Ngày 07/4/2026, tại kỳ họp thứ nhất Quốc hội Việt Nam khóa XVI, đồng chí Tô Lâm, Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam được bầu giữ chức Chủ tịch nước nhiệm kỳ 2026-2031. Sự kiện đã thu hút sự quan tâm đặc biệt của dư luận. Bên cạnh sự đồng thuận, tin tưởng cao của Quốc hội và Nhân dân, cũng xuất hiện một số ý kiến cho rằng việc một người đồng thời đảm nhiệm hai chức vụ là biểu hiện của “tập trung quyền lực”, thậm chí là “lạm quyền”. Do vậy, cần nhận diện rõ bản chất của luận điệu này và đưa ra các luận cứ đấu tranh một cách khách quan, khoa học.

Với 495/495 đại biểu có mặt tán thành, đạt tỷ lệ tuyệt đối 100%, Quốc hội đã thể hiện sự thống nhất rất cao về chính trị và nhận thức đối với quyết định này. Sự đồng thuận đó không chỉ phản ánh niềm tin vào cá nhân đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm được giao trọng trách, mà còn thể hiện sự thống nhất, đồng thuận trong đánh giá về yêu cầu khách quan của việc kiện toàn bộ máy lãnh đạo trong bối cảnh mới. Tuy nhiên, bên cạnh sự tin tưởng, ủng hộ rộng rãi của đại biểu Quốc hội, của Nhân dân cũng xuất hiện những ý kiến trái chiều xuyên tạc, quy chụp rằng việc một người đồng thời giữ hai chức vụ là biểu hiện của “độc quyền”, “lạm quyền” hay “tập trung quyền lực”. Đây là những nhận định chủ quan, thiếu cơ sở, phiến diện và mang động cơ không tích cực, cần được nhận diện.

  Trước hết, cần khẳng định việc một người đảm nhiệm hai chức vụ không đồng nghĩa với việc tập trung quyền lực một cách tùy tiện, vô kiểm soát. Ở Việt Nam, quyền lực nhà nước là thống nhất, nhưng được phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ giữa các cơ quan trong hệ thống chính trị. Tổng Bí thư là người đứng đầu Đảng, giữ vai trò lãnh đạo toàn diện; trong khi Chủ tịch nước là nguyên thủ quốc gia, thực hiện chức năng theo quy định của Hiến pháp và pháp luật. Hai vị trí này có chức năng, thẩm quyền khác nhau, được quy định rõ ràng, không chồng lấn về mặt pháp lý.

    Do đó, việc một cá nhân đảm nhiệm hai cương vị không làm thay đổi bản chất của cơ chế quyền lực, mà chỉ là sự điều chỉnh về phương thức tổ chức và vận hành, nhằm tăng cường tính thống nhất, đồng bộ trong lãnh đạo và điều hành. Cơ chế kiểm soát quyền lực vẫn được bảo đảm thông qua nhiều thiết chế: từ kiểm tra, giám sát trong Đảng, đến giám sát của Quốc hội, của các cơ quan tư pháp, của Mặt trận Tổ quốc và đặc biệt là của Nhân dân.

  Thứ hai, xét trên bình diện quốc tế, mô hình người đứng đầu đảng cầm quyền đồng thời là nguyên thủ quốc gia không phải là hiện tượng cá biệt hay bất thường. Nhiều quốc gia, tùy thuộc vào điều kiện lịch sử và thể chế chính trị, đã lựa chọn mô hình này nhằm bảo đảm sự thống nhất trong hoạch định và thực thi chiến lược phát triển. Điều đó cho thấy, không tồn tại một mô hình quyền lực “duy nhất đúng”, mà mỗi quốc gia có quyền lựa chọn mô hình phù hợp nhất với hoàn cảnh và yêu cầu nhiệm vụ của quốc gia đó.

 Đối với Việt Nam, thực tiễn lịch sử đã nhiều lần chứng minh tính hợp lý của việc thống nhất vai trò lãnh đạo trong những thời điểm đặc biệt. Trong những năm 50-60 của thế kỷ XX, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đồng thời đảm nhiệm vai trò đứng đầu Đảng và Nhà nước, tạo nên sự thống nhất cao độ trong lãnh đạo cách mạng. Gần đây, trong giai đoạn 2018-2021, việc Cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đồng thời giữ chức Chủ tịch nước cũng đã góp phần nâng cao hiệu quả chỉ đạo, điều hành, đặc biệt trong những vấn đề hệ trọng của đất nước.

  Những thực tiễn đó cho thấy, việc một người giữ hai chức vụ không phải là biểu hiện của “lạm quyền”, mà là giải pháp tổ chức phù hợp trong những giai đoạn cụ thể, khi yêu cầu về sự thống nhất, quyết đoán trong lãnh đạo trở nên cấp thiết và vì những mục tiêu, quyết sách mang tầm chiến lược của quốc gia.

