Ngày 07/01/2026, Bộ Chính trị khoá XIII ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW “về phát triển văn hóa Việt Nam” trong giai đoạn mới. Đây là một bước phát triển quan trọng trong tư duy lý luận của Đảng, tiếp tục khẳng định vai trò của văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, đồng thời là nguồn lực nội sinh và động lực phát triển đất nước. Tuy nhiên, ngay sau khi Nghị quyết được ban hành, trên không gian mạng đã xuất hiện không ít luận điệu xuyên tạc, phủ nhận cần được nhận diện rõ và đấu tranh phản bác.

Nhận diện các luận điệu xuyên tạc

Khi Nghị quyết số 80-NQ/TW được ban hành, trên không gian mạng xuất hiện một số luận điệu cho rằng đó chỉ là “khẩu hiệu chính trị”, “công cụ tuyên truyền chính trị của Đảng”, hay xuyên tạc việc định hướng phát triển văn hóa là “áp đặt tư tưởng”, “hạn chế tự do sáng tạo”, “chính trị hóa văn hóa”… Thoạt nhìn có vẻ mang tính phản biện, nhưng thực chất là những luận điệu quy chụp lộ rõ ý đồ chống phá.

Điểm chung của các luận điệu này là cố tình tách rời văn hóa khỏi bối cảnh chính trị - xã hội, từ đó phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng trong lĩnh vực tư tưởng - văn hóa. Đây chính là biểu hiện điển hình của thủ đoạn “phi chính trị hóa” văn hóa - một chiêu bài quen thuộc trong âm mưu “diễn biến hòa bình”.

Cần thấy rõ rằng, trong bất kỳ xã hội nào, văn hóa đều gắn chặt với hệ giá trị, định hướng phát triển và lợi ích căn bản của quốc gia. Việc phủ nhận vai trò định hướng của Đảng không phải nhằm “mở rộng tự do”, mà thực chất là làm suy yếu nền tảng tư tưởng, tạo ra khoảng trống giá trị để các yếu tố lệch chuẩn, phản văn hóa thâm nhập và chi phối đời sống xã hội.

Nghị quyết 80-NQ/TW - chiến lược phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới

Với những xuyên tạc cho rằng Nghị quyết 80-NQ/TW chỉ mang tính “hình thức”, nội dung của Nghị quyết cho thấy đây là một văn kiện được xây dựng trên nền tảng tổng kết thực tiễn sâu sắc và phát triển lý luận có hệ thống. Nghị quyết ra đời trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số đang làm biến đổi mạnh mẽ đời sống văn hóa, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải vừa giữ gìn bản sắc dân tộc, vừa tiếp thu tinh hoa nhân loại.

 Trong nước, bên cạnh những thành tựu quan trọng, lĩnh vực văn hóa vẫn còn nhiều hạn chế như phát triển chưa tương xứng với kinh tế, môi trường văn hóa có nơi xuống cấp, công nghiệp văn hóa chưa trở thành động lực tăng trưởng, khoảng cách hưởng thụ văn hóa còn lớn. Trên cơ sở đó, Nghị quyết xác định rõ: “Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu, động lực phát triển; là nguồn lực nội sinh quan trọng của phát triển đất nước”.

 Điểm đáng chú ý là Nghị quyết không dừng ở định hướng chung mà đã lượng hóa bằng các mục tiêu cụ thể đến năm 2030, như công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 7% GDP; trên 60% người dân tham gia hoạt động văn hóa; 80-85% gia đình đạt chuẩn văn hóa. Đồng thời, tầm nhìn đến năm 2045 thể hiện rõ định hướng phát triển dài hạn, gắn với mục tiêu xây dựng đất nước phát triển toàn diện.

Hệ thống nhiệm vụ và giải pháp được thiết kế đồng bộ, bao quát từ xây dựng con người, môi trường văn hóa, phát triển công nghiệp văn hóa, chuyển đổi số, đến hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Điều đó cho thấy Nghị quyết không phải là “khẩu hiệu chính trị”, mà là một chiến lược hành động có cơ sở khoa học, có lộ trình và có khả năng triển khai trong thực tiễn.

