(VNTV). Một bên là kỷ luật thép với những gã khổng lồ Chaebol đầy tham vọng, một bên là sự minh bạch tuyệt đối của một Chính phủ kiến tạo bậc nhất thế giới. Hàn Quốc và Singapore - hai con đường, hai triết lý nhưng cùng một đích đến: Biến kinh tế tư nhân thành động lực tăng trưởng cốt lõi. Đây là những kinh nghiệm quý để Việt Nam nghiên cứu và vận dụng trong hoạch định chính sách phát triển kinh tế tư nhân theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04-5-2025 của Đảng.

Hàn Quốc và chiến lược tạo dựng những gã khổng lồ toàn cầu

Để hiện thực hóa mục tiêu công nghiệp hóa thần tốc, Chính phủ Hàn Quốc đã sử dụng các công cụ tài chính mạnh mẽ - “cú hích lớn” - để tập trung nguồn lực vào một số ít tập đoàn tư nhân, hay còn gọi là các Chaebol. Một số biện pháp mạnh như: 1) Đòn bẩy vay vốn; 2) Bảo lãnh tín dụng; 3) Đặc quyền thị trường.

Bên cạnh đó, Hàn Quốc đã có chiến lược xây dựng nền tảng công nghiệp hỗ trợ thông qua hai trụ cột chính: thiết lập mạng lưới “liên kết ngược” giữa các tập đoàn lớn với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) và đổi mới cơ chế tài chính thông qua Quỹ Bảo lãnh tín dụng công nghệ (KIBO). Sự chuyển dịch từ tài sản thế chấp truyền thống sang giá trị tri thức là nhân tố then chốt giúp các SME gia nhập chuỗi giá trị toàn cầu. Hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ được hình thành từ những nguyên tắc cơ bản: 1) Cơ chế “liên kết ngược” và sự hình thành chuỗi cung ứng nội địa; 2) Yêu cầu tìm nguồn cung nội địa; 3) Sự cộng sinh kinh tế nhằm tạo ra một thị trường đầu ra ổn định cho các SME, đồng thời buộc các doanh nghiệp nhỏ phải nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu khắt khe từ các tập đoàn xuất khẩu toàn cầu. Mô hình KIBO không chỉ giảm thiểu rủi ro cho hệ thống ngân hàng mà còn tạo động lực cho các SME tập trung vào nghiên cứu và phát triển (R&D), tạo ra nền tảng công nghiệp hỗ trợ có hàm lượng chất xám cao.

Mô hình Singapore - “Thể chế minh bạch” trở thành vũ khí cạnh tranh quốc gia

Nhà nước Singapore đóng vai trò là “kiến trúc sư thể chế”; “thiết kế” ra những “luật chơi” công bằng, hiện đại và bền vững, tạo điều kiện tối đa để mọi thành phần kinh tế tự do phát triển. Mô hình này dựa trên các tiêu chí: 1) Thể chế minh bạch; 2) Quản trị hiệu quả; 3) Đơn giản hóa tối đa các thủ tục hành chính, cắt giảm những rào cản rườm rà không cần thiết; 4) Cắt giảm tối đa thời gian cho các thủ tục hành chính; 5) Chính sách nhất quán.

Không ngạc nhiên khi Singapore liên tục giữ vững vị trí dẫn đầu trong các bảng xếp hạng uy tín về Chỉ số dễ dàng kinh doanh (Doing Business) toàn cầu. Đối với các doanh nghiệp, sự minh bạch của Singapore chính là một loại “chứng chỉ an toàn” cao cấp nhất. Singapore là một trong số những quốc gia thành công nhất trong khu vực ASEAN về thu hút đầu tư nước ngoài có chất lượng. Mỗi dự án ngoại lực khi đổ vào đảo quốc đều mang theo nhiệm vụ “nâng tầm” nội lực quốc gia.

Cơ chế Sandbox ­- “Phòng thí nghiệm” pháp lý cho tương lai: Một trong những điểm sáng nhất trong mô hình quản trị của Singapore chính là Cơ chế Sandbox (Khung quản lý thử nghiệm). Đặc trưng và hiệu quả của Cơ chế này là: 1) Giảm thiểu rủi ro: Các giới hạn về luật pháp được dỡ bỏ trong một phạm vi hẹp để doanh nghiệp sáng tạo; 2) Tăng tốc độ: Giúp rút ngắn tối đa thời gian từ khi có ý tưởng đến khi đưa sản phẩm ra thị trường; 3) Quản trị linh hoạt: Thông qua quá trình thử nghiệm, Chính phủ sẽ quan sát để ban hành các quy định chính thức phù hợp nhất với thực tế. Cơ chế Sandbox đã biến Singapore thành một “thỏi nam châm” thu hút các Startup công nghệ hàng đầu thế giới, củng cố vị thế trung tâm tài chính và đổi mới sáng tạo số một khu vực.

