
Những kết quả bước đầu trong chuyển đổi xanh ở Việt Nam
Hoàn thiện thể chế cho chuyển đổi xanh. Việt Nam đã từng bước hình thành khung thể chế tương đối đồng bộ cho quá trình chuyển đổi xanh. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 lần đầu tiên quy định phát triển kinh tế tuần hoàn là một định hướng phát triển của nền kinh tế; đồng thời đặt nền móng cho việc kiểm kê khí nhà kính, xây dựng thị trường carbon và áp dụng các công cụ kinh tế trong quản lý môi trường.
Nhiều chiến lược và quy hoạch quan trọng đã được ban hành như Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050; đặt mục tiêu giảm cường độ phát thải khí nhà kính trên GDP ít nhất 15% vào năm 2030 và 30% vào năm 2050 so với năm 2014, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng sử dụng hiệu quả tài nguyên và phát triển kinh tế carbon thấp…
Việc từng bước hoàn thiện thể chế cho thấy chuyển đổi xanh đã được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia. Tuy nhiên, trọng tâm trong giai đoạn tới không chỉ là tiếp tục ban hành chính sách mà cần nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện và tăng cường sự phối hợp giữa các ngành, các cấp để các chính sách thực sự đi vào cuộc sống.
Chuyển đổi năng lượng theo hướng phát thải thấp. Quy hoạch điện VIII tiếp tục xác định năng lượng tái tạo là trụ cột của hệ thống điện trong tương lai. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh năm 2025 tại Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025, đến năm 2030 tổng công suất điện gió trên bờ và gần bờ dự kiến đạt khoảng 26 - 38 GW, điện gió ngoài khơi từ khoảng 6- 17 GW tuỳ theo nhu cầu và tiến độ thực hiện, trong khi điện mặt trời đạt khoảng từ 46 - 73 GW, cao hơn nhiều so với quy hoạch trước đây.
Việt Nam cũng phát triển các nhà máy điện sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng nhằm thay thế dần các nguồn điện phát thải cao, đồng thời hạn chế đầu tư mới đối với nhiệt điện than. Việc điều chỉnh Quy hoạch điện VIII cho thấy tư duy phát triển năng lượng của Việt Nam đã chuyển từ mục tiêu bảo đảm đủ điện sang bảo đảm an ninh năng lượng gắn với chuyển dịch xanh. Đây không chỉ là sự thay đổi về cơ cấu nguồn điện mà còn là sự điều chỉnh mô hình tăng trưởng theo hướng phát thải thấp, phù hợp với cam kết Net Zero và xu hướng tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu.
Huy động nguồn lực tài chính xanh cho chuyển đổi. Đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng xanh đạt khoảng 850 nghìn tỷ đồng, với 58 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ xanh; tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2017 - 2025 đạt trên 21%/năm, cao hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng chung của nền kinh tế (Nguyễn Quang Huy, 2026). Tín dụng xanh vẫn chủ yếu tập trung vào năng lượng tái tạo và nông nghiệp xanh, trong khi các lĩnh vực như giao thông xanh, công nghiệp chế biến xanh còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn, cho thấy dư địa mở rộng tài chính xanh vẫn còn rất lớn. Mặc dù quy mô tăng nhanh, nhưng so với tổng dư nợ của nền kinh tế, tỷ trọng tín dụng xanh vẫn còn thấp phản ánh tài chính xanh ở Việt Nam mới đang trong giai đoạn hình thành, chưa trở thành kênh phân bổ vốn chủ đạo cho quá trình chuyển đổi xanh.
Thị trường trái phiếu xanh đang từng bước phát triển và trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho chuyển đổi xanh. Giai đoạn 2016 - 2024, tổng giá trị phát hành trái phiếu xanh, trái phiếu xã hội và trái phiếu bền vững của Việt Nam đạt khoảng 33,5 nghìn tỷ đồng (tương đương trên 1,4 tỷ USD); riêng năm 2024 đạt gần 6,9 nghìn tỷ đồng, tăng mạnh so với các năm trước nhưng mới chiếm khoảng 1,5% tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp, cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn (Fiin Rating, 2025).
Phát triển thị trường carbon. Ở Việt Nam, lộ trình phát triển thị trường carbon đã được xác lập tương đối rõ. Theo quy định hiện hành, giai đoạn 2025-2028 sẽ triển khai thí điểm sàn giao dịch carbon trong nước; từ năm 2029 sẽ vận hành chính thức và từng bước kết nối với thị trường carbon quốc tế.
