Ngôn ngữ trong văn kiện chính trị nói chung, trong Dự thảo Văn kiện trình Đại hội XIV nói riêng, không chỉ là công cụ diễn đạt mà còn thể hiện bản lĩnh văn hóa và tư duy lý luận của Đảng. Việc sử dụng từ “logistics” trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV là không sai nhưng chưa thật phù hợp vì đây là từ chưa Việt hóa. Mặc dù thuật ngữ này quen thuộc trong cộng đồng doanh nghiệp, nhưng đối với đại bộ phận người dân, đặc biệt ở khu vực nông thôn, “logistics” vẫn là thuật ngữ khó hình dung, dễ tạo khoảng cách ngữ nghĩa giữa chính sách và người dân để hiểu và thực thi. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không đồng nghĩa với bảo thủ, mà là biểu hiện của chủ quyền ngôn ngữ và lòng tự tôn dân tộc, góp phần làm cho tiếng Việt ngày càng giàu đẹp, sáng rõ và gắn bó với đời sống chính trị - xã hội của nhân dân.

Giữ gìn sự trong sáng của Tiếng Việt theo lời Bác. Ảnh tư liệu.
Ngôn ngữ là tấm gương của tư duy và văn hóa chính trị
Ngôn ngữ là công cụ của tư duy và là một bộ phận tổ thành hồn cốt của văn hóa dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng dạy: “Tiếng nói là thứ của cải vô cùng quý báu của dân tộc. Chúng ta phải giữ gìn nó, làm cho nó ngày càng giàu đẹp hơn.” Đối với ngôn ngữ trong các văn kiện Đại hội Đảng không chỉ phản ánh đường lối, chính sách, mà còn thể hiện bản lĩnh văn hóa và trình độ tư duy lý luận chính trị. Mỗi câu, mỗi chữ đều có tác động đến nhận thức của hàng triệu cán bộ, đảng viên và nhân dân; làm mực thước và kim chỉ nam cho hành động. Do vậy, việc lựa chọn từ ngữ phải chuẩn xác, phổ thông và thấm đẫm tinh thần dân tộc.
Trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV, từ “logistics” xuất hiện ít nhất hai lần, chủ yếu trong các cụm như “dịch vụ vận tải, logistics,…”[1], “các trung tâm logistics lớn gắn với các cảng biển,…”[2]. Xét về mặt thuật ngữ, “logistics” là khái niệm chỉ chuỗi hoạt động tổ chức, quản lý, vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa - dịch vụ từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ. Tuy nhiên, về ngôn ngữ chính trị – pháp lý, đây là từ mượn chưa Việt hóa hoàn toàn, phát âm và chính tả đều xa lạ, và đặc biệt là không phổ thông với số đông nhân dân. Trong bối cảnh Đảng ta nhấn mạnh tinh thần “dân biết, dân hiểu, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”, việc xuất hiện những từ ngoại lai khó hiểu trong văn kiện quan trọng của quốc gia là điều cần cân nhắc.
Cần hạn chế dùng từ ngoại lai (và ngoại ngữ) trong văn kiện Đảng
Ngôn ngữ trong văn kiện của Đảng không chỉ là phương tiện diễn đạt mà còn là công cụ tư tưởng, thể hiện bản lĩnh, phong cách và văn hóa chính trị của một Đảng cầm quyền. Mỗi từ ngữ được lựa chọn đều có sức nặng trong việc truyền tải chủ trương, đường lối đến toàn thể cán bộ, đảng viên và nhân dân. Chính vì vậy, việc hạn chế sử dụng các từ ngoại lai, ngoại ngữ, nhất là những từ chưa được Việt hóa hoàn toàn, là yêu cầu cần thiết để giữ gìn tính chuẩn mực, tính đại chúng và bản sắc dân tộc của ngôn ngữ Đảng, bảo đảm cho lời nói của Đảng luôn gần gũi, sáng rõ và thấm sâu vào đời sống xã hội.
Thứ nhất, về tư tưởng - chính trị: Văn kiện Đại hội là văn bản cương lĩnh định hướng toàn Đảng, toàn dân. Nếu sử dụng những từ ngữ khó hiểu, không quen thuộc với quần chúng, văn kiện sẽ giảm sức thuyết phục và tính lan tỏa, thậm chí khó “thao tác hóa” khi triển khai hành động.
Thứ hai, về góc độ ngôn ngữ học hay xã hội học ngôn ngữ: Khi một từ mượn chưa được Việt hóa đầy đủ mà lại xuất hiện trong văn bản chính trị, nó có thể gây ra “khoảng cách ngữ nghĩa” giữa người làm chính sách và người thực thi. Trong xã hội học ngôn ngữ, đây là hiện tượng mất đồng bộ biểu nghĩa (semantic dissonance), khiến cho sự tiếp nhận chính sách bị lệch pha.