Hàm ý cho Việt Nam

Một là, cải thiện chất lượng thể chế.

Minh bạch là “chìa khóa” của lòng tin và là tiền đề của thắng lợi. Bài học từ Singapore khẳng định rằng, trong cuộc đua thu hút nguồn lực toàn cầu, quốc gia nào có thể chế minh bạch hơn sẽ giành chiến thắng. Đối với Việt Nam, cải thiện thể chế không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm các thủ tục hành chính đơn thuần mà phải tiến tới một “chính phủ kiến tạo”, phát triển. Bên cạnh đó, cần chú trọng tới một số đặc điểm như: 1) Tính đơn giản, rõ ràng của chính sách; 2) Số hóa quản trị.

Hai là, chuyển đổi mô hình thu hút FDI: Từ “số lượng” sang “chất lượng và liên kết”.

Theo kinh nghiệm thành công của Singapore, chiến lược FDI mới cần tập trung vào việc “chọn lọc tri thức”. Cụ thể: 1) Ưu đãi gắn liền với cam kết: Các chính sách ưu đãi thuế hay đất đai phải đi kèm với điều kiện bắt buộc về tỷ lệ chi tiêu cho R&D tại Việt Nam, cũng như cam kết đào tạo nhân lực trình độ cao; 2) Thúc đẩy chuyển giao công nghệ: Nhà nước cần có cơ chế khuyến khích các tập đoàn đa quốc gia kết nối, sử dụng dịch vụ và chuyển giao quy trình công nghệ cho các doanh nghiệp nội địa, từ đó giúp doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Ba là, hình thành các “đầu tàu” kinh tế: Phát triển tập đoàn lớn gắn với kỷ luật và SME.

Hàn Quốc đã thành công nhờ các Chaebol, nhưng cũng để lại bài học về sự mất cân bằng. Việt Nam cần phát triển các tập đoàn kinh tế tư nhân mạnh đóng vai trò “sếu đầu đàn” nhưng phải vận hành theo một tư duy mới: 1) Phát triển gắn với kỷ luật: Nhà nước hỗ trợ các tập đoàn lớn không phải bằng sự bao cấp vô điều kiện, mà phải áp dụng “kỷ luật thị trường” như cách Hàn Quốc đã làm. Sự hỗ trợ (về tiếp cận vốn, quỹ đất) phải dựa trên hiệu quả xuất khẩu và khả năng làm chủ công nghệ lõi; 2) Trách nhiệm dẫn dắt chuỗi cung ứng: Các “đầu tàu"”kinh tế phải có nhiệm vụ dìu dắt, tạo đơn hàng và hỗ trợ kỹ thuật cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong nước. Một tập đoàn lớn chỉ thực sự mạnh khi nó đứng trên vai của hàng ngàn nhà cung cấp nội địa tinh nhuệ, tạo nên một hệ sinh thái kinh tế tự cường và bền vững.

Tóm lại, để hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045, kinh tế tư nhân phải thực sự trở thành động lực quan trọng nhất của nền kinh tế theo đúng tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04-5-2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân. Điều này đòi hỏi một sự chuyển mình mạnh mẽ trong tư duy quản lý: Từ “quản lý dựa trên rào cản” sang “kiến tạo dựa trên sự minh bạch”. Việt Nam không cần sao chép y nguyên bất kỳ mô hình nào mà cần một sự kết hợp linh hoạt: Xây dựng các tập đoàn tư nhân nội địa đủ mạnh để dẫn dắt chuỗi giá trị (kiểu Hàn Quốc), trên nền tảng một môi trường kinh doanh minh bạch, liêm chính và hiện đại (kiểu Singapore).

Thách thức phía trước còn rất lớn, nhưng với những bài học xương máu từ các quốc gia đi trước, cùng sự quyết tâm trong việc cải cách thể chế và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam hoàn toàn có thể viết nên một “Kỳ tích sông Hồng” mới, đưa đất nước vững vàng bước vào kỷ nguyên phát triển bền vững và tự cường./.