Phát biểu tại phiên khai mạc Đại hội XIV, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu đội ngũ cán bộ, đảng viên “phải biết xấu hổ khi dân còn khó khăn, nghèo đói”[1], coi đó là thước đo danh dự và liêm chính công vụ. Thông điệp ấy không chỉ là lời nhắc đạo đức, mà còn đặt ra giới hạn chính trị của quyền lực trước Nhân dân. Từ góc nhìn quản trị, “liêm sỉ công vụ” trở thành cơ chế tự kiểm soát bên trong, gắn với kỷ luật thực thi, cải cách thể chế và củng cố “thế trận lòng dân” trong giai đoạn phát triển mới.

Cán bộ ngoài tiêu chí về phẩm chất chính trị, năng lực, trình độ thì phải "liêm chính". Ảnh: dangcongsan.vn
“Biết xấu hổ”: Từ lời nhắc đạo đức đến chuẩn mực chính trị của quyền lực
Trong phát biểu tại phiên khai mạc Đại hội XIV, Tổng Bí thư Tô Lâm cũng nhấn mạnh danh dự là điều thiêng liêng và liêm chính là phẩm chất nền tảng của đạo đức công vụ. Nếu nhìn ở bề mặt, đây là lời nhắc nhở về chuẩn mực đạo đức cách mạng, về thái độ tận tụy và tinh thần phụng sự Nhân dân. Nhưng ở chiều sâu, thông điệp ấy là một luận điểm quản trị quốc gia, một chuẩn mực chính trị đặt trách nhiệm của quyền lực trước Nhân dân – chủ thể tối thượng của mọi thiết kế và vận hành chính sách.
Tính đặc biệt của cụm từ “biết xấu hổ” nằm ở chỗ: nó vừa là phạm trù giá trị, vừa hàm chứa cơ chế. Trong hệ chuẩn đạo đức công vụ truyền thống, cán bộ được yêu cầu “gần dân, trọng dân, vì dân”. Song trong bối cảnh hiện đại, khi bộ máy mở rộng, chức năng quản trị trở nên phức tạp, quan hệ lợi ích xã hội phân hóa nhanh và áp lực phát triển gia tăng, chỉ dừng ở khuyến cáo đạo đức là chưa đủ. Điều cần thiết là một chuẩn mực có khả năng chuyển hóa thành hành vi quản trị cụ thể, tạo ra sức ép tự thân buộc chủ thể quyền lực phải tự điều chỉnh. “Biết xấu hổ” không phải cảm xúc nhất thời, mà là thước đo của liêm sỉ công vụ, là năng lực tự soi, tự sửa của người nắm quyền lực trước nỗi lo và khó khăn của Nhân dân.
Liêm sỉ công vụ như cơ chế tự kiểm soát quyền lực từ bên trong
Ở góc độ lý luận, liêm sỉ công vụ là “hàng rào tự kiểm soát quyền lực” từ bên trong, bổ trợ cho kiểm soát bằng pháp luật và thiết chế. Quyền lực luôn có xu hướng mở rộng, tự biện minh, tự hợp lý hóa. Nếu không bị ràng buộc bởi đạo đức và pháp quyền, quyền lực dễ rơi vào vô cảm, quan liêu, đặc quyền, đặc lợi. Khi Tổng Bí thư yêu cầu cán bộ “phải biết xấu hổ khi dân còn nghèo”, thực chất là đặt ra “giới hạn đạo đức” cho quyền lực: nếu dân còn khổ mà cán bộ thỏa mãn với thành tích hình thức; nếu dân còn nghèo mà cán bộ sống xa hoa; nếu dân còn khó mà bộ máy trì trệ, né tránh, đùn đẩy… thì đó là sự “mất chuẩn” không thể chấp nhận trong một Đảng cầm quyền.
Việc biết “xấu hổ” trở thành tiêu chí định vị phẩm giá và danh dự của cán bộ. Danh dự không nằm ở ngôn từ hay chức vụ mà nằm ở kết quả phụng sự và khả năng chia sẻ với Nhân dân bằng hành động thiết thực. Một cán bộ liêm chính không chỉ tránh tham nhũng mà phải biết “hổ thẹn” trước sự chậm trễ, trước những chi phí xã hội mà Nhân dân phải gánh chịu do thủ tục rườm rà, do trách nhiệm bị đùn đẩy. Đây chính là điểm chuyển quan trọng: liêm sỉ công vụ không dừng ở “đúng” về đạo đức, mà phải có năng lực “đúng” về quản trị.
