
Trong tiến trình lịch sử thế giới cũng như trải qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, những bước ngoặt vĩ đại luôn gắn liền với những tư duy chiến lược mang tính thời đại của những nhà lãnh đạo kiệt xuất. Năm 1010, quyết định dời đô từ Hoa Lư về Đại La của Vua Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn) không chỉ đơn thuần là việc thay đổi một địa điểm để dựng kinh đô, mà là một cuộc cách mạng về tư duy địa - chính trị, mở ra thời kỳ hưng thịnh cho quốc gia Đại Việt. Hơn 1000 năm tuổi, mảnh đất Đại La (Thăng Long – Hà Nội) không chỉ là nơi tụ hội linh khí của bốn phương, mà còn là không gian chiến lược bảo đảm tính lâu dài, ổn định và phát triển đất nước.
Bước sang thập kỷ thứ ba của thế kỷ XXI, trước yêu cầu cấp bách của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, Đảng ta đã xác định tinh gọn bộ máy là một cuộc cách mạng về tổ chức bộ máy trong hệ thống chính trị. Dù cách nhau hơn một thiên niên kỷ, nhưng tinh thần của “Chiếu dời đô” và chủ trương tinh gọn bộ máy hiện nay đều gặp nhau ở một điểm chung: dũng cảm từ bỏ cái cũ, lỗi mòn để kiến tạo một cấu trúc mới mạnh mẽ hơn, hiệu quả hơn vì mục tiêu hưng thịnh của quốc gia, dân tộc.
Đổi mới để hưng thịnh: từ lịch sử đến hiện tại
Tầm nhìn chiến lược trong “Chiếu dời đô” (Thiên đô chiếu) là bài học về sự thay đổi để phát triển. Năm Canh Tuất 1010, ngay sau khi lên ngôi, Vua Lý Thái Tổ đã ban bố “Thiên đô chiếu”. Đây được coi là văn bản chính trị đầu tiên đặt nền móng cho tư duy quản trị quốc gia tập quyền và bền vững tại Việt Nam. Lý Công Uẩn đã nhận thấy những bất cập của mô hình cũ và thẳng thắn chỉ ra rằng hai triều Đinh, Lê trước đó đóng đô ở Hoa Lư “khiến cho triều đại không được lâu bền, số vận ngắn ngủi, trăm họ phải hao tốn, muôn vật không được thích nghi” [1]. Hoa Lư với địa thế núi non hiểm trở, dù có lợi thế về phòng thủ quân sự nhưng lại hạn chế về giao thương, phát triển kinh tế và quản lý dân cư. Tầm nhìn của Lý Công Uẩn đã vượt qua tư duy phòng ngự chật hẹp để hướng tới tư duy phát triển rộng mở.
Quyết định chọn Đại La để đóng đô thể hiện một nhãn quan chính trị sắc bén bởi đây là “nơi trung tâm trời đất, được cái thế rồng cuộn hổ ngồi... địa thế rộng mà bằng, đất đai cao mà thoáng”. Ông khẳng định vùng đất này là “thắng địa”, “nơi tụ hội trọng yếu” [1]. Đây là sự lựa chọn dựa trên phân tích khoa học về địa lý, kinh tế và phong thủy nhằm tạo ra một thiết chế quyền lực phong kiến có khả năng kết nối mọi miền, điều hành thông suốt và tạo đà cho sự thịnh trị lâu dài.
Nếu như thế kỷ XI, lực cản là địa hình chật hẹp của Hoa Lư, thì lực cản lớn nhất đối với sự phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới chính là bộ máy chính trị cồng kềnh, chồng chéo và kém hiệu quả. Thực tiễn cho thấy, hệ thống chính trị vẫn còn nhiều tầng nấc trung gian, chức năng nhiệm vụ giữa các cơ quan còn chồng chéo, dẫn đến tình trạng “vừa thừa, vừa thiếu”. Chi phí vận hành bộ máy chiếm tỷ trọng quá lớn trong ngân sách nhà nước làm hạn chế nguồn lực cho đầu tư phát triển. Tinh gọn bộ máy không phải là cắt giảm cơ học, mà là cấu trúc lại hệ thống sao cho đạt được thế “rồng cuộn hổ ngồi”, tức là sự vững chãi và uy nghiêm. Đảng ta xác định mục tiêu xây dựng bộ máy: “Tinh - Gọn - Mạnh - Hiệu năng - Hiệu lực - Hiệu quả” là một yêu cầu xuyên suốt của công tác xây dựng Đảng và hệ thống chính trị.
Lấy Dân làm gốc: kim chỉ nam cho những chuyển mình vĩ đại của dân tộc
Triết lý trị quốc của Lý Công Uẩn trong “Chiếu dời đô” thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa tầm nhìn chiến lược và tư tưởng lấy dân làm gốc: “thuận lòng dân, ứng mệnh trời”. Ông đã viện dẫn câu chuyện nhà Thương đến Vua Bàn Canh năm lần dời đô, nhà Chu đến đời Thành Vương cũng ba lần dời đô đều “vì muốn tính kế muôn đời cho con cháu”. Ông đưa ra lý lẽ thuyết phục và hỏi ý kiến quần thần: “Trẫm muốn dựa vào sự thuận lợi của đất ấy để định chỗ ở. Các khanh nghĩ thế nào?” [1]. Điều này cho thấy tầm nhìn chiến lược phải đi đôi với sự đồng thuận. Mục đích cuối cùng của việc dời đô không phải vì sự xa hoa của hoàng tộc, hay ý muốn chủ quan của bậc quân vương, mà đó là một sự lựa chọn mang tính tất yếu lịch sử vì sự trường tồn của giang sơn xã tắc.
