Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam nhấn mạnh vai trò của văn hóa như một nguồn lực nội sinh quan trọng đối với sự phát triển đất nước. Trong khi đó, Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng sản phẩm, phát huy bản sắc văn hóa và gia tăng giá trị du lịch. Hai định hướng này cho thấy sự cần thiết phải gắn kết phát triển văn hóa với phát triển du lịch, chuyển hóa các giá trị bản địa thành sản phẩm, trải nghiệm và thương hiệu có sức cạnh tranh. Kinh nghiệm phát triển sản phẩm argan của Morocco có thể gợi mở một số hướng đi cho vùng dừa Bến Tre.

“Văn hóa dừa” trong du lịch Bến Tre. Ảnh: vietnamtourism.gov.vn

Đóng gói văn hóa vào phát triển du lịch và khởi nghiệp vươn tầm quốc tế từ hạt Argan

Mô hình hợp tác xã sản xuất dầu argan tại Morocco là một trường hợp tiêu biểu cho quá trình chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành giá trị kinh tế. Dầu argan được chiết xuất từ hạt của cây argan, loài cây đặc hữu của khu vực phía tây nam Morocco. Loại dầu này còn được gọi là “vàng lỏng” của Morocco bởi giá trị và tính quý hiếm của nó. Để sản xuất một lít dầu argan cần khoảng 100 kg quả argan. Cây thường bắt đầu cho quả khi đạt độ tuổi 30–40 năm và có tuổi thọ từ 150–200 năm. Theo phương thức sản xuất truyền thống, người dân địa phương phơi khô quả argan dưới nắng, sau đó loại bỏ phần thịt quả và tách lấy hạt. Hạt tiếp tục được rang, để nguội, nghiền nát và ép lấy dầu. Dầu nguyên chất sau khi lọc có màu sáng như hổ phách và được bảo quản trong lọ kín.

Giá trị của dầu argan không chỉ nằm ở nguyên liệu mà còn gắn với tri thức, kỹ năng chế biến truyền thống và đời sống văn hóa của cộng đồng Berber. Các hợp tác xã như Marjana, Targanine và Tighanimine đã đổi mới mô hình kinh doanh, kết hợp hoạt động sản xuất với du lịch trải nghiệm và quảng bá văn hóa địa phương. Du khách có thể trực tiếp quan sát quy trình đập, nghiền và chế biến hạt argan theo phương thức truyền thống, qua đó gia tăng giá trị trải nghiệm cho sản phẩm. Sự kết hợp giữa sản phẩm, câu chuyện văn hóa và trải nghiệm du lịch giúp gia tăng giá trị so với việc chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô.

Mục tiêu xa hơn của Morocco là đưa sản phẩm argan vươn ra thị trường quốc tế. Từ nguồn nguyên liệu đặc hữu, Morocco đã kết hợp các yếu tố văn hóa với việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm, xây dựng thương hiệu và phát triển mạng lưới thị trường. Dầu argan của Morocco đã được Liên minh châu Âu cấp chứng nhận Chỉ dẫn địa lý được bảo hộ (PGI) vào năm 2009, qua đó góp phần nâng cao giá trị và vị thế của sản phẩm. Dầu argan cũng được ứng dụng trong ngành mỹ phẩm và xuất hiện trong sản phẩm của một số thương hiệu quốc tế như L'Oréal, The Body Shop, The Ordinary… Quá trình này cho thấy văn hóa góp phần tạo nên sự khác biệt cho sản phẩm argan, trong khi đổi mới mô hình kinh doanh và năng lực thương mại hóa quyết định khả năng mở rộng thị trường. Mô hình này đồng thời góp phần tạo thêm sinh kế và nâng cao vai trò kinh tế của phụ nữ địa phương. Trường hợp dầu argan cho thấy việc gắn nguồn lực văn hóa với đổi mới mô hình kinh doanh có thể thúc đẩy gia tăng giá trị, thương mại hóa và quốc tế hóa sản phẩm.

Kinh nghiệm từ cây argan của Morocco là một trường hợp đáng tham khảo. Giá trị của argan không chỉ nằm ở giá trị kinh tế của dầu argan mà còn bao hàm nhiều yếu tố văn hóa như tri thức bản địa, kỹ thuật chế biến truyền thống, vai trò của cộng đồng và phụ nữ, cảnh quan sinh thái, ẩm thực, mỹ phẩm và trải nghiệm du lịch. Năm 2014, UNESCO ghi danh các thực hành và tri thức liên quan đến cây argan vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Điều này cho thấy một tài nguyên bản địa có thể phát triển thành hệ sinh thái văn hóa – du lịch – kinh tế nếu được tổ chức, phát huy giá trị và đưa ra thị trường một cách phù hợp.

