Lịch sử dân tộc Việt Nam ở cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX là một bức tranh đầy bi tráng. Giữa bối cảnh đất nước chìm trong đêm trường nô lệ, sự kiện ngày 05/6/1911, người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành bước lên con tàu Amiral Latouche-Tréville rời Bến Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước, đã trở thành sự kiện thay đổi lịch sử dân tộc. Xét trên bình diện lý luận và thực tiễn cách mạng, quyết định ấy chính là lời giải đáp xuất sắc, mang tính sáng tạo đột phá nhằm giải quyết triệt để yêu cầu bức thiết mà thời đại đang đặt ra: tìm kiếm một con đường cứu nước mới khi mọi khuynh hướng trước đó đều đã rơi vào bế tắc.
Sự khủng hoảng sâu sắc về đường lối cứu nước và giai cấp lãnh đạo
Kể từ sau Hiệp ước Patenôtre năm 1884, thực dân Pháp đã hoàn thành quá trình xâm lược và từng bước thiết lập bộ máy cai trị tại Việt Nam. Từ một quốc gia phong kiến độc lập, Việt Nam bị biến thành một nước thuộc địa nửa phong kiến. Dưới ách áp bức, bóc lột tàn bạo của chủ nghĩa thực dân, mọi tầng lớp, giai cấp trong xã hội Việt Nam không chỉ chịu nỗi đau khổ về sự bần cùng hóa kinh tế mà còn phải gánh chịu nỗi nhục nhã ê chề của những người dân mất nước.
Sự thay đổi về tính chất xã hội đã làm nảy sinh và ngày càng khoét sâu những mâu thuẫn mới. Trong đó, mâu thuẫn cơ bản và chủ yếu nhất bao trùm lên toàn xã hội là mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp xâm lược và bọn phong kiến tay sai. Trước ách thống trị tàn bạo đó, độc lập, tự do trở thành khát vọng thiêng liêng và cháy bỏng nhất của cả dân tộc. Nhiệm vụ cứu nước, giải phóng dân tộc được đặt ra vô cùng cấp thiết, trở thành mệnh lệnh trái tim đối với mọi người dân Việt Nam yêu nước.
Tuy nhiên, khát vọng giải phóng dân tộc lại vấp phải một rào cản cực kỳ lớn: sự bế tắc và khủng hoảng toàn diện về đường lối cứu nước. Trong suốt những năm cuối thế kỷ XIX, phong trào yêu nước chống Pháp diễn ra vô cùng sôi nổi và anh dũng. Tiêu biểu là phong trào Cần Vương dưới sự lãnh đạo của các văn thân, sĩ phu yêu nước và phong trào nông dân Yên Thế. Song, dù chiến đấu với tinh thần quả cảm, kiên trung, tất cả các phong trào này cuối cùng đều bị thực dân Pháp đàn áp đẫm máu. Sự thất bại của các phong trào này đã minh chứng một sự thật lịch sử khách quan: con đường giải phóng dân tộc dưới ngọn cờ tư tưởng phong kiến đã hoàn toàn lỗi thời và thất bại.

Bến Nhà Rồng đầu thế kỷ XX (Ảnh tư liệu)
Bước sang đầu thế kỷ XX, trước sự thất bại của hệ tư tưởng phong kiến, các sĩ phu yêu nước tiến bộ đã nhạy bén tiếp thu trào lưu tư tưởng mới từ bên ngoài, tiến hành các cuộc vận động cứu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản. Tiêu biểu cho khuynh hướng này là cụ Phan Bội Châu với chủ trương bạo động và lập Hội Duy Tân, phong trào Đông Du; cụ Phan Châu Trinh với chủ trương cải cách, nâng cao dân trí, dân quyền. Thế nhưng, do những hạn chế về mặt lịch sử và giai cấp, các phong trào này dù tạo ra được tiếng vang lớn nhưng cuối cùng cũng không tránh khỏi thất bại.
Như vậy, tính đến những năm đầu của thế kỷ XX, sự nghiệp giải phóng dân tộc của nhân dân ta đã lâm vào tình trạng khủng hoảng sâu sắc về đường lối và giai cấp lãnh đạo. Bối cảnh lịch sử đó đặt lên vai thế hệ thanh niên đương thời một sứ mệnh vô cùng nặng nề: phải tìm ra một con đường cứu nước mới, phù hợp với quy luật phát triển của lịch sử và bối cảnh thời đại.
