Trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực quốc tế ngày càng mở rộng sang lĩnh vực văn hóa, sức mạnh mềm đang trở thành một nguồn lực quan trọng để nâng cao vị thế quốc gia. Với nền văn hóa giàu bản sắc, lịch sử lâu đời và khả năng lan tỏa ngày càng mạnh mẽ, Việt Nam sở hữu nhiều tiềm năng để chuyển hóa các giá trị văn hóa thành năng lực ảnh hưởng trong thời đại hội nhập và truyền thông số.

Sức mạnh mềm văn hóa của Việt Nam là kết quả của một quá trình tích lũy lịch sử lâu dài. Ảnh minh họa bởi AI

Nền tảng cấu thành sức mạnh mềm văn hóa của Việt Nam

Trong xu thế toàn cầu hóa và cạnh tranh ảnh hưởng ngày càng sâu rộng, khả năng tạo dựng sức hấp dẫn về văn hóa, giá trị và hình ảnh quốc gia đang trở thành một yếu tố quan trọng trong cấu trúc quyền lực hiện đại. Theo cách tiếp cận của Joseph Nye, sức mạnh mềm là khả năng đạt được mục tiêu thông qua sức hấp dẫn, thay vì cưỡng chế. Trong ba trụ cột cấu thành sức mạnh mềm[1], văn hóa giữ vai trò nền tảng bởi tính bền vững, khả năng lan tỏa tự nhiên và ít chịu tác động trực tiếp từ biến động chính trị.

Đối với Việt Nam, sức mạnh mềm văn hóa không phải là sản phẩm của một chiến lược ngắn hạn, mà là kết quả của một quá trình tích lũy lịch sử lâu dài. Trải qua hàng nghìn năm, văn hóa Việt Nam hình thành trên nền tảng bản địa, đồng thời tiếp thu có chọn lọc các yếu tố từ Trung Hoa, Ấn Độ và phương Tây. Quá trình "tiếp biến nhưng không hòa tan" đã tạo nên một bản sắc văn hóa có tính ổn định nhưng vẫn giàu khả năng thích ứng, qua đó hình thành sức hấp dẫn riêng của văn hóa Việt Nam.

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của nền tảng này là hệ thống di sản phong phú được quốc tế công nhận bởi UNESCO. Việt Nam đang sở hữu 9 di sản[2] như Vịnh Hạ Long, Phố cổ Hội An hay Quần thể di tích Cố đô Huế... không chỉ mang giá trị thẩm mỹ và lịch sử, mà còn là những “biểu tượng văn hóa” giúp kể câu chuyện về Việt Nam với thế giới. Điều đáng chú ý là các di sản này không tồn tại riêng lẻ, mà cấu thành một hệ sinh thái văn hóa đa tầng, từ vật thể đến phi vật thể, từ không gian đến tập quán xã hội.

Bên cạnh di sản, ẩm thực là một trụ cột quan trọng khác của sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam. Phở hay Bánh mì của Việt Nam đã vượt ra khỏi phạm vi quốc gia để trở thành biểu tượng toàn cầu. Sức hấp dẫn của ẩm thực Việt Nam không chỉ nằm ở hương vị, mà ở cấu trúc cân bằng, tính linh hoạt và khả năng tiếp cận đại chúng. Đặc biệt, ẩm thực có khả năng lan tỏa mà không cần đến các chiến lược truyền thông chính thức. Một nhà hàng Việt tại nước ngoài, một trải nghiệm ẩm thực của du khách, hay một sự kiện mang tính biểu tượng, như việc Barack Obama thưởng thức bún chả tại Hà Nội, đều có thể trở thành kênh truyền dẫn văn hóa hiệu quả.

Ngoài ra, con người và lối sống cũng là một thành tố không thể tách rời trong cấu trúc sức mạnh mềm văn hóa. Các khảo sát quốc tế của hai nền tảng du lịch trực tuyến lớn trên thế giới là Tripadvisor và Booking.com cho thấy Việt Nam thường được đánh giá cao về sự thân thiện, hiếu khách và an toàn. Dữ liệu từ Booking.com cho thấy hơn 13.000 cơ sở lưu trú tại Việt Nam đạt điểm từ 8,0/10 trở lên, trong khi khoảng 70–80% du khách đánh giá cao sự thân thiện của người dân[3]; đồng thời, trên Tripadvisor, các điểm đến Việt Nam thường đạt mức 4,0–4,5/5 với các nhận xét tích cực về sự hiếu khách và an toàn. Những hình ảnh này không được tạo ra bởi các chiến dịch quảng bá có chủ đích, mà từ những trải nghiệm đời thường của du khách. Sự “tự nhiên” trong tương tác xã hội đã tạo ra mức độ tin cậy cao, giúp hình ảnh Việt Nam trở nên gần gũi và dễ tiếp nhận.