Thứ ba, về văn hóa và phong cách Hồ Chí Minh: Trong Di chúc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chủ động sửa những từ Hán Việt (khó hiểu với nhiều người dân) như “phú cường” thành “giàu mạnh”, bởi Người muốn mọi người dân đều hiểu rõ ý nghĩa lời Đảng, lời Bác. Tinh thần “gần dân bằng ngôn từ” ấy cần được duy trì trong mọi văn kiện chính trị.
Đề xuất thay thế bởi từ “Dịch vụ hậu cần”; “Hậu cần kinh tế” ; “Kho vận”
Việc Việt hóa các thuật ngữ quốc tế không phải là cực đoan, mà là một lựa chọn chủ động, có lý do chính trị - văn hóa rõ ràng. Với từ “logistics”, tiếng Việt hoàn toàn có thể biểu đạt tương đương bằng những từ đã quen thuộc và có lịch sử sử dụng phong phú.
- “Dịch vụ hậu cần” – dùng trong kinh tế – thương mại: Đây là cách dịch được sử dụng chính thức trong Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2017 của Chính phủ Về kinh doanh dịch vụ logistics. Cách dịch này đã tương đối phổ biến, rõ nghĩa, và gần gũi với người dân.Ví dụ: “Phát triển mạnh dịch vụ hậu cần, nâng cao năng lực cạnh tranh thương mại.”
- “Hậu cần kinh tế” - dùng trong hoạch định vĩ mô: Nhấn mạnh vai trò của logistics trong chuỗi cung ứng kinh tế vĩ mô, thích hợp khi nói về hạ tầng, cơ cấu ngành. Ví dụ: “Xây dựng hệ thống hậu cần kinh tế hiện đại, kết nối vùng và quốc tế.”
- “Kho vận” - dùng khi nhấn mạnh hạ tầng và vận chuyển: Đây là từ thuần Việt, từng được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực quân sự, thương nghiệp và giao thông vận tải từ thập niên 1960. “Kho vận” là sự kết hợp của hai từ “kho” (lưu trữ hàng hóa) và “vận” (vận chuyển), phản ánh đầy đủ chức năng của logistics: lưu kho, vận chuyển, phân phối. Từ này có ưu điểm ngắn gọn, thuần Việt, giàu hình ảnh và mang hơi thở thực tiễn. Trong ngữ cảnh Việt Nam, “kho vận” gợi lên hệ thống hạ tầng vật chất, phương tiện, con người – yếu tố trung tâm của chuỗi cung ứng. Ví dụ: “Phát triển mạnh hệ thống kho vận quốc gia, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa.”
Như vậy, cả ba cách thay thế trên đều đảm bảo tính chính xác về nội dung, tính thuần Việt về hình thức và tính phổ thông về tiếp nhận. Tùy theo ngữ cảnh, có thể lựa chọn cách diễn đạt phù hợp, nhưng trong mọi trường hợp, nên tránh dùng nguyên dạng tiếng Anh “logistics” trong văn kiện chính trị.
Việc chuẩn hóa, Việt hóa từ ngữ trong các văn kiện nói chung, Dự thảo Văn kiện nói riêng không chỉ là vấn đề ngôn ngữ học mà còn là vấn đề của chủ quyền ngôn ngữ và văn hóa dân tộc. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không có nghĩa là khép kín, mà là chủ động chọn lọc và sáng tạo trong hội nhập. Tiếng Việt hoàn toàn có khả năng tiếp thu và sáng tạo tương đương với các ngôn ngữ lớn trên thế giới, nếu chúng ta trân trọng và phát huy nó đúng cách.
Tóm lại, từ “logistics” có thể thích hợp trong các tài liệu kỹ thuật hay hợp đồng quốc tế, nhưng trong Văn kiện Đại hội của Đảng, văn bản chính trị cao nhất, mỗi từ đều mang trọng lượng tư tưởng và giá trị biểu trưng. Vì vậy, việc thay thế “logistics” bằng “dịch vụ hậu cần”, “hậu cần kinh tế” hoặc “kho vận” là điều cần cân nhắc, nếu không muốn nói là điều rất cần thiết. Bởi đó không chỉ là một điều chỉnh về ngôn ngữ, mà còn là hành vi văn hóa – chính trị, thể hiện lòng tự tôn dân tộc, tinh thần Hồ Chí Minh về giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt và bản lĩnh văn hóa Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.