“Biết xấu hổ” và việc đặt lại thước đo đánh giá cán bộ
Từ thông điệp liêm sỉ công vụ, Tổng Bí thư đồng thời đặt lại thước đo trong công tác cán bộ tại các lĩnh vực được khẳng định là “then chốt của then chốt”. Lựa chọn đúng người, giao đúng việc, đánh giá bằng sản phẩm, hiệu quả và uy tín trong Nhân dân; thực hiện “có vào, có ra”, “có lên, có xuống”; kiên quyết ngăn chặn chạy chức, chạy quyền… là những định hướng mang tính nguyên tắc.
Ở đây, “biết xấu hổ” không phải một khái niệm đạo đức mơ hồ, mà có thể được nhận diện cụ thể trong hành vi: ai vô cảm trước khó khăn của dân, ai né tránh trách nhiệm, ai “nói nhiều làm ít”, ai đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích công… thì không đủ tư cách đứng trong bộ máy công quyền. Như vậy, liêm sỉ được chuyển hóa thành một tiêu chuẩn quản trị nhân sự. Cùng với chế tài pháp luật, tiêu chí liêm sỉ góp phần hình thành văn hóa trách nhiệm, làm cho công tác cán bộ thoát khỏi hình thức, hướng tới thực chất.
Liêm sỉ công vụ và “kỷ luật thực thi”: Từ động lực tự giác đến khuôn khổ chế tài
Một chiều kích quan trọng khác của thông điệp là mối liên hệ hữu cơ giữa liêm sỉ công vụ và kỷ luật thực thi. Nếu liêm sỉ là cơ chế tự giác, tạo động lực đạo đức, thì kỷ luật là cơ chế chế tài, tạo khuôn khổ hành động. Tổng Bí thư nhiều lần nhấn mạnh: nhiều chủ trương đúng vẫn “nằm trên giấy” nếu thực thi chậm, thực thi kém hiệu quả hoặc bị lệch chuẩn. Do đó, phải thiết kế cơ chế kiểm tra, giám sát, đánh giá; coi dữ liệu, chỉ số và phản hồi của Nhân dân là căn cứ điều chỉnh chính sách và xử lý trách nhiệm.
Trong cấu trúc quản trị hiện đại, sự liêm chính không thể chỉ đo bằng lời thề hay cam kết. Nó phải đo bằng kết quả: dân có bớt khổ không, thủ tục có giảm không, cơ hội có công bằng hơn không, niềm tin có tăng lên không. Bộ máy không thể tự đánh giá bằng số văn bản hay số cuộc họp; mà phải đánh giá bằng hiệu quả xã hội và chi phí tuân thủ mà người dân, doanh nghiệp phải gánh chịu. Như vậy, “xấu hổ” trở thành một nguyên tắc định hướng có khả năng “đo lường”, thúc đẩy kỷ luật thực thi đi vào thực chất.
“Chuyển đổi số” hiện thực hóa liêm sỉ công vụ bằng cải cách thể chế
Nếu kỷ luật thực thi là biểu hiện của trách nhiệm trong vận hành, thì chuyển đổi số là môi trường thể chế buộc trách nhiệm ấy phải minh bạch và đo lường được. Trong điều kiện chuyển đổi số, yêu cầu về liêm sỉ công vụ càng trở nên cấp thiết. Không gian số làm tăng tốc độ lan truyền thông tin, mở rộng giám sát xã hội và gia tăng kỳ vọng của Nhân dân về sự thuận tiện, nhanh chóng, minh bạch, công bằng. Khi Tổng Bí thư đặt ra yêu cầu xóa bỏ cơ chế “xin – cho”, giảm tối đa thủ tục hành chính, đẩy mạnh số hóa toàn diện, liên thông dữ liệu, lấy thời gian và chi phí của người dân, doanh nghiệp làm thước đo chất lượng cải cách… thì đó chính là cách hiện thực hóa liêm sỉ công vụ bằng cải cách thể chế.
Xấu hổ trước cảnh dân phải đi lại nhiều lần, trước những “điểm nghẽn” làm tăng chi phí tuân thủ hay trước sự trì trệ của bộ máy – đó không phải khẩu hiệu đạo đức, mà là động lực thúc đẩy cải cách hành chính đi đến cùng. Chuyển đổi số, vì vậy, không chỉ là hiện đại hóa công cụ mà còn là một phương thức kiến tạo liêm chính: minh bạch hóa quy trình, chuẩn hóa dữ liệu, số hóa hồ sơ, giảm tiếp xúc trực tiếp, giảm cơ hội nhũng nhiễu. Từ đó, “liêm sỉ công vụ” trở thành nền tảng đạo đức vừa đúng về giá trị, vừa đúng về hiệu quả quản trị.