Trong thời đại số, không gian văn hóa còn được mở rộng thông qua các nền tảng truyền thông mới. Các nội dung về ẩm thực, du lịch và đời sống Việt Nam lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội, góp phần hình thành một “hình ảnh mềm” mang tính đại chúng. Tuy nhiên, sự lan tỏa này vẫn mang tính tự phát, phản ánh tiềm năng lớn nhưng chưa được khai thác một cách có hệ thống.

Từ tiềm năng văn hóa đến năng lực ảnh hưởng quốc gia

Sức mạnh mềm văn hóa của Việt Nam không chỉ tồn tại dưới dạng tiềm năng, mà đã được thể hiện thông qua nhiều kênh khác nhau, với những tác động ngày càng rõ nét đối với hình ảnh và vị thế quốc gia.

Trước hết, du lịch là lĩnh vực phản ánh trực tiếp nhất khả năng chuyển hóa sức mạnh mềm. Trước đại dịch COVID-19, Việt Nam đã đón gần 18 triệu lượt khách quốc tế, và đang phục hồi mạnh mẽ trong giai đoạn 2023–2025. Tuy nhiên, ý nghĩa của du lịch không chỉ nằm ở số lượng, mà ở chất lượng trải nghiệm. Du khách khi đến Việt Nam không chỉ tiêu dùng dịch vụ, mà còn tiếp nhận văn hóa. Sau chuyến đi, họ trở thành những “đại sứ phi chính thức”, chia sẻ hình ảnh Việt Nam thông qua truyền thông cá nhân và mạng xã hội. Đây là một cơ chế truyền dẫn đặc biệt hiệu quả, bởi nó dựa trên trải nghiệm thực tế và có độ tin cậy cao.

Thứ hai, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đóng vai trò như một mạng lưới lan tỏa văn hóa toàn cầu. Với khoảng 6 triệu người sinh sống tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, cộng đồng này không chỉ duy trì bản sắc văn hóa, mà còn góp phần quảng bá hình ảnh Việt Nam thông qua các hoạt động kinh doanh, ẩm thực và văn hóa. Đây là một dạng sức mạnh mềm mang tính tích lũy dài hạn, có độ bền cao và không hoàn toàn phụ thuộc vào các chiến dịch truyền thông ngắn hạn.

Thứ ba, ngoại giao văn hóa ngày càng trở thành một công cụ quan trọng trong chính sách đối ngoại. Việt Nam đã tích cực tham gia và tổ chức nhiều sự kiện quốc tế, đồng thời sử dụng văn hóa như một phương tiện để xây dựng hình ảnh và uy tín. Các hoạt động tại Liên Hợp Quốc hay trong khuôn khổ các diễn đàn đa phương không chỉ giúp quảng bá hình ảnh, mà còn góp phần củng cố niềm tin, một yếu tố then chốt của sức mạnh mềm trong môi trường quốc tế.

Thứ tư, sức mạnh mềm văn hóa đã bước đầu tác động đến thương hiệu quốc gia. Bảng xếp hạng Global Soft Power Index do Brand Finance công bố, vị trí của Việt Nam đã có sự cải thiện trong những năm gần đây, hiện xếp khoảng 52/193 quốc gia, cho thấy mức độ nhận diện và thiện cảm quốc tế đang dần được nâng lên[4], song kết quả này vẫn mang tính tương đối và chưa tương xứng với tiềm năng hiện có.

Tuy nhiên, các biểu hiện của sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam hiện nay mang tính phân tán và thiếu liên kết. Ẩm thực, du lịch, con người và truyền thông số đều đóng góp vào hình ảnh quốc gia, nhưng chưa được tích hợp thành một “câu chuyện thống nhất”. Điều này làm giảm hiệu quả tổng thể của sức mạnh mềm, khi các yếu tố hấp dẫn tồn tại nhưng không tạo thành một cấu trúc ảnh hưởng đủ mạnh.

Tóm lại, sức mạnh mềm văn hóa của Việt Nam đã có những biểu hiện rõ ràng và tạo ra các tác động tích cực. Tuy nhiên, mức độ chuyển hóa từ “tiềm năng” sang “ảnh hưởng” vẫn còn hạn chế, đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại các vấn đề mang tính cấu trúc.

Những hạn chế và thách thức trong chuyển hóa sức mạnh mềm văn hóa

Mặc dù sở hữu nền tảng văn hóa phong phú, việc phát huy sức mạnh mềm của Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế mang tính hệ thống.