Những sáng tạo đột phá trong quyết định ra đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành
Sinh ra và lớn lên trên quê hương giàu truyền thống cách mạng, được kế thừa truyền thống yêu nước của dân tộc và gia đình, Nguyễn Tất Thành sớm nuôi dưỡng ý chí "đánh đuổi thực dân Pháp, giải phóng đồng bào". Người vô cùng khâm phục tinh thần yêu nước, thương dân của các bậc tiền bối như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Hoàng Hoa Thám,... Song, với nhãn quan chính trị sắc bén và tư duy độc lập, Người sớm nhận ra những hạn chế trong chủ trương cứu nước của họ và không tán thành những con đường ấy. Trước những lối mòn đã thất bại, sự kiện Bến Nhà Rồng ngày 5/6/1911 đã đánh dấu những bước sáng tạo mang tính đột phá của Nguyễn Tất Thành.
Thứ nhất, sự sáng tạo trong việc lựa chọn hướng đi và mục đích xuất ngoại chưa từng có tiền lệ.
Nếu như các nhà yêu nước tiền bối chủ yếu hướng sang phương Đông (như Nhật Bản, Trung Quốc) để cầu viện ngoại bang, tìm bạn đồng minh với hi vọng dựa vào thế lực bên ngoài để đánh đuổi thực dân Pháp, thì Nguyễn Tất Thành lại có một quyết định hoàn toàn ngược lại. Người quyết định hướng sang phương Tây, đi đến chính nước Pháp - kẻ thù đang trực tiếp cai trị dân tộc mình. Sự lựa chọn này xuất phát từ một tư duy biện chứng và vô cùng thực tế: phương Tây đang sở hữu trình độ khoa học kỹ thuật, kinh tế phát triển; Người muốn sang tận nơi để "xem nước Pháp và các nước khác làm như thế nào, rồi sẽ trở về giúp đồng bào chúng ta".
Hơn thế nữa, Người muốn sang Pháp với một nhận thức sâu sắc: muốn đánh đuổi kẻ thù thì phải hiểu rõ bản chất của kẻ thù. Người muốn tự mình khám phá những gì đang ẩn sau những mỹ từ "Tự do - Bình đẳng - Bác ái" mà nền văn minh nước Pháp rêu rao - những giá trị mà các quốc gia phương Đông đang khát khao và đấu tranh để giành lấy. Đây là một tầm nhìn chiến lược, thể hiện sự chủ động trong việc tiếp cận và giải phẫu kẻ thù từ ngay trong sào huyệt của chúng.
Thứ hai, phương pháp khảo sát thực tiễn độc đáo thông qua quá trình "tự vô sản hóa" và hòa mình vào phong trào lao động quốc tế.
Quá trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc không phải là những chuyến du khảo của một học giả, mà là quá trình tự rèn luyện, khảo sát thực tiễn bằng chính mồ hôi và nước mắt của một người lao động. Từ năm 1911 đến 1917, Người đã đi qua hầu hết "năm châu bốn biển", đến các nước tư bản phương Tây (Anh, Pháp, Mỹ), các nước thuộc địa, làm nhiều nghề cực nhọc để kiếm sống.
Việc sống hòa mình vào cuộc sống của nhân dân lao động trên toàn cầu mang lại một tác dụng to lớn. Nó giúp Người thấu hiểu sâu sắc hoàn cảnh, nỗi thống khổ và nguyện vọng của những người lao động cùng khổ và các dân tộc bị áp bức. Đồng thời, qua việc nghiên cứu các cuộc cách mạng tư sản tiêu biểu như cách mạng Anh, Pháp, Mỹ, Người đã có một đánh giá mang tính thời đại:“Cách mệnh Pháp cũng như cách mệnh Mỹ, nghĩa là cách mệnh tư bản, cách mệnh không đến nơi, tiếng là cộng hòa và dân chủ kỳ thực trong thì nó tước lục công nông, ngoài thì nó áp bức thuộc địa”[1]. Đây là những cuộc "cách mạng chưa đến nơi", bởi chúng chỉ thay thế ách bóc lột này bằng ách bóc lột khác, quần chúng nhân dân vẫn không được giải phóng. Do đó, Người kiên quyết từ chối mô hình cách mạng tư sản, khẳng định đây không phải là sự lựa chọn cho cách mạng Việt Nam.