Với luận điệu sai lệch cho rằng sự định hướng của Đảng sẽ “kìm hãm” hoặc “áp đặt” hoạt động sáng tạo văn hóa, cách nhìn này đã đánh đồng giữa định hướng phát triển với sự can thiệp hành chính thô cứng. Nghị quyết 80-NQ/TW khẳng định rõ: “Nhân dân là chủ thể sáng tạo văn hóa, đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ giữ vai trò quan trọng”. Đây là sự khẳng định nguyên tắc về quyền sáng tạo của xã hội, đồng thời đặt ra yêu cầu phát huy vai trò của đội ngũ sáng tạo trong xây dựng nền văn hóa tiên tiến.

Về bản chất, tự do sáng tạo không phải là tự do vô giới hạn, càng không thể tách rời khỏi trách nhiệm xã hội và chuẩn mực giá trị. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự lan tỏa mạnh mẽ của không gian mạng, nếu thiếu định hướng, hoạt động văn hóa rất dễ bị cuốn theo xu hướng thương mại hóa cực đoan, lai căng hoặc lệch chuẩn. Do đó, vai trò định hướng của Đảng chính là để thiết lập một khung giá trị chung, bảo đảm sự phát triển hài hòa giữa tự do sáng tạo và lợi ích xã hội, giữa hội nhập quốc tế và giữ gìn bản sắc dân tộc. Nói cách khác, định hướng không triệt tiêu sáng tạo, mà là điều kiện để sáng tạo phát triển bền vững và có trách nhiệm.

Với luận điệu cho rằng Nghị quyết “thiếu thực tiễn” hoặc “khó khả thi”, Nghị quyết không chỉ xác định mục tiêu mà còn chỉ rõ các giải pháp mang tính đột phá: phát triển công nghiệp văn hóa thành ngành kinh tế quan trọng; thúc đẩy chuyển đổi số; xây dựng hệ giá trị quốc gia, gia đình và con người Việt Nam; thu hẹp chênh lệch hưởng thụ văn hóa giữa các vùng miền.

Đáng chú ý, việc đặt mục tiêu phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ có ý nghĩa văn hóa mà còn mang giá trị kinh tế, góp phần tạo động lực tăng trưởng mới. Điều này phản ánh sự chuyển biến trong tư duy phát triển, từ coi văn hóa chủ yếu là lĩnh vực tinh thần sang nhận thức đầy đủ về vai trò kinh tế của văn hóa.

Mặt khác, việc nhấn mạnh xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, phát triển văn hóa số, bảo đảm an ninh văn hóa… cho thấy Nghị quyết đã nhận diện đúng những thách thức mới trong bối cảnh hiện đại. Đây là những vấn đề có tính thực tiễn cao, gắn trực tiếp với đời sống xã hội, không thể xem nhẹ hay giản lược thành những khẩu hiệu chung chung.

Một điểm xuyên suốt và có ý nghĩa nền tảng của Nghị quyết 80-NQ/TW là đặt con người vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển: “Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện…”. Ở đây, con người không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà còn là chủ thể sáng tạo và động lực của phát triển. Việc xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam chính là cơ sở để hình thành một xã hội ổn định, tiến bộ và bền vững. Trong bối cảnh nhiều giá trị truyền thống bị thách thức, việc định hình hệ giá trị không phải là sự “áp đặt”, mà là yêu cầu khách quan để bảo đảm sự phát triển có định hướng. Nếu thiếu nền tảng giá trị, mọi thành tựu kinh tế - xã hội đều khó có thể bền vững. Chính vì vậy, có thể khẳng định, Nghị quyết 80-NQ/TW không phục vụ bất kỳ mục tiêu chính trị ngắn hạn nào, mà hướng tới một chiến lược phát triển con người và xã hội trong dài hạn, mang đậm tính nhân văn và tầm nhìn thời đại.

Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị là một chủ trương lớn, mang tầm chiến lược, thể hiện bước phát triển mới trong tư duy lý luận của Đảng về văn hóa. Kiên quyết nhận diện và phản bác các quan điểm sai trái không chỉ nhằm bảo vệ quan điểm của Đảng mà còn củng cố niềm tin xã hội và định hướng đúng đắn cho sự phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới.