Vào thời điểm chuẩn bị cho mỗi kỳ bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp, các thế lực thù địch thường lan truyền các thông tin sai sự thật, xuyên tạc về quy trình và bản chất của cuộc bầu cử, từ đó kích động dư luận. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao nhận thức, giữ vững sự tỉnh táo và chủ động đấu tranh với các quan điểm sai trái là trách nhiệm của mỗi công dân.

Nhận diện các luận điệu xuyên tạc

Càng gần đến ngày bầu cử, các thế lực thù địch càng đưa ra nhiều luận điệu xuyên tạc về tính dân chủ của bầu cử nhằm gây hoang mang dư luận, với mục đích hạ thấp giá trị của cuộc bầu cử và lôi kéo một bộ phận nhân dân không tham gia bầu cử. Các luận điệu đó tập trung vào các vấn đề chủ yếu như:

Thứ nhất, xuyên tạc về tiêu chuẩn và cơ cấu ứng cử viên. Một trong những luận điệu phổ biến cho rằng ở Việt Nam “ứng cử viên đều đã được chọn sẵn”, “không có cạnh tranh”, hoặc “chỉ người của Nhà nước mới được ứng cử”. Lập luận này trái với quy định của Hiến pháp và pháp luật bầu cử.

Thứ hai, có ý kiến cho rằng quy trình hiệp thương “thiếu dân chủ”.  Các luận điệu cho rằng hiệp thương như một “khâu sắp xếp nhân sự trước bầu cử”, từ đó phủ nhận vai trò của cử tri; cố tình bóp méo quy trình hiệp thương và cho rằng danh sách ứng cử viên đã được “sắp đặt trước”.

Thứ ba, có ý kiến cho rằng bầu cử của một số nước tư bản mới là “dân chủ thực chất”, còn bầu cử của Việt Nam là “hình thức” và “chưa bầu đã biết kết quả”.

Mục đích của những luận điệu này là nhằm xuyên tạc tính minh bạch trong công tác bầu cử ở nước ta, phủ nhận tính dân chủ trong bầu cử. Những luận điệu này xuất hiện nhiều trước thời điểm diễn ra bầu cử cũng đã tác động không ít đến nhận thức, tư tưởng của một bộ phận nhân dân nên rất cần đấu tranh phản bác.

Quyền làm chủ thực sự của nhân dân qua bầu cử

 Tại Điều 27, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 quy định rõ: Công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên có quyền bầu cử và từ đủ 21 tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội và Hội đồng nhân dân. Như vậy, mọi công dân khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015 đều có thể tham gia ứng cử thông qua hình thức tự ứng cử hoặc được các cơ quan, tổ chức, đơn vị giới thiệu.

Pháp luật cũng quy định cụ thể các tiêu chuẩn của người đại biểu, bao gồm lòng trung thành với Tổ quốc và nhân dân, phẩm chất đạo đức tốt, có năng lực, uy tín và điều kiện thực hiện nhiệm vụ của người đại diện cho cử tri. Việc xây dựng cơ cấu hợp lý đối với các nhóm như phụ nữ, người ngoài Đảng, người dân tộc thiểu số hay đại biểu trẻ tuổi được thực hiện nhằm bảo đảm tính đại diện rộng rãi của các tầng lớp xã hội trong cơ quan quyền lực nhà nước, chứ không phải là sự áp đặt như một số ý kiến xuyên tạc.

Thực tiễn trong bầu cử Quốc hội khóa XV của Việt Nam cho thấy, ngay tại vòng hiệp thương lần thứ hai, trên phạm vi cả nước đã có 76 trường hợp tự ứng cử trong danh sách sơ bộ ứng cử đại biểu Quốc hội. Điều này cho thấy chủ trương mở rộng sự tham gia của công dân vào đời sống chính trị và bảo đảm tính đại diện xã hội của cơ quan dân cử, hoàn toàn trái ngược với những luận điệu cho rằng quy trình bầu cử bị “khép kín” hoặc hạn chế quyền tham gia của người dân.

 Trong Quốc hội khóa XV, “có 151 đại biểu là phụ nữ, chiếm 30,26%; 89 đại biểu là người dân tộc thiểu số, chiếm 17,84%; 14 đại biểu là người ngoài Đảng; 47 đại biểu dưới 40 tuổi; 296 đại biểu lần đầu tham gia Quốc hội”[1]. Những con số đó phản ánh nỗ lực hiện thực hóa nguyên tắc đại diện rộng rãi của Quốc hội, chứ không phải cơ chế khép kín như một số người cố tình bóp méo.

