(VNTV). Mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10%/năm trở lên giai đoạn 2026–2030 đặt ra bài toán cấp thiết về năng lực hành động chính sách. Tăng trưởng nhanh không chỉ là câu hỏi về con số tốc độ, mà đòi hỏi sự chuyển dịch căn bản: mỗi đồng vốn, lao động và đơn vị năng lượng bỏ ra phải tạo thêm nhiều giá trị gia tăng và năng lực nội tại.

Từ "dùng nhiều nguồn lực" sang "tạo nhiều giá trị"

Mục tiêu đưa tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt từ 10%/năm trở lên trong giai đoạn 2026–2030 đặt ra yêu cầu tái cấu trúc toàn diện phương thức phát triển. Khi ngưỡng tăng trưởng được nâng lên vùng hai con số, bài toán điều hành chính sách trọng tâm không dừng lại ở câu hỏi "GDP tăng bao nhiêu?", mà phải trả lời được: 10% đó được tạo ra bằng cách nào, tiêu tốn bao nhiêu nguồn lực và tích lũy thêm năng lực gì cho tương lai?

Ảnh minh họa: Internet

Nhìn lại chặng đường vừa qua, nền kinh tế đã tích lũy được những nền tảng quan trọng. Năm 2025, GDP tăng 8,02%, quy mô nền kinh tế đạt khoảng 514 tỷ USD, GDP bình quân đầu người vượt mốc 5.026 USD. Chất lượng tăng trưởng giai đoạn 2021–2025 có sự cải thiện rõ rệt với đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) đạt khoảng 47%, cao hơn mức 46,04% của giai đoạn 2016–2020. Năng suất lao động theo giá so sánh năm 2025 cũng ghi nhận mức tăng 6,83%.

Tuy nhiên, khi đặt các kết quả này bên cạnh mục tiêu chiến lược của chu kỳ 2026–2030, khoảng cách cần vượt qua là rất lớn. Để tăng trưởng hai con số, hàng loạt chỉ tiêu định lượng phải đạt được: tốc độ tăng năng suất lao động đạt khoảng 8,5%/năm; đóng góp của năng suất yếu tố tổng hợp (TFP) chiếm trên 55%; tỷ trọng kinh tế số đạt khoảng 30% GDP; công nghiệp chế biến, chế tạo đạt khoảng 28% GDP và giảm tiêu hao năng lượng trên một đơn vị GDP từ 1–1,5%/năm.

So sánh thực tế năm 2025 cho thấy: năng suất lao động (6,83%) vẫn còn cách xa mục tiêu 8,5%; đóng góp TFP (47%) chưa chạm tới ngưỡng 55%; và tỷ trọng kinh tế số (14,02% GDP, tương đương 72,1 tỷ USD) chưa bằng một nửa mục tiêu 30% vào năm 2030. Những con số này khẳng định rằng: thách thức lớn nhất của Việt Nam không đơn thuần là mở rộng quy mô, mà là thu hẹp "khoảng cách năng lực tạo ra giá trị".

Để giải bài toán tăng trưởng hai con số trong bối cảnh các dư địa phát triển theo chiều rộng đang thu hẹp, tư duy chính sách cần có bước ngoặt căn bản. Nếu coi GDP là kết quả đầu ra của một hệ thống vận hành, có thể hình dung chuỗi tạo lập giá trị mới từ nguồn lực tới năng suất, giá trị gia tăng, sức cạnh tranh, dẫn tới tăng trưởng bền vững.

Trong mô hình này, đo lường hiệu quả điều hành kinh tế vĩ mô không thể chỉ dựa vào số vốn đầu tư giải ngân hay khối lượng dự án khởi công, mà phải đánh giá trực tiếp lượng năng lực kinh tế được giải phóng. Một đồng vốn đầu tư công giải ngân ra thị trường kéo theo bao nhiêu đồng vốn đầu tư tư nhân? Một lao động tham gia thị trường tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng? Một đơn vị năng lượng tiêu thụ tạo ra bao nhiêu sản lượng? Và một kết quả nghiên cứu khoa học được thương mại hóa thành bao nhiêu doanh thu, sản phẩm mới?

Tư duy này đòi hỏi sự thay đổi đột phá trong 4 trụ cột chính sách hành động:

Chính sách đầu tư công hướng tới tối ưu hóa hiệu ứng lan tỏa. Đầu tư công không thể phân bổ dàn trải mà phải tập trung vào hạ tầng chiến lược có sức lan tỏa cao: kết nối vùng, logistics hạ tầng giao thông, hạ tầng năng lượng mới và hạ tầng dữ liệu quốc gia. Giá trị thực sự của một dự án công nằm ở chi phí logistics giảm được bao nhiêu cho doanh nghiệp và khả năng kích hoạt nguồn vốn tư nhân đồng hành.

Chính sách lao động và giáo dục lấy năng suất làm thước đo. Đến năm 2025, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ mới đạt 29,2%. Trong giai đoạn mới, chính sách đào tạo phải hướng tới việc chuyển hóa kỹ năng thành năng suất thực tế tại công xưởng, văn phòng và từng ngành kinh tế.

Chính sách công nghệ và chuyển đổi số chú trọng chiều sâu. Chuyển đổi số không chỉ là mở rộng quy mô thị trường số hay dịch vụ tiêu dùng công nghệ. Thước đo chính sách cốt lõi là dữ liệu, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp cắt giảm bao nhiêu phần trăm chi phí vận hành, rút ngắn bao nhiêu thời gian sản xuất và đóng góp bao nhiêu vào việc nâng cao năng suất của các ngành công nghiệp, dịch vụ truyền thống.