Một trong những điều kiện quan trọng để vận hành thị trường carbon là xây dựng hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải khí nhà kính (MRV). MRV giúp bảo đảm tính minh bạch của dữ liệu phát thải, là cơ sở để phân bổ hạn ngạch phát thải, xác nhận tín chỉ carbon và thực hiện các giao dịch trên thị trường. Cùng với việc mở rộng kiểm kê khí nhà kính tại các doanh nghiệp phát thải lớn, hệ thống MRV sẽ là nền tảng kỹ thuật để Việt Nam phát triển thị trường carbon theo các thông lệ quốc tế. Việc hình thành thị trường carbon không chỉ góp phần thực hiện cam kết Net Zero mà còn mở ra cơ hội tạo nguồn thu mới từ các hoạt động giảm phát thải trong lĩnh vực lâm nghiệp, nông nghiệp, năng lượng tái tạo và quản lý chất thải. Trong dài hạn, đây sẽ là một trong những công cụ quan trọng để chuyển hóa mục tiêu giảm phát thải thành động lực đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Những điểm nghẽn trong quá trình chuyển đổi xanh
Thể chế chưa thực sự đồng bộ và chưa tạo đủ động lực thị trường. Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách liên quan đến tăng trưởng xanh nhưng sự liên thông giữa các chính sách về môi trường, năng lượng, đầu tư, tài chính và phát triển công nghiệp vẫn còn hạn chế; một số quy định còn chồng chéo hoặc thiếu cơ chế phối hợp trong quá trình thực thi. Các công cụ như thuế carbon, định giá phát thải, tín chỉ carbon và cơ chế khuyến khích đầu tư xanh vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Chi phí phát thải chưa được phản ánh đầy đủ vào giá thành sản phẩm, khiến doanh nghiệp phát thải nhiều vẫn chưa chịu áp lực kinh tế đủ lớn để chuyển đổi mô hình sản xuất.
Năng lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa đáp ứng yêu cầu. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn sử dụng công nghệ ở mức trung bình, tiêu hao nhiều năng lượng và nguyên liệu. Khả năng tiếp cận công nghệ xanh, công nghệ tái chế và các giải pháp sản xuất phát thải thấp còn hạn chế do chi phí đầu tư lớn và thiếu nguồn lực nghiên cứu, phát triển. Việt Nam cần đẩy nhanh quá trình khử carbon trong công nghiệp và năng lượng; nếu triển khai hiệu quả các giải pháp công nghệ, lượng phát thải có thể giảm tới 74% vào năm 2050, đồng thời GDP thực có thể tăng thêm khoảng 4,4% so với kịch bản phát triển thông thường. Điều này cho thấy dư địa đổi mới công nghệ còn rất lớn nhưng chưa được khai thác tương xứng.
Nguồn lực còn phân tán, doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn. Chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn, thời gian thu hồi vốn dài và khả năng tiếp cận các công nghệ hiện đại. Đây là rào cản đáng kể đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn chiếm khoảng 97% doanh nghiệp đang hoạt động ở Việt Nam. Trong khi thị trường tín dụng xanh, trái phiếu xanh và các quỹ đầu tư khí hậu vẫn đang giai đoạn phát triển, chưa đáp ứng được nhu cầu vốn rất lớn của doanh nghiệp. Theo World Bank, nhu cầu đầu tư bổ sung để Việt Nam thực hiện chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp có thể lên tới 368 tỷ USD đến năm 2040, tương đương khoảng 6,8% GDP mỗi năm, vượt xa khả năng cân đối của ngân sách nhà nước.
Các điều kiện thị trường và xã hội chưa được hình thành đầy đủ. Thị trường carbon mới ở giai đoạn chuẩn bị vận hành nên chưa tạo được tín hiệu giá đủ mạnh để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư giảm phát thải. Nguồn nhân lực phục vụ chuyển đổi xanh còn thiếu cả về số lượng và chất lượng; kỹ năng xanh chưa được tích hợp rộng rãi trong đào tạo nghề và đào tạo đại học. Nhận thức của người tiêu dùng về tiêu dùng xanh, phân loại chất thải tại nguồn và sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường cũng chưa đồng đều, làm cho cầu thị trường đối với các sản phẩm tuần hoàn phát triển chậm hơn so với yêu cầu thực tiễn.
Nhìn tổng thể, các điểm nghẽn trên đều phản ánh một vấn đề cốt lõi: quá trình chuyển đổi xanh ở Việt Nam vẫn chủ yếu được thúc đẩy bởi các mục tiêu và cam kết chính sách, trong khi những điều kiện nền tảng của nền kinh tế xanh chưa được hình thành đầy đủ. Theo WB, cường độ phát thải khí nhà kính trên một đơn vị GDP của Việt Nam hiện vẫn cao hơn khoảng 45,6% so với mức trung bình của các quốc gia có thu nhập trung bình, đồng thời lượng phát thải tiếp tục tăng khoảng 6,2% mỗi năm trong thập kỷ vừa qua (WB, 2025). Điều đó cho thấy, để hiện thực hóa mục tiêu Net Zero vào năm 2050, Việt Nam cần chuyển từ tư duy "giảm phát thải" sang tư duy "tái cấu trúc mô hình phát triển", trong đó chuyển đổi xanh phải trở thành động lực nội sinh của tăng trưởng.
