thành phố Hồ Chí Minh đến những cơ chế, chính sách đặc thù được Trung ương ban hành, tất cả đều hướng tới mục tiêu xây dựng thành phố trở thành trung tâm tài chính, thương mại, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo của khu vực. Điều đó cho thấy sự phát triển của thành phố không chỉ dựa vào lợi thế tự nhiên hay quy mô dân số mà còn được dẫn dắt bởi tầm nhìn chiến lược và sự lãnh đạo nhất quán.
Từ “hòn ngọc” đến “đầu tàu”: Sự thay đổi của hệ giá trị phát triển
Nhìn lại chặng đường hơn 50 năm qua có thể thấy rằng sự thay đổi lớn nhất của Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở quy mô kinh tế hay diện mạo đô thị mà còn ở sự thay đổi trong hệ giá trị phát triển.
Nếu danh xưng “Hòn ngọc Viễn Đông” từng nhấn mạnh đến hình ảnh hào nhoáng của một đô thị thuộc địa, thì Thành phố Hồ Chí Minh hôm nay được khẳng định bằng vai trò đầu tàu kinh tế quốc gia. Nếu trước đây giá trị được đánh giá qua những biểu hiện bề mặt của sự phồn vinh thì ngày nay tiêu chí quan trọng là khả năng tạo ra giá trị thực chất, năng lực cạnh tranh và mức độ đóng góp cho sự phát triển chung của đất nước. Đó là sự chuyển dịch từ “trình diễn” sang “hiệu quả”, từ “phụ thuộc” sang “nội lực”, từ “ngắn hạn” sang “bền vững”. Đây không chỉ là thay đổi về kinh tế mà còn là sự thay đổi trong tư duy phát triển.
Thực tiễn cho thấy một đô thị hiện đại không được đo bằng những mỹ từ hay ký ức đẹp đẽ, mà bằng khả năng tạo ra của cải vật chất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và lan tỏa động lực phát triển cho các địa phương khác. Chính ở phương diện này, Thành phố Hồ Chí Minh đã và đang khẳng định vị thế của mình bằng những kết quả cụ thể, có thể kiểm chứng và được ghi nhận trong thực tiễn.
Tiếp tục khẳng định vai trò đầu tàu trong kỷ nguyên phát triển mới
Bên cạnh những thành tựu to lớn đã đạt được, Thành phố Hồ Chí Minh vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức như áp lực hạ tầng, ùn tắc giao thông, ngập nước, ô nhiễm môi trường, yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, số và bền vững.
Tuy nhiên, những thách thức ấy xuất hiện trong bối cảnh thành phố đã có nền tảng nội lực vững chắc, có khả năng huy động nguồn lực xã hội và có cơ chế để tự điều chỉnh, đổi mới và phát triển. Đây là điểm khác biệt căn bản so với mô hình phát triển phụ thuộc trước đây.
Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới dưới sự lãnh đạo của Đảng, Thành phố Hồ Chí Minh được kỳ vọng tiếp tục giữ vai trò đầu tàu, đi đầu trong chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế xanh và hội nhập quốc tế sâu rộng, trở thành siêu đô thị quốc tế; lan tỏa, tạo động lực phát triển cho toàn vùng Đông Nam Bộ và cả nước.
Lịch sử luôn cần được nhìn nhận bằng thái độ khách quan và khoa học. Việc đánh giá Sài Gòn trước năm 1975 hay Thành phố Hồ Chí Minh hôm nay không nên dừng lại ở những danh xưng hay cảm xúc hoài niệm, mà phải dựa trên những tiêu chí thực chất của phát triển.
Từ một đô thị từng vận hành trong cấu trúc kinh tế phụ thuộc, Thành phố Hồ Chí Minh đã vươn lên trở thành trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, đầu tàu đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Hành trình ấy gắn liền với sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, với công cuộc Đổi mới và với nỗ lực không ngừng của Đảng bộ, chính quyền và nhân dân thành phố.
Nếu “Hòn ngọc Viễn Đông” là một danh xưng của quá khứ, thì “đầu tàu phát triển của cả nước” chính là sự khẳng định bằng thực tiễn của hiện tại. Và chính thực tiễn đó đã chứng minh rằng giá trị bền vững của một đô thị không nằm ở hào quang được kể lại, mà nằm ở năng lực tạo ra tương lai cho chính mình và cho đất nước./.
[1] Vo, Nghia M. (2016), Saigon: A History, McFarland & Company, tr. 78-82.
[2] Jennings, Eric T., Imperial Heights: Dalat and the Making and Undoing of French Indochina, University of California Press, 2011, tr. 45.
[3] Đặng Phong (2005), Lịch sử Kinh tế Việt Nam 1945 – 2000, tập II 1955 – 1975, Nxb Khoa học xã hội, tr.733
[4] USAID, U.S. Economic Assistance to South Vietnam: A Review, Washington D.C., 1975, tr. 12–15.
[5] Bộ Tài chính, Báo cáo ngân sách nhà nước năm 2023, tr. 12
[6] Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh, Báo cáo tổng kết năm 2023, tr. 7.
[7] Cục Đầu tư nước ngoài – Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Báo cáo FDI năm 2023, tr. 3
[8] Cục Thống kê Thành phố Hồ Chí Minh, Niên giám thống kê Thành phố Hồ Chí Minh năm 2023, tr. 45
[9] Bộ Khoa học và Công nghệ, Báo cáo hệ sinh thái khởi nghiệp năm 2023, tr. 9