Chính sách thương mại và xuất khẩu hướng tới nâng cao tỷ lệ giá trị nội địa. Tăng trưởng xuất khẩu chỉ thực sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp Việt Nam tiến sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, làm chủ công nghệ, xây dựng thương hiệu và quản trị chuỗi cung ứng. Nâng tỷ lệ giá trị tạo ra và giữ lại trong nước chính là chìa khóa để biến kim ngạch thương mại thành sức mạnh nội tại của doanh nghiệp nội địa.

Thiết lập công cụ giám sát điều hành mới

Chuyển đổi tư duy chính sách đòi hỏi phải có công cụ quản trị tương ứng. Một giải pháp mang tính đột phá là xây dựng và đưa vào vận hành Bộ chỉ báo giá trị của tăng trưởng để tích hợp vào hệ thống theo dõi, giám sát các chương trình phát triển kinh tế - xã hội trọng điểm.

Bộ chỉ báo này không nhằm mục đích phát sinh thêm thủ tục hành chính hay gây phiền hà cho bộ máy, mà đóng vai trò như một "kính phóng đại" giúp các nhà quản lý vĩ mô đánh giá chính xác chất lượng của từng nguồn lực được phân bổ. Bộ chỉ báo được cấu trúc xung quanh 5 nhóm tiêu chí:

Nhóm 1. Hiệu quả sử dụng vốn (Capital Efficiency): Đo lường tỷ lệ giá trị gia tăng (VA) tạo ra trên một đơn vị vốn đầu tư thực hiện và hệ số kích thích vốn đầu tư tư nhân (crowding-in effect).

Nhóm 2. Năng suất và chất lượng lao động (Labor Productivity): Đo lường giá trị gia tăng tạo ra trên một đơn vị lao động, gắn liền với mức độ ứng dụng công nghệ và chuyển dịch cơ cấu việc làm sang các phân khúc có giá trị cao hơn.

Nhóm 3. Hiệu quả tài nguyên và năng lượng (Resource Efficiency): Đo lường mức độ tạo ra giá trị kinh tế trên mỗi đơn vị năng lượng, nước và tài nguyên tiêu thụ, trực tiếp phục vụ mục tiêu giảm tiêu hao năng lượng 1–1,5%/năm.

Nhóm 4. Mức độ chuyển hóa công nghệ (Technology Valuation): Đo lường tỷ lệ chuyển đổi các kết quả nghiên cứu, tài sản dữ liệu, ứng dụng AI và sáng chế thành sản phẩm thương mại, doanh thu thực tế và mức tăng năng suất cụ thể.

Nhóm 5. Giá trị tích lũy nội địa (Domestic Value Retention): Đo lường phần tỷ lệ giá trị gia tăng do chính doanh nghiệp Việt Nam tạo ra và giữ lại trong chuỗi giá trị toàn cầu và chuỗi cung ứng xuất khẩu.

Khi được thiết kế gọn nhẹ và gắn liền với việc phân bổ nguồn lực quốc gia, Bộ chỉ báo này sẽ giúp chính phủ và các địa phương trả lời nhanh chóng, chính xác câu hỏi: Mỗi đồng ngân sách, mỗi héc-ta đất đai hay mỗi MW điện được cấp phát đang biến thành năng lực phát triển với hiệu quả như thế nào?

Mục tiêu đưa GDP tăng trưởng ở mức hai con số liên tục trong giai đoạn 2026–2030 sẽ mở rộng quy mô nền kinh tế Việt Nam lên một tầm vóc hoàn toàn mới. Tuy nhiên, giá trị lịch sử của chu kỳ này không chỉ nằm ở quy mô đỉnh cao đạt được tại mốc năm 2030, mà nằm ở hệ năng lực tích lũy được chuẩn bị cho những thập kỷ tiếp theo.

Tăng trưởng nhanh nhưng phải làm cho nền kinh tế mạnh hơn. Nếu một chu kỳ tăng tốc giúp vốn được sử dụng hiệu quả hơn, lao động đạt năng suất cao hơn, công nghệ được thấm sâu vào đời sống sản xuất và doanh nghiệp Việt Nam nắm giữ vị thế chắc chắn hơn trong chuỗi giá trị, thì đó mới là một chu kỳ tăng trưởng chất lượng cao.

Ngược lại, nếu sự tăng trưởng chỉ dựa vào việc gia tăng khối lượng đầu tư hay khai thác tài nguyên thô, nền kinh tế sẽ sớm đối mặt với lực cản của ngưỡng giới hạn. Chính vì vậy, mỗi điểm phần trăm GDP tăng thêm cần phải được xem là hệ quả trực tiếp từ việc gia tăng năng suất và hiệu quả quản trị.

Câu hỏi mang tính chiến lược dành cho các nhà hoạch định chính sách không chỉ là "Làm sao để đạt GDP 10%?", mà phải là: "Mỗi điểm phần trăm tăng trưởng hôm nay đang tạo thêm bao nhiêu giá trị gia tăng và để lại năng lực gì cho tương lai?"

Trả lời câu hỏi đó bằng hành động chính sách quyết liệt, 10% sẽ không còn là một con số áp lực về tốc độ. Đó sẽ là phương thức phát triển mới: hiện đại hơn, năng suất hơn và bền vững hơn.