Theo quy định, hiệp thương là quy trình do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì để thỏa thuận về cơ cấu, thành phần, số lượng người được giới thiệu ứng cử; lập danh sách sơ bộ; tổ chức lấy ý kiến cử tri; sau đó mới lựa chọn, lập danh sách chính thức người đủ tiêu chuẩn ứng cử. Quy trình này được tổ chức ba vòng, có sự tham gia của các tổ chức thành viên Mặt trận, các cơ quan, tổ chức giới thiệu người ứng cử và đặc biệt là cử tri nơi cư trú, nơi công tác.

Bản chất của hiệp thương vì thế không phải là “quyết định thay cử tri”, mà là “bộ lọc” trước bầu cử, nhằm bảo đảm danh sách cuối cùng vừa có số dư để cử tri lựa chọn, vừa bảo đảm chất lượng ứng cử viên. Nói cách khác, hiệp thương không thay thế lá phiếu của cử tri; hiệp thương chỉ làm nhiệm vụ chuẩn bị để lá phiếu được thực hiện trên một danh sách minh bạch, hợp pháp, có kiểm chứng xã hội. Chính điều đó mới làm cho quyền bầu cử được thực hiện một cách có trách nhiệm, tránh tình trạng cào bằng, ồ ạt. Trong quá trình này, danh sách ứng cử viên phải bảo đảm số dư so với số đại biểu được bầu, nghĩa là cử tri luôn có nhiều hơn một lựa chọn khi bỏ phiếu. Điều này trực tiếp bác bỏ luận điệu cho rằng cử tri Việt Nam “không có quyền lựa chọn”.

Thực tiễn quá trình chuẩn bị cho bầu cử Quốc hội khóa XVI và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 cũng tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của hiệp thương. Các cơ quan chức năng đã tổ chức nhiều hội nghị triển khai, hướng dẫn quy trình giới thiệu và hiệp thương ứng cử viên, bảo đảm lựa chọn những người “có đức, có tài, đủ tiêu chuẩn và uy tín” để nhân dân xem xét, bầu chọn.

Hơn nữa, ở Việt Nam, trọng tâm của bầu cử là bảo đảm quyền lực Nhà nước thuộc về nhân dân, bảo đảm tính đại diện của Quốc hội và Hội đồng nhân dân, đồng thời lựa chọn được người tiêu biểu về phẩm chất, năng lực và trách nhiệm công vụ. Vì thế, việc có quy trình hiệp thương, lấy ý kiến cử tri, xác minh tiêu chuẩn và xác nhận tư cách người trúng cử là biểu hiện của cơ chế kiểm soát chặt chẽ, chứ không phải dấu hiệu thiếu dân chủ.

Không thể lấy các yếu tố như cạnh tranh đảng phái, mức chi tiêu tranh cử hay cường độ truyền thông đối đầu làm thước đo duy nhất của dân chủ bầu cử. Một cuộc bầu cử chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó giúp hình thành các cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất hoạt động ổn định, đại diện cho lợi ích quốc gia - dân tộc, gắn bó với Nhân dân và chịu sự giám sát của Nhân dân. Dưới góc nhìn đó, các kỳ bầu cử Quốc hội khóa XIII, XIV, XV với tỷ lệ cử tri tham gia lần lượt 99,51%, 99,35% và 99,60% là những bằng chứng thực tiễn rất rõ về sự tham gia chính trị rộng khắp của người dân, không thể đơn giản quy kết là “hình thức”.

Có thể khẳng định, những luận điệu xuyên tạc về quy trình hiệp thương, về tính dân chủ của bầu cử ở Việt Nam thực chất là sự cố tình cắt xén thông tin, bỏ qua các quy định pháp luật và phớt lờ thành công của các cuộc bầu cử qua nhiều nhiệm kỳ. Vì vậy, mỗi cán bộ, đảng viên và người dân phải nâng cao bản lĩnh chính trị, tỉnh táo trước các thông tin trên mạng xã hội; chủ động tìm hiểu pháp luật, nắm chắc quy trình bầu cử, đồng thời tích cực tuyên truyền để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bảo vệ chế độ và bảo vệ quyền làm chủ của nhân dân bằng chính lá phiếu có trách nhiệm của mình.


[1] Phạm Thị Thanh Trà, “Thành công của cuộc bầu cử khẳng định niềm tin son sắt của Nhân dân với Đảng, Nhà nước và chế độ XHCN”, Báo Chính phủ, ngày 21/7/2021