Bến Nhà Rồng hôm nay
Từ sự cọ xát thực tiễn đó, Người đã rút ra kết luận mang tính chân lý: Trên thế giới ở đâu cũng có 2 loại người, thiểu số thì đi áp bức bóc lột, còn đa số thì bị áp bức bóc lột. Và từ đó, Người phân định rạch ròi bạn - thù của cách mạng: Chủ nghĩa đế quốc ở đâu cũng tham lam tàn bạo và là kẻ thù của các dân tộc, còn nhân dân lao động ở đâu cũng là bạn.
Thứ ba, sự sáng tạo trong việc xác định cách mạng giải phóng dân tộc Việt Nam phải dựa vào sức mình là chính.
Thay vì tư tưởng ỷ lại, trông chờ vào ngoại viện như các phong trào trước đó, Nguyễn Ái Quốc đã khẳng định mạnh mẽ nguyên tắc tự lực, tự cường. Sự kiện tháng 6/1919, khi Người thay mặt những người Việt Nam yêu nước gửi đến Hội nghị Versailles “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” đòi các quyền tự do, dân chủ, bình đẳng cho dân tộc, là một minh chứng rõ nét. Dù bản yêu sách không được các cường quốc đế quốc chấp nhận, nhưng nó như một “quả bom” nổ giữa lòng Paris, là đòn tấn công trực diện đầu tiên của Người vào chủ nghĩa đế quốc. Từ sự từ chối của Hội nghị Versailles, Người rút ra bài học xương máu: Các dân tộc muốn được giải phóng chỉ có thể tự trông cậy vào lực lượng của bản thân mình, không thể trông chờ vào lòng thương hại của kẻ thù.
Thứ tư, điểm sáng tạo vĩ đại nhất: Lựa chọn con đường cứu nước đúng đắn, gắn giải phóng dân tộc với cách mạng vô sản.
Hành trình khảo nghiệm thực tiễn ròng rã 10 năm đã chuẩn bị những tiền đề vững chắc để Nguyễn Ái Quốc tiếp nhận chân lý của thời đại. Tháng 7/1920, khi đọc “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lênin, Người đã tìm thấy con đường cứu nước duy nhất đúng đắn cho dân tộc Việt Nam. Phát hiện ra phương án cứu nước mới trong lý luận Mác-Lênin, Người đi đến khẳng định: “Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác con đường cách mạng vô sản”[2]. Quyết định bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp (tháng 12/1920) đã đánh dấu bước chuyển biến về chất của Người: từ một người yêu nước trở thành người chiến sĩ cộng sản đầu tiên của Việt Nam.
Nhìn lại lịch sử, sự kiện Nguyễn Tất Thành ra đi từ Bến Nhà Rồng ngày 5/6/1911 không phải là một chuyến đi ngẫu hứng, mà là khởi điểm của một hành trình vĩ đại được dẫn dắt bởi một tư duy chính trị thiên tài, độc lập và đầy tính sáng tạo.
Bằng việc bứt phá khỏi những khuôn khổ chật hẹp của các hệ tư tưởng cũ, Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Ái Quốc đã trực tiếp mở đường để giải quyết triệt để tình trạng khủng hoảng về đường lối cứu nước đầu thế kỷ XX. Những hoạt động khảo sát thực tiễn đúng hướng, quá trình “tự vô sản hóa” và sự nhạy bén chính trị đã tạo ra cơ sở vững chắc để Người đến với chủ nghĩa Mác - Lênin. Hành trình vĩ đại ấy không chỉ tìm ra ánh sáng chân lý mà còn chuẩn bị những điều kiện tiên quyết về tư tưởng, chính trị và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930, chấm dứt hoàn toàn cuộc khủng hoảng về lãnh đạo cách mạng, đưa con thuyền cách mạng Việt Nam tiến vào kỷ nguyên độc lập, tự do và chủ nghĩa xã hội.