Từ kinh nghiệm Morocco đến định hướng phát triển hệ sinh thái văn hóa dừa Bến Tre

Điểm đáng học hỏi từ Morocco là cách thức chuyển một tài nguyên bản địa thành chuỗi giá trị có hàm lượng văn hóa cao. Có thể khái quát quá trình này qua mối liên kết giữa cây argan, tri thức và văn hóa bản địa, sáng tạo và chuẩn hóa sản phẩm, vai trò của hợp tác xã và cộng đồng, các hoạt động ẩm thực, quà tặng và trải nghiệm du lịch, từ đó mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu quốc gia. Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần của Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam và Nghị quyết số 26-NQ/TW về phát triển du lịch: văn hóa tạo nên tính khác biệt và chiều sâu cho điểm đến, còn du lịch mở rộng thị trường, tạo nguồn thu, sinh kế và cơ hội quảng bá các giá trị văn hóa. Sự kết hợp này có thể hình thành một vòng tuần hoàn giữa bảo tồn văn hóa, sáng tạo giá trị, phát triển sản phẩm du lịch, tạo nguồn lực kinh tế và tái đầu tư cho văn hóa. Kinh nghiệm từ Morocco vì vậy có thể gợi mở hướng phát triển cho ngành dừa Việt Nam.

Dừa Bến Tre có những điều kiện tương đồng đáng kể với cây argan của Morocco. Cây dừa đã gắn bó với đời sống, sinh kế, ẩm thực, nghề thủ công và nhận diện địa phương. Bên cạnh các sản phẩm nông nghiệp và công nghiệp chế biến, dừa còn góp phần tạo nên cảnh quan và không gian văn hóa đặc trưng của vùng sông nước. Vì vậy, giá trị của dừa không nên chỉ được đánh giá qua sản lượng hoặc kim ngạch xuất khẩu, mà còn cần tính đến giá trị văn hóa, trải nghiệm du lịch, thương hiệu và khả năng tạo sinh kế cho cộng đồng. Nếu Morocco từng bước phát triển từ cây argan thành một hệ sinh thái sản phẩm và trải nghiệm, Bến Tre cũng có thể hướng tới xây dựng một hệ sinh thái văn hóa dừa, kết nối sản xuất, chế biến, sáng tạo, du lịch và quảng bá thương hiệu địa phương.

Để hiện thực hóa định hướng này, trọng tâm không chỉ là gia tăng số lượng sản phẩm từ dừa mà còn là nâng cao hàm lượng văn hóa, thúc đẩy sáng tạo và gia tăng giá trị trải nghiệm. Trước hết, tri thức trồng và chế biến dừa, ẩm thực, nghề thủ công và những câu chuyện gắn với cộng đồng cần được phát huy như nguồn lực để phát triển sản phẩm và hoạt động du lịch. Các vườn dừa, cảnh quan sông nước và vùng nguyên liệu có thể được tổ chức thành những không gian trải nghiệm, gắn với hoạt động thu hoạch, chế biến, làm kẹo, thưởng thức ẩm thực và tìm hiểu nghề thủ công từ dừa. Cùng với đó, cần khuyến khích khởi nghiệp sáng tạo trong các lĩnh vực thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, quà tặng, thủ công mỹ nghệ, vật liệu xanh và thiết kế sản phẩm từ dừa; đồng thời liên kết với chương trình OCOP, thương mại điện tử, xúc tiến du lịch và phát triển thị trường quốc tế. Một phần giá trị gia tăng từ sản phẩm và du lịch cũng cần được tái đầu tư cho việc bảo tồn làng nghề, tri thức bản địa, vai trò của nghệ nhân và cảnh quan địa phương. Qua đó, cây dừa có thể trở thành điểm kết nối giữa văn hóa, du lịch và kinh tế, tạo thêm giá trị cho sản phẩm và sinh kế bền vững cho cộng đồng.

Hàm ý chính sách phát triển hệ sinh thái văn hóa dừa Bến Tre

Để chuyển hóa tiềm năng văn hóa dừa thành giá trị kinh tế và sức hấp dẫn du lịch, cần có các cơ chế, chính sách đồng bộ, bảo đảm sự liên kết giữa các chủ thể, nâng cao giá trị sản phẩm, phát triển thương hiệu và duy trì các giá trị văn hóa bản địa.

Trước hết, cần chuyển từ cách tiếp cận phát triển ngành dừa theo từng lĩnh vực riêng lẻ sang tư duy phát triển hệ sinh thái văn hóa – du lịch – kinh tế. Theo đó, cây dừa không chỉ được xem là nông sản chủ lực mà còn là nguồn lực văn hóa gắn với tri thức bản địa, nghề thủ công, ẩm thực, cảnh quan và đời sống cộng đồng. Để hiện thực hóa định hướng này, cần nâng cao nhận thức và năng lực của các chủ thể tham gia, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp, hợp tác xã đến người dân, qua đó tạo sự thống nhất trong mục tiêu và phương thức phát triển.

