Bước đà từ những thành tựu sẵn có
Năm 2025 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong hoạt động đối ngoại đa phương của Việt Nam. Từ việc chủ trì Diễn đàn Tương lai ASEAN, Hội nghị Thượng đỉnh P4G, đến việc đăng cai lễ ký kết Công ước Hà Nội của Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng, Việt Nam ngày càng thể hiện năng lực dẫn dắt của một nước chủ nhà, từ đó đóng góp thực chất vào chương trình nghị sự của khu vực và trên toàn cầu.
Theo PGS.TS Vũ Dương Huân – nguyên Giám đốc Học viện Ngoại giao, chuỗi hoạt động đối ngoại đa phương này phản ánh khá rõ 3 phương diện nổi bật về năng lực và vị thế quốc tế của Việt Nam hiện nay.

Trước hết, đó là năng lực điều phối và tổ chức ngày càng chuyên nghiệp, đạt chuẩn quốc tế. Việc đồng thời đăng cai nhiều diễn đàn lớn, với nội dung phức tạp và sự tham gia của đông đảo quốc gia, tổ chức quốc tế cho thấy Việt Nam không chỉ đáp ứng tốt yêu cầu hậu cần – kỹ thuật, mà quan trọng hơn là năng lực quản trị chương trình nghị sự, điều phối lợi ích và dẫn dắt thảo luận. Trong ngoại giao đa phương hiện đại, thành công không nằm ở hình thức tổ chức, mà ở khả năng tạo đồng thuận và thúc đẩy kết quả thực chất.
Thứ hai, uy tín và mức độ tin cậy của Việt Nam ngày càng được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Việc các đối tác lựa chọn Việt Nam làm nơi tổ chức các sáng kiến và sự kiện quan trọng phản ánh hình ảnh một quốc gia trung lập, có trách nhiệm, tiếng nói cân bằng và mang tính xây dựng. Uy tín này được tích lũy bền bỉ từ đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa – đa dạng hóa, cũng như từ sự tham gia nhất quán, chủ động của Việt Nam trong các cơ chế khu vực và toàn cầu.
Quan trọng hơn cả, vị thế Việt Nam đang chuyển từ “người tham gia” sang “người kiến tạo và định hình”. Từ việc chủ động đề xuất không gian đối thoại như Diễn đàn Tương lai ASEAN, thúc đẩy các chương trình phát triển bền vững như P4G, đến vai trò cầu nối trong các vấn đề toàn cầu mới nổi như an ninh mạng, Việt Nam cho thấy mình không chỉ thích ứng với luật chơi, mà từng bước tham gia định hình chương trình nghị sự chung.
“Những thành công này cho thấy Việt Nam đang bước vào giai đoạn ngoại giao đa phương chủ động, tự tin và có chiều sâu, qua đó củng cố hình ảnh một quốc gia trách nhiệm, đáng tin cậy và có đóng góp thực chất cho hòa bình, hợp tác và phát triển ở khu vực cũng như trên toàn cầu”, PGS.TS Vũ Dương Huân nói.
Cơ hội song hành với thách thức
Theo PGS.TS Vũ Dương Huân, giai đoạn 2026-2030 mở ra những vận hội chưa từng có để Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò là đối tác tin cậy, thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Sự ổn định về chính trị, tính tự chủ trong đối ngoại và tinh thần trách nhiệm trước các vấn đề toàn cầu đã tạo nên một “sức hút ngoại giao” khác biệt, khiến Việt Nam trở thành đối tác tin cậy trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng diễn biến phức tạp.
Bên cạnh đó, mạng lưới quan hệ đối ngoại không ngừng được mở rộng với hầu hết các quốc gia trên thế giới, bao gồm hàng chục đối tác chiến lược và đối tác toàn diện. Đây chính là dư địa chiến lược khổng lồ, tạo tiền đề vững chắc để Việt Nam gia tăng ảnh hưởng trên cả ba trụ cột: ngoại giao, kinh tế và an ninh trong giai đoạn mới.
“Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu cũng mở ra cơ hội thu hút đầu tư chất lượng cao, giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Cùng với đó, uy tín quốc tế ngày càng gia tăng thông qua vai trò tại ASEAN, Liên Hợp Quốc và các cơ chế đa phương khác, cho phép Việt Nam có tiếng nói lớn hơn trong các vấn đề khu vực và toàn cầu”, PGS.TS Vũ Dương Huân nhấn mạnh.
Quan trọng không kém là động lực nội tại từ khát vọng phát triển đất nước hùng cường, hướng tới thu nhập trung bình cao vào năm 2030. Đây chính là nền tảng để nâng cao “sức mạnh mềm” và “sức mạnh tổng hợp quốc gia”.
PGS.TS Vũ Dương Huân khẳng định, nếu tận dụng tốt các yếu tố này, Việt Nam có thể nâng tầm từ “tham gia tích cực” lên “định hình và dẫn dắt ở mức độ phù hợp” trong một số lĩnh vực khu vực.
