Bản chất của những luận điệu xuyên tạc
Các luận điệu phủ nhận sức mạnh nội sinh trong đường lối đối ngoại Việt Nam thực chất là sự xuyên tạc có chủ đích nhằm phủ nhận tính độc lập, tự chủ của nền ngoại giao Việt Nam hiện nay.
Các đối tượng thù địch, cơ hội thường tuyệt đối hóa vai trò của yếu tố bên ngoài, hạ thấp nội lực dân tộc, xuyên tạc chủ trương “đa phương hóa, đa dạng hóa” thành xu hướng “đu dây”; xuyên tạc chủ trương “tự chủ chiến lược” thành “lệ thuộc”, từ đó phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng đối với đường lối đối ngoại. Về bản chất, đây là những quan điểm phản khoa học và phi thực tiễn, bởi mọi quốc gia muốn phát triển bền vững đều phải lấy nội lực làm nền tảng quyết định.
Những luận điệu này còn cố tình tách rời đường lối đối ngoại khỏi nền tảng chính trị, kinh tế, văn hóa của đất nước và phủ nhận thành tựu 40 năm đổi mới của Việt Nam. Sâu xa hơn, mục tiêu của các luận điệu đó là làm suy giảm niềm tin xã hội, thúc đẩy tư tưởng lệ thuộc và từng bước gây “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ.
Vai trò nền tảng của sức mạnh nội sinh trong đường lối đối ngoại Việt Nam
Thực tiễn cách mạng Việt Nam cho thấy, mọi thắng lợi cách mạng đều gắn liền với việc phát huy hiệu quả sức mạnh nội sinh của dân tộc, đồng thời kết hợp chặt chẽ với sức mạnh thời đại. Ngay từ khi ra đời, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ quan điểm độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; lấy sức mình là chính, đồng thời tranh thủ tối đa sự ủng hộ quốc tế. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Muốn người ta giúp cho, trước hết ta phải tự giúp lấy mình”[1] bởi chỉ khi có nội lực đủ mạnh, cách mạng mới có thể chủ động trước mọi tình huống. Tư tưởng ấy phản ánh sâu sắc quan điểm về mối quan hệ giữa nội lực và ngoại lực: ngoại lực là quan trọng, nhưng nội lực mới giữ vai trò quyết định. Trong kháng chiến chống thực dân, đế quốc cũng như trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, Đảng luôn kiên định nguyên tắc độc lập, tự chủ, không để đất nước rơi vào trạng thái bị chi phối bởi bất kỳ thế lực bên ngoài nào.
Bước vào thời kỳ đổi mới, quan điểm đó tiếp tục được phát triển thành đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Đây không phải là biểu hiện của sự “lựa chiều” hay “chọn bên” như các luận điệu xuyên tạc, mà là biểu hiện sinh động của tư duy chiến lược linh hoạt trên nền tảng lợi ích quốc gia - dân tộc. Việt Nam chủ động mở rộng quan hệ đối ngoại với tất cả các quốc gia trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và cùng có lợi, nhưng tuyệt đối không đánh đổi lợi ích cốt lõi của quốc gia - dân tộc để lấy những lợi ích ngắn hạn. Chính nhờ giữ vững bản lĩnh độc lập, tự chủ mà Việt Nam từng bước phá thế bao vây, cấm vận, mở rộng quan hệ với các nước lớn, tham gia sâu rộng vào các tổ chức quốc tế và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
Những thành tựu đối ngoại của Việt Nam trong 40 năm đổi mới là minh chứng thuyết phục bác bỏ các luận điệu phủ nhận sức mạnh nội sinh. Từ một quốc gia nghèo nàn, lạc hậu, bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hầu hết các quốc gia trên thế giới, tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, trở thành thành viên tích cực và có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Việt Nam nhiều lần đảm nhiệm thành công vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, tổ chức thành công nhiều hội nghị quốc tế lớn và ngày càng được đánh giá cao về năng lực điều hành, hòa giải và đóng góp cho hòa bình khu vực, thế giới. Nếu không có nền tảng nội lực đủ mạnh về chính trị, kinh tế, văn hóa, quốc phòng, an ninh và sự đồng thuận xã hội, Việt Nam không thể duy trì được vị thế đối ngoại cân bằng và ổn định như hiện nay.