Triết lý “ý Đảng, lòng dân” trong công cuộc sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy của Đảng ta thể hiện sự thống nhất giữa vai trò lãnh đạo của Đảng với nguyện vọng, lợi ích chính đáng của Nhân dân. Tổng Bí thư Tô Lâm đã khẳng định: “Hiện nay đã là thời điểm, thời cơ; là sự cấp thiết, là đòi hỏi tất yếu khách quan cho cuộc cách mạng về tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị để bộ máy hoạt động hiệu lực, hiệu quả hay chưa? Câu trả lời là: Không thể chậm trễ hơn được nữa” [2]. Thực tiễn và lý luận đều chứng minh rằng, mọi sự thay đổi về cấu trúc thượng tầng chỉ thực sự tạo ra động lực khi nó giải phóng được sức dân và phục vụ lợi ích của Nhân dân. Thông qua tinh gọn bộ máy, những rào cản của cơ chế cồng kềnh, chồng chéo, kém hiệu quả được tháo gỡ, tạo điều kiện để quyền làm chủ của Nhân dân được phát huy, dịch vụ công được nâng cao chất lượng, và các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước đến với Nhân dân nhanh hơn, đúng hơn.
Nếu như "Chiếu dời đô" là sự kết tinh giữa ý chí của bậc minh quân với khát vọng thái bình của trăm họ, thì cuộc cách mạng sắp xếp, tinh gọn bộ máy chính là sự hội tụ giữa quyết tâm chính trị của Đảng với niềm tin của Nhân dân vào một hệ thống quản trị liêm chính, hiệu quả. Nếu như việc dời đô là một quyết định vô tiền khoáng hậu thời bấy giờ, thì công cuộc tinh gọn bộ máy hiện nay đòi hỏi một ý chí chính trị cực kỳ mạnh mẽ. Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu phải thực hiện công việc này với tinh thần “vừa chạy vừa xếp hàng”, khẩn trương nhưng chắc chắn, vì đây là yêu cầu cấp thiết để đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình. Trong dòng chảy tư tưởng đó, Đại hội XIV sắp tới không chỉ là một sự kiện chính trị trọng đại, mà còn là dấu mốc chuyển mình vĩ đại, “đánh dấu sự hội tụ truyền thống ngàn năm văn hiến của dân tộc để vươn mình trong kỷ nguyên mới” [3].
Từ việc nghiên cứu “Chiếu dời đô” đến thực tiễn tinh gọn bộ máy cho thấy nổi bật lên 3 bài học cốt lõi: thứ nhất, bài học về sự dũng cảm dám từ bỏ cái cũ, lỗi mòn. Vua Lý Thái Tổ từ bỏ vùng an toàn Hoa Lư để dựng đô nơi hội tụ khí thiêng của đất - trời, “nơi tụ hội trọng yếu” để phát triển rộng mở bền lâu. Đảng ta cũng đã dũng cảm từ bỏ những mô hình tổ chức đã định hình hàng thế kỷ mà tạo ra những lực cản cho sự phát triển, để kiến tạo một cấu trúc mới gọn, nhẹ và hiệu quả hơn. Sự dũng cảm từ bỏ này không phải là phủ nhận quá khứ, mà là sự phủ định biện chứng để vươn tới tầm cao mới; thứ hai, bài học về sự kết nối và đồng bộ. Thăng Long là điểm kết nối bốn phương. Bộ máy chính trị tinh gọn cũng phải là một hệ thống kết nối thông suốt từ Trung ương đến địa phương, giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân; thứ ba, lấy dân làm gốc. Mọi sự thay đổi về cấu trúc thượng tầng (dời đô hay tinh gọn bộ máy) đều phải hướng tới mục tiêu cuối cùng là giải phóng sức sản xuất, phục vụ Nhân dân. Khi bộ máy gọn nhẹ, thủ tục hành chính giảm bớt, nguồn lực quốc gia được tối ưu hóa, đó chính là lúc lợi ích của Nhân dân được bảo đảm cao nhất.
“Chiếu dời đô” thể hiện bản lĩnh chính trị và tư duy vượt thời đại của một bậc minh quân dũng cảm dám từ bỏ mô hình cũ để kiến tạo không gian phát triển bền vững cho dân tộc. Còn công cuộc tinh gọn bộ máy là sự kế thừa và phát triển tinh thần ấy trong điều kiện lịch sử mới, dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng. Chính từ chiều sâu lịch sử đó, có thể thấy rõ sự phi lý và ngụy biện trong những luận điệu xuyên tạc cho rằng sắp xếp, tinh gọn bộ máy là “thu hẹp dân chủ”, “làm suy yếu hệ thống chính trị” hay “xáo trộn xã hội”.
Thực chất, tinh gọn bộ máy là một cuộc cách mạng được Đảng ta triển khai trên nền tảng lý luận vững chắc, tổng kết thực tiễn nghiêm túc và đặt lợi ích của Nhân dân, của quốc gia, dân tộc lên hàng đầu. Những khó khăn, va chạm trong quá trình thực hiện là tất yếu của đổi mới, nhưng không thể bị lợi dụng để phủ nhận tính đúng đắn của chủ trương lớn này.
Tài liệu tham khảo
- Sách Ngữ văn 8, Bộ sách Cánh diều, Tập 1, Tr. 118-119.
- Tổng Bí thư Tô Lâm, ngày 01/12/2024, Phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai tổng kết việc thực hiện Nghị quyết số 18-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII.
- Tổng Bí thư Tô Lâm, ngày 23/12/2025, Phát biểu Bế mạc Hội nghị Trung ương 15, khóa XIII.