Tuy nhiên, con đường đi tới vai trò kiến tạo không trải đầy hoa hồng. Theo ông Vũ Dương Huân, cạnh tranh địa chính trị gay gắt đặt Việt Nam trước sức ép phải lựa chọn và cân bằng lợi ích, có thể ảnh hưởng đến độc lập, tự chủ chiến lược. Trong khi đó, nền kinh tế vẫn còn độ phụ thuộc lớn vào thị trường, vốn và công nghệ bên ngoài, khiến Việt Nam dễ bị tổn thương trước các cú sốc toàn cầu.
Bên cạnh đó, chất lượng tăng trưởng và năng lực đổi mới sáng tạo chưa thực sự tương xứng với yêu cầu hội nhập sâu và vai trò quốc tế ngày càng cao. Các thách thức an ninh phi truyền thống, từ biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, an ninh mạng đến dịch bệnh, tiếp tục tác động trực tiếp đến ổn định và phát triển bền vững.
Đặc biệt, nguy cơ tụt hậu về nguồn nhân lực và quản trị quốc gia có thể làm hạn chế khả năng chuyển hóa cơ hội thành vị thế thực chất, nếu không có các cải cách mạnh mẽ và kịp thời.
Do đó, thách thức lớn nhất không chỉ đến từ bên ngoài, mà nằm ở việc nâng cao nội lực để “xứng tầm” với vai trò quốc tế mà nền ngoại giao Việt Nam đang hướng tới trong giai đoạn 2026-2030.
Từ “người tham gia” đến “người kiến tạo”
Từ bước đà thuận lợi của năm 2025, Việt Nam cần thực hiện một cuộc cách mạng về tư duy đối ngoại trong nhiệm kỳ 2026–2030. Thay vì chỉ dừng lại ở “ngoại giao sự kiện”, chúng ta phải tiến tới “ngoại giao kiến tạo luật chơi”, khẳng định năng lực đề xuất sáng kiến và tham gia dẫn dắt các khuôn khổ hợp tác toàn cầu.
PGS.TS Vũ Dương Huân nhấn mạnh: “Đăng cai thành công các sự kiện quốc tế là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Đột phá nằm ở việc chủ động đề xuất sáng kiến, khuôn khổ hợp tác và chuẩn mực ứng xử, đặc biệt trong những lĩnh vực Việt Nam có lợi thế và thế giới có nhu cầu chung như an ninh phi truyền thống, chuyển đổi năng lượng công bằng, an ninh lương thực, kinh tế biển và thích ứng biến đổi khí hậu. Ngoại giao không chỉ là “sân khấu”, mà là nơi viết kịch bản”.
Thứ hai, tư duy đối ngoại phải gắn chặt với năng lực quốc gia cốt lõi. Việt Nam cần chuyển từ “ngoại giao cân bằng” sang “ngoại giao giá trị gia tăng”, để đối tác đến với Việt Nam không chỉ vì vị trí địa chiến lược, mà vì các giải pháp, mô hình hợp tác và chuẩn mực do Việt Nam đề xuất.
Thứ ba, hướng tới mục tiêu chuyển từ “tuân thủ” sang “dẫn dắt”, Việt Nam cần coi các thể chế đa phương không chỉ là nơi bảo vệ lợi ích, mà là không gian để định hình chương trình nghị sự; từ đó, từng bước đảm nhận vai trò “trung gian chuẩn mực” (norm broker), đặc biệt trong ASEAN và các cơ chế mở rộng. Điều này đòi hỏi Đảng, Nhà nước phải đầu tư dài hạn vào đội ngũ chuyên gia am tường về ngoại giao chiến lược, luật pháp quốc tế và chính sách công toàn cầu
Thứ tư, đối ngoại cần được nhìn nhận như sức mạnh của cả hệ sinh thái, không chỉ của Nhà nước. Kết nối doanh nghiệp, địa phương, học giả, viện nghiên cứu, truyền thông và cộng đồng người Việt ở nước ngoài sẽ giúp hình thành các liên minh lợi ích mềm, qua đó Việt Nam có tiếng nói bền vững hơn trong việc định hình luật chơi.
Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, Việt Nam cũng cần vượt qua tâm lý chỉ dừng ở việc “giữ thế cân bằng”, để chủ động xác định không gian hành động của mình, đồng thời làm rõ những lằn ranh về nguyên tắc và lợi ích cốt lõi. Việc tham gia định hình luật chơi không đồng nghĩa với đối đầu hay đối kháng, mà là từng bước xác lập các chuẩn mực ứng xử khiến các bên liên quan buộc phải tính đến vai trò, lợi ích và vị thế của Việt Nam.
“Giai đoạn 2026–2030 sẽ là chương mới trong lịch sử đối ngoại nước nhà: Từ “đối ngoại để thích ứng” sang “đối ngoại để định hình”. Nếu thực hiện thành công bước nhảy vọt này, Việt Nam sẽ không chỉ là nơi các nước “đến gặp nhau”, mà sẽ là một chủ thể có khả năng tác động mạnh mẽ đến cách thế giới hợp tác và phát triển”, ông Vũ Dương Huân khẳng định.