Cùng với đổi mới tư duy, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành nhằm kết nối văn hóa, du lịch, nông nghiệp, công thương và khoa học – công nghệ trong một chuỗi giá trị thống nhất. Cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò điều phối, xây dựng cơ chế hỗ trợ và tạo môi trường thuận lợi; doanh nghiệp, hợp tác xã và cộng đồng là những chủ thể trực tiếp tổ chức sản xuất, cung cấp dịch vụ và phát huy giá trị văn hóa. Các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức khoa học – công nghệ có thể tham gia nghiên cứu, tư vấn, đổi mới sản phẩm và đánh giá hiệu quả. Cơ chế phối hợp cần hướng tới phân định rõ trách nhiệm, bảo đảm chia sẻ thông tin và gắn kết lợi ích giữa các bên, tránh tình trạng hoạt động sản xuất, du lịch và quảng bá văn hóa triển khai rời rạc.

Một yêu cầu quan trọng khác là phát triển các sản phẩm dừa có giá trị gia tăng cao, kết hợp chất lượng, tính sáng tạo và bản sắc văn hóa địa phương. Bên cạnh việc nâng cao năng lực chế biến và tiêu chuẩn hóa sản phẩm, cần chú trọng nghiên cứu thị trường, thiết kế, sở hữu trí tuệ và đổi mới công nghệ nhằm nâng cao sức cạnh tranh. Việc lựa chọn hướng phát triển sản phẩm cần dựa trên nhu cầu thực tế, lợi thế của địa phương và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, an toàn có liên quan. Nhà nước có thể hỗ trợ về cơ chế, thông tin và kết nối nguồn lực, trong khi doanh nghiệp và hợp tác xã giữ vai trò chủ động trong đầu tư, tổ chức sản xuất và thương mại hóa sản phẩm.

Trên cơ sở đó, việc xây dựng thương hiệu văn hóa dừa cần được đặt trong mối quan hệ với thương hiệu điểm đến, góp phần quảng bá hình ảnh Bến Tre và rộng hơn là hình ảnh Việt Nam. Trọng tâm không chỉ là tạo dựng nhận diện chung cho sản phẩm dừa, mà còn là hình thành câu chuyện thương hiệu có cơ sở từ những giá trị văn hóa, tri thức bản địa và đặc trưng cảnh quan của địa phương. Sự liên kết giữa thương hiệu sản phẩm, thương hiệu du lịch và hình ảnh cộng đồng sẽ góp phần tạo nên tính khác biệt, tăng sức hấp dẫn đối với du khách và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế. Quá trình xây dựng thương hiệu cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, hợp tác xã và cộng đồng, đồng thời bảo đảm tính nhất quán trong chất lượng sản phẩm và thông điệp quảng bá.

Cuối cùng, cần xây dựng hệ thống tiêu chí theo dõi và đánh giá hiệu quả phát triển hệ sinh thái văn hóa dừa, không chỉ dựa trên sản lượng, doanh thu hoặc kim ngạch xuất khẩu mà còn xem xét các giá trị kinh tế, xã hội và văn hóa được tạo ra. Các tiêu chí có thể tập trung vào mức tăng giá trị gia tăng của sản phẩm, thu nhập của cộng đồng, mức độ đổi mới và mở rộng thị trường, khả năng kết nối sản phẩm với du lịch, cũng như kết quả bảo tồn tri thức bản địa, làng nghề và cảnh quan. Trên cơ sở đó, cơ quan quản lý phối hợp với doanh nghiệp, hợp tác xã và các tổ chức nghiên cứu xây dựng cơ chế thu thập dữ liệu, đánh giá định kỳ và điều chỉnh chính sách phù hợp. Đây là cơ sở để bảo đảm sự phát triển của hệ sinh thái văn hóa dừa không chỉ tạo ra giá trị kinh tế trước mắt mà còn duy trì được các nguồn lực văn hóa và sinh kế của cộng đồng trong dài hạn.

Kinh nghiệm từ Morocco cho thấy, một sản phẩm bản địa có thể tạo ra giá trị vượt xa nguyên liệu ban đầu khi được kết nối với tri thức truyền thống, cộng đồng, sáng tạo và du lịch. Với Bến Tre, cây dừa không chỉ là nông sản chủ lực mà còn có thể trở thành điểm khởi đầu cho một hệ sinh thái văn hóa – du lịch – kinh tế, trong đó người dân vừa là chủ thể gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa, vừa là người trực tiếp thụ hưởng thành quả phát triển. Kết hợp định hướng phát triển văn hóa tại Nghị quyết số 80-NQ/TW với định hướng phát triển du lịch tại Nghị quyết số 26-NQ/TW sẽ mở ra cơ hội nâng cao giá trị cây dừa, tăng sức hấp dẫn của điểm đến và quảng bá hình ảnh Việt Nam. Điều quan trọng là quá trình thương mại hóa phải đi đôi với bảo tồn tri thức bản địa, bảo vệ cảnh quan và bảo đảm lợi ích của cộng đồng.

Tài liệu tham khảo

1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026), Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026), Nghị quyết số 26-NQ/TW về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới.

3. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Các tài liệu về văn hóa dừa và khai thác tài nguyên bản địa trong phát triển du lịch Bến Tre.

4. UNESCO (2014), Argan practices and know-how concerning the argan tree, Representative List of the Intangible Cultural Heritage of Humanity.