     Thứ ba, trong bối cảnh hiện nay, đất nước đang đứng trước những yêu cầu phát triển rất cao, với mục tiêu tăng trưởng hai con số để đến giữa thế kỷ XXI Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Đồng thời, bối cảnh quốc tế đang diễn biến nhanh chóng, phức tạp, với nhiều thách thức như cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, an ninh phi truyền thống, biến đổi khí hậu… gia tăng mạnh mẽ. Những yếu tố này đòi hỏi hệ thống lãnh đạo phải có tính thống nhất cao, phản ứng nhanh, quyết định kịp thời và thực thi hiệu quả.

  Trong bối cảnh đó, việc Tổng Bí thư đồng thời đảm nhiệm cương vị Chủ tịch nước sẽ giúp rút ngắn quá trình chuyển hóa chủ trương của Đảng thành chính sách của Nhà nước, giảm thiểu độ trễ trong điều hành, đồng thời bảo đảm tính nhất quán trong toàn bộ hệ thống. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực quản trị quốc gia, chứ hoàn toàn không phải là sự “tập trung quyền lực” theo nghĩa tiêu cực.

  Thứ tư, đảm nhiệm hai chức vụ không đồng nghĩa với hợp nhất hai thiết chế. Đảng và Nhà nước vẫn hoạt động theo những nguyên tắc riêng, được quy định rõ trong Điều lệ Đảng và Hiến pháp. Sự phân định này chính là cơ sở để bảo đảm kiểm soát quyền lực, tránh tình trạng lạm quyền. Ngược lại, việc một cá nhân giữ hai cương vị còn làm tăng trách nhiệm cá nhân, bởi mọi quyết định đều gắn với uy tín chính trị và sự giám sát chặt chẽ từ nhiều chủ thể trong xã hội.

 Những luận điệu cho rằng đây là biểu hiện của “độc quyền”, “tập trung quyền lực” thực chất là sự áp đặt cách nhìn từ những mô hình khác, từ sự suy diễn chủ quan không phù hợp với điều kiện chính trị - pháp lý và thực tiễn của Việt Nam. Đây là dạng thông tin sai lệch cần được nhận diện rõ để phản bác tránh gây hiểu lầm và hoang mang trong dư luận xã hội.

 Ở góc độ tổ chức bộ máy, việc thống nhất hai cương vị còn góp phần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình đổi mới theo hướng tinh gọn, giảm chồng chéo, nâng cao trách nhiệm cá nhân và hiệu quả công việc. Đây là một trong những mục tiêu lớn trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại, nơi quyền lực không chỉ được tổ chức hợp lý mà còn phải được thực thi hiệu quả.

  Ở góc độ đối ngoại, việc người đứng đầu Đảng đồng thời là nguyên thủ quốc gia tạo điều kiện thuận lợi để triển khai nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng, sự thống nhất trong đại diện quốc gia càng giúp nâng cao vị thế, uy tín và khả năng thích ứng với các chuẩn mực quốc tế.

   Đặc biệt, trong kỷ nguyên phát triển mới, khi chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và kinh tế số trở thành động lực chủ yếu, yêu cầu về một hệ thống lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược và khả năng điều hành hiệu quả càng trở nên cấp thiết. Việc kiện toàn lãnh đạo theo hướng thống nhất chính là điều kiện thuận lợi để triển khai các quyết sách chiến lược lớn của Đảng trong thời gian tới.

 Tuy nhiên cần nhấn mạnh rằng, mọi quyết định chính trị chỉ thực sự có ý nghĩa khi nhận được sự đồng thuận, ủng hộ của Nhân dân. Việc Quốc hội bầu Tổng Bí thư Tô Lâm giữ chức Chủ tịch nước với tỷ lệ tán thành tuyệt đối đã phản ánh sự thống nhất cao trong hệ thống chính trị và niềm tin của cử tri cả nước. Đây chính là nền tảng quan trọng bảo đảm cho tính chính danh và hiệu quả của mọi quyết sách.

Như vậy, việc một người đảm nhiệm đồng thời hai chức vụ Tổng Bí thư và Chủ tịch nước ở Việt Nam không phải là biểu hiện của “độc quyền”, “lạm quyền” hay “tập trung quyền lực” mà là sự lựa chọn phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước trong từng giai đoạn cụ thể. Đây là sự kết hợp giữa yêu cầu thực tiễn và cơ sở pháp lý, giữa tính kế thừa và đổi mới trong tổ chức quyền lực nhà nước, đáp ứng yêu cầu xây dựng Đảng và hệ thống chính trị của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.