Liêm sỉ công vụ và kiểm soát quyền lực: Thước đo của chính danh
Phát biểu của Tổng Bí thư cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa liêm sỉ công vụ và kiểm soát quyền lực. Tăng cường kiểm soát quyền lực, siết kỷ luật, kỷ cương hành chính, xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, liêm chính, phục vụ; khắc phục “trên nóng, dưới lạnh”, “nói nhiều làm ít”, “quyết sách đúng nhưng thực thi chậm”… là những yêu cầu có ý nghĩa chiến lược.
Về bản chất, quyền lực chỉ có chính danh khi được đặt trong khuôn khổ pháp quyền và hướng tới phụng sự Nhân dân. Quyền lực mà không làm dân bớt khổ là quyền lực thất bại về bản chất, dù vẫn tồn tại về hình thức. Bởi vậy, “biết xấu hổ khi dân còn nghèo” chính là thước đo đạo đức của chính danh: cán bộ nắm quyền lực phải tự đặt mình dưới nguyên tắc phục vụ; mọi dấu hiệu xa dân, vô cảm, né tránh trách nhiệm đều là sự suy giảm tính chính danh của quyền lực.
Từ liêm sỉ công vụ đến kiến tạo đồng thuận xã hội và “thế trận lòng dân”
Ý nghĩa rộng lớn nhất của thông điệp là vai trò trong kiến tạo đồng thuận xã hội. Đồng thuận không thể tạo ra bằng khẩu hiệu, càng không thể duy trì bằng mệnh lệnh hành chính. Đồng thuận phải được bồi đắp bằng trải nghiệm thực tế về công bằng, về sự tôn trọng và về hiệu quả phục vụ.
Khi dân thấy cán bộ liêm chính, có trách nhiệm, hành động vì dân; khi thủ tục được tinh gọn, chi phí tuân thủ được cắt giảm; khi công bằng xã hội được củng cố; khi tiêu cực bị xử lý và người dám làm vì lợi ích chung được bảo vệ… thì lòng tin trở thành vốn xã hội nền tảng bền vững của đại đoàn kết toàn dân tộc. Vì vậy, “xấu hổ khi dân còn nghèo” không chỉ là đạo đức cá nhân mà là một chiến lược chính trị nhằm củng cố “thế trận lòng dân”, thước đo tối thượng của mọi quyết sách trong giai đoạn mới.
Thông điệp của Tổng Bí thư Tô Lâm về yêu cầu “phải biết xấu hổ khi dân còn khó khăn, nghèo đói” mang giá trị vượt lên một lời nhắc đạo đức thuần túy, trở thành tiêu chí chính trị và luận điểm quản trị quốc gia có chiều sâu. “Liêm sỉ công vụ” vừa là cơ chế tự kiểm soát quyền lực từ bên trong, vừa là tiêu chuẩn hành động có thể nhận diện và đánh giá; gắn chặt với công tác cán bộ, kỷ luật thực thi, kiểm soát quyền lực và cải cách thể chế. Trong bối cảnh chuyển đổi số, tiêu chí này càng cần được hiện thực hóa bằng đo lường kết quả phục vụ, minh bạch hóa quy trình, liên thông dữ liệu và cắt giảm chi phí tuân thủ. Nói cách khác, liêm sỉ công vụ là “điểm tựa đạo đức” để nâng kỷ luật thành sức mạnh hành động; là “la bàn giá trị” giúp bộ máy không lạc hướng trong cải cách; và là điều kiện để kiến tạo đồng thuận xã hội, củng cố “thế trận lòng dân” nền tảng bền vững của phát triển và ổn định quốc gia trong giai đoạn mới.
[1] Tiến Tuấn (2026), Tổng Bí thư Tô Lâm: “Phải biết xấu hổ khi dân còn khó khăn, nghèo đói”, Dân trí, ngày 20/01/2026. Truy cập tại: https://dantri.com.vn/thoi-su/tong-bi-thu-to-lam-phai-biet-xau-ho-khi-dan-con-kho-khan-ngheo-doi-20260120100956982.htm