Một số giải pháp thúc đẩy chuyển đổi xanh ở Việt Nam
Hoàn thiện thể chế và tạo lập môi trường chính sách đồng bộ. Để chuyển đổi xanh trở thành động lực của mô hình tăng trưởng mới, trước hết cần tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng đồng bộ, ổn định và có tính dự báo cao. Trọng tâm là rà soát, sửa đổi và thống nhất các quy định liên quan đến đầu tư, đất đai, năng lượng, bảo vệ môi trường, tài chính và khoa học công nghệ nhằm giảm chồng chéo trong quá trình thực thi.
Cần đẩy nhanh việc hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon, xây dựng hệ thống định giá carbon phù hợp với điều kiện Việt Nam, đồng thời ban hành bộ tiêu chí quốc gia về phân loại xanh và các tiêu chuẩn kỹ thuật cho kinh tế tuần hoàn. Thể chế cần chuyển mạnh từ phương thức quản lý hành chính sang sử dụng các công cụ kinh tế để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ và giảm phát thải.
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ xanh. Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phải trở thành động lực trực tiếp của quá trình chuyển đổi xanh. Nhà nước cần ưu tiên đầu tư cho nghiên cứu và phát triển các công nghệ năng lượng sạch, vật liệu mới, công nghệ tái chế, công nghệ xử lý chất thải và công nghệ hấp thụ carbon. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho R&D, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các trường đại học và viện nghiên cứu để đẩy nhanh quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Cần có các chương trình doanh nghiệp hỗ trợ chuyển giao công nghệ, tư vấn chuyển đổi xanh và tiếp cận các giải pháp sản xuất sạch hơn với chi phí phù hợp. Việc phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo xanh sẽ góp phần giảm chi phí chuyển đổi, nâng cao năng suất và tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Phát triển tài chính xanh và thị trường carbon. Nguồn lực tài chính là điều kiện quyết định thành công của quá trình chuyển đổi. Vì vậy, cần mở rộng quy mô tín dụng xanh, phát triển thị trường trái phiếu xanh và đa dạng hóa các quỹ đầu tư cho các dự án phát thải thấp. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế chia sẻ rủi ro nhằm khuyến khích khu vực tư nhân tham gia đầu tư vào năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh và kinh tế tuần hoàn.
Đối với thị trường carbon, cần đẩy nhanh lộ trình vận hành sàn giao dịch carbon trong nước, hoàn thiện hệ thống MRV và cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải theo nguyên tắc minh bạch, cạnh tranh và phù hợp với thông lệ quốc tế. Đây sẽ là công cụ quan trọng để đưa chi phí phát thải vào giá thành sản phẩm, tạo động lực kinh tế cho doanh nghiệp đầu tư giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Thúc đẩy doanh nghiệp và chuỗi giá trị tuần hoàn. Doanh nghiệp là chủ thể trung tâm của quá trình chuyển đổi xanh. Vì vậy, cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược Net Zero, áp dụng các tiêu chuẩn ESG, kiểm kê khí nhà kính và đổi mới mô hình sản xuất theo hướng tuần hoàn. Đối với các ngành có tiềm năng lớn như nông nghiệp, chế biến thực phẩm, dệt may, điện tử, vật liệu xây dựng và nhựa, cần khuyến khích phát triển các mô hình cộng sinh công nghiệp, chia sẻ nguyên liệu, tái sử dụng phụ phẩm và kéo dài vòng đời sản phẩm.
Bên cạnh đó, cần hình thành các cụm liên kết ngành và chuỗi giá trị tuần hoàn, trong đó chất thải hoặc phụ phẩm của doanh nghiệp này trở thành đầu vào của doanh nghiệp khác. Đây là giải pháp quan trọng để giảm chi phí sản xuất, giảm phát thải và nâng cao giá trị gia tăng.
Phát triển nguồn nhân lực xanh và xây dựng văn hóa tiêu dùng bền vững. Chuyển đổi xanh chỉ có thể thành công khi đi cùng với sự thay đổi về chất lượng nguồn nhân lực và hành vi tiêu dùng. Cần đưa các nội dung về kinh tế xanh, và phát triển bền vững vào chương trình đào tạo ở các cấp học; đồng thời tăng cường đào tạo lại và bồi dưỡng kỹ năng xanh cho lực lượng lao động trong các ngành chịu tác động mạnh của quá trình chuyển đổi.
Đẩy mạnh truyền thông nhằm nâng cao nhận thức của người dân về tiêu dùng xanh, phân loại chất thải tại nguồn, sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường và thực hành lối sống bền vững. Khi doanh nghiệp, Nhà nước và người tiêu dùng cùng tham gia, chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn sẽ không còn là những chương trình riêng lẻ mà trở thành động lực nội sinh của mô hình tăng trưởng mới, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050./.