Trước hết, vấn đề lớn nhất là thiếu một chiến lược tổng thể về phát triển và khai thác sức mạnh mềm văn hóa. Các hoạt động liên quan đến văn hóa, du lịch, truyền thông và ngoại giao hiện vẫn phân tán giữa nhiều cơ quan, thiếu một cơ chế điều phối thống nhất. Điều này dẫn đến tình trạng thông điệp quốc gia thiếu nhất quán, làm giảm hiệu quả lan tỏa và khó tạo ra dấu ấn rõ nét trên trường quốc tế.

Thứ hai, công nghiệp văn hóa của Việt Nam còn phát triển chậm so với các quốc gia trong khu vực. Trong khi Hàn Quốc, thông qua sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp truyền thông và nền tảng số, đã xây dựng thành công “làn sóng Hallyu” với các sản phẩm văn hóa có khả năng xuất khẩu toàn cầu, thì Việt Nam vẫn chưa có những sản phẩm tương tự ở quy mô lớn. Các ngành điện ảnh, âm nhạc và nội dung số còn thiếu đầu tư, thiếu cơ chế hỗ trợ và chưa hình thành được chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Điều này hạn chế khả năng nhân rộng ảnh hưởng – một yếu tố quan trọng trong cạnh tranh sức mạnh mềm.

Thứ ba, Việt Nam chưa xây dựng được một chiến lược định vị thương hiệu quốc gia rõ ràng. Hiện nay, hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế vẫn mang tính phân mảnh, được nhận diện qua nhiều yếu tố rời rạc như ẩm thực, du lịch hay lịch sử. Tuy nhiên, những yếu tố này chưa được kết nối thành một “câu chuyện quốc gia” đủ mạnh để tạo ra dấu ấn lâu dài. Trong khi đó, sức mạnh mềm không chỉ nằm ở việc “có gì”, mà còn ở cách “kể câu chuyện đó như thế nào”.

Thứ tư, năng lực đo lường và đánh giá sức mạnh mềm còn hạn chế. Việc thiếu các chỉ số định lượng và hệ thống theo dõi khiến cho việc hoạch định chính sách gặp nhiều khó khăn. Các bảng xếp hạng quốc tế như Global Soft Power Index chỉ cung cấp một góc nhìn tổng thể, nhưng chưa phản ánh đầy đủ các đặc thù của Việt Nam.

Cuối cùng, một thách thức mang tính dài hạn là khả năng cân bằng giữa bảo tồn và phát triển. Trong quá trình hội nhập và thương mại hóa văn hóa, nguy cơ “đồng nhất hóa” hoặc “mất bản sắc” là hiện hữu. Nếu không có cơ chế kiểm soát phù hợp, sức mạnh mềm có thể bị suy giảm khi yếu tố hấp dẫn ban đầu bị pha loãng.

Trong tương lai, nếu Việt Nam có thể xây dựng được một chiến lược tổng thể, phát triển công nghiệp văn hóa, định vị rõ ràng thương hiệu quốc gia và nâng cao năng lực đo lường, thì sức mạnh mềm văn hóa sẽ không chỉ dừng lại ở mức độ “hấp dẫn”, mà có thể trở thành một công cụ chiến lược, góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.

Nói cách khác, khi văn hóa không chỉ là bản sắc, mà trở thành sức mạnh; khi những giá trị đời sống được chuyển hóa thành ảnh hưởng; và khi câu chuyện Việt Nam được kể một cách nhất quán và thuyết phục – đó chính là lúc sức mạnh mềm văn hóa thực sự phát huy vai trò trong cấu trúc quyền lực quốc gia hiện đại.


[1] Theo Joseph Nye, sức mạnh mềm của một quốc gia được cấu thành từ ba trụ cột chính là văn hóa – tạo sức hấp dẫn, giá trị chính trị – tạo niềm tin, và chính sách đối ngoại – tạo tính chính danh trong quan hệ quốc tế.

[2] Hiện nay, Việt Nam có 9 di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận, gồm Quần thể di tích Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn, Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long, Thành nhà Hồ, Vịnh Hạ Long, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, Quần thể danh thắng Tràng An và Vịnh Hạ Long – Quần đảo Cát Bà.

[3] https://news.tuoitre.vn/over-13000-accommodation-places-in-vietnam-receive-bookingcom-traveler-review-awards-10326031115520579.htm

[4] Brand Finance (2026), Vietnam sustains ranking as influence grows. https://brandfinance.com/press-releases/brand-finance-global-soft-power-index-2026-vietnam-sustains-ranking-as-influence-grows