Đại hội XIV của Đảng tiếp tục phát triển tư duy đối ngoại lên tầm cao mới với yêu cầu “xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại với 3 trụ cột là đối ngoại đảng, ngoại giao nhà nước và đối ngoại nhân dân”[2], đồng thời nhấn mạnh nhiệm vụ giữ vững độc lập, tự chủ và nâng cao “tự chủ chiến lược” của đất nước. Đây là bước phát triển quan trọng trong nhận thức lý luận của Đảng về đối ngoại trong bối cảnh mới. “Tự chủ chiến lược” không chỉ là khả năng ứng phó linh hoạt trước biến động quốc tế, mà còn là năng lực bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc trên cơ sở một nền nội lực đủ mạnh. Đại hội XIV khẳng định phải “phát huy mọi nguồn lực, trong đó nguồn nội lực là chủ đạo”[3], đồng thời, phát huy hiệu quả các nguồn lực bên ngoài để tạo sức mạnh tổng hợp cho phát triển đất nước. Quan điểm này cho thấy Đảng không tuyệt đối hóa nội lực hay ngoại lực, mà đặt chúng trong mối quan hệ biện chứng, trong đó nội lực giữ vai trò nền tảng quyết định.
Các luận điệu phủ nhận sức mạnh nội sinh thực chất nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, gây hoài nghi về đường lối đối ngoại của Việt Nam và từng bước thúc đẩy tâm lý lệ thuộc vào bên ngoài. Đây là thủ đoạn nguy hiểm bởi khi niềm tin vào nội lực dân tộc bị suy giảm cũng đồng nghĩa với việc làm suy yếu bản lĩnh chính trị và khả năng tự quyết của quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển của Việt Nam cho thấy một quốc gia chỉ có thể giữ vững độc lập, chủ quyền và vị thế quốc tế khi biết phát huy sức mạnh nội sinh của chính mình. Nội lực chính trị vững vàng, nền kinh tế có sức chống chịu, khối đại đoàn kết toàn dân tộc, bản sắc văn hóa và năng lực quản trị quốc gia chính là nền tảng để Việt Nam thực hiện thành công đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ trong mọi hoàn cảnh.
Có thể khẳng định, sức mạnh nội sinh giữ vai trò nền tảng trong bảo đảm tinh thần độc lập, tự chủ của đường lối đối ngoại Việt Nam trước những biến động phức tạp của tình hình thế giới hiện nay. Đây không chỉ là nguồn lực phát triển đất nước mà còn là cơ sở chiến lược để Việt Nam duy trì khả năng tự quyết, bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc và giữ vững định hướng phát triển trong quá trình hội nhập quốc tế. Vì vậy, mọi luận điệu phủ nhận vai trò của nội lực dân tộc thực chất đều đi ngược quy luật phát triển của các quốc gia, đồng thời phủ nhận thực tiễn cách mạng Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng.
Thực tế cho thấy, xây dựng sức mạnh nội lực toàn diện không đồng nghĩa với khép kín hay tách rời thế giới, mà là củng cố tiềm lực bên trong để nâng cao năng lực thích ứng, khả năng chống chịu và chủ động xử lý các thách thức từ bên ngoài. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và bất ổn toàn cầu gia tăng, việc Đảng ta xác định “nguồn nội lực là chủ đạo” thể hiện tư duy phát triển độc lập, tự cường và phù hợp với xu thế quốc tế hiện đại. Nhiều quốc gia hiện nay cũng đang chú trọng nâng cao năng lực tự chủ chiến lược nhằm hạn chế sự lệ thuộc và bảo vệ lợi ích quốc gia trước các biến động địa chính trị.
Các luận điệu cho rằng Việt Nam “thiếu tự chủ”, “phụ thuộc” thực chất là sự xuyên tạc nhằm làm suy giảm niềm tin vào vai trò lãnh đạo của Đảng và phủ nhận tính đúng đắn của đường lối đối ngoại Việt Nam. Trong bối cảnh mới, phát huy sức mạnh nội sinh gắn với kiên quyết đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái trở thành yêu cầu quan trọng nhằm bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng và giữ vững định hướng phát triển đất nước.
