(VNTV). Dựa vào Nhân dân để xây dựng Đảng không chỉ là một khẩu hiệu chính trị, mà là quy luật tồn tại và phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam. Qua các kỳ Đại hội, tư duy này đã có những bước tiến dài, khẳng định vị thế chủ thể của Nhân dân trong việc giữ gìn sự trong sạch của bộ máy lãnh đạo.

Cội nguồn sức mạnh và tính tất yếu khách quan

Lịch sử cách mạng Việt Nam đã chứng minh một chân lý: Sức mạnh của Đảng bắt nguồn từ sự ủng hộ của quần chúng. Chủ nghĩa Mác - Lênin khẳng định Nhân dân là người sáng tạo ra lịch sử và là chủ thể của các quá trình phát triển xã hội. Kế thừa tư tưởng đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đúc kết: "Có lực lượng dân chúng việc to tát mấy, khó khăn mấy làm cũng được. Không có, thì việc gì làm cũng không xong".

Đảng Cộng sản Việt Nam là đội tiên phong của giai cấp công nhân, Nhân dân lao động và của toàn dân tộc. Do đó, việc dựa vào dân không phải là giải pháp tình thế mà là bản chất của một Đảng cách mạng. Trong bối cảnh hiện nay, đây là phương thức hiệu quả nhất để ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống của một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên.

Nhìn lại lịch sử từ khi thành lập, nhận thức của Đảng về mối quan hệ với Nhân dân liên tục được hoàn thiện và cụ thể hóa. Ngay từ Cương lĩnh đầu tiên (1930), Đảng xác định phải thu phục đại bộ phận giai cấp mình để lãnh đạo dân chúng. Đến năm 1951, Điều lệ Đảng xác định lấy việc phục vụ Nhân dân làm đường lối hoạt động, yêu cầu đảng viên liên hệ chặt chẽ với quần chúng.

Trong giai đoạn xây dựng Chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh thống nhất nước nhà,  Điều lệ Đảng năm 1960 khẳng định Đảng "đi theo đường lối quần chúng" trong mọi hoạt động. Đại hội IV (1976) tiếp tục nhấn mạnh việc phát huy khả năng sáng tạo của Nhân dân và coi trọng việc tổ chức cho Nhân dân tham gia góp ý, giám sát hoạt động của Đảng.

Trong thời kỳ đổi mới, Đại hội VI ghi dấu ấn lịch sử với bài học kinh nghiệm "lấy dân làm gốc". Từ Đại hội VII đến Đại hội XI, các nguyên tắc "Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân" và "chịu sự giám sát của Nhân dân" chính thức được đưa vào văn kiện và Điều lệ Đảng. Nhân dân không chỉ thụ hưởng kết quả lãnh đạo mà còn trực tiếp tham gia xây dựng Đảng vững mạnh.

Đến Đại hội XIII, nhận thức về dựa vào dân đã đạt đến tầm cao mới. Đảng yêu cầu "thắt chặt hơn nữa mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với Nhân dân". Điểm mới nổi bật là sự thay đổi trong cách tiếp cận về công tác dân vận: không còn là sự tác động một chiều từ Đảng đến dân, mà là phát huy vai trò chủ động của Nhân dân trong việc tham gia xây dựng, ủng hộ và bảo vệ Đảng. Kết luận số 21-KL/TW của Hội nghị Trung ương 4 khóa XIII đã cụ thể hóa vai trò này trong cuộc đấu tranh chống "tự diễn biến", "tự chuyển hóa".

Giá trị thực tiễn và định hướng tương lai

Trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV, việc "dựa vào Nhân dân để xây dựng Đảng" được nâng tầm với những điểm mới đột phá, phản ánh tư duy chiến lược về "Đảng văn minh" và "Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc", đưa mối quan hệ giữa Đảng và Nhân dân lên tầm cao văn hóa. Đảng dựa vào Nhân dân không chỉ để tồn tại, mà để trở thành biểu tượng của đạo đức và văn minh, dẫn dắt dân tộc vươn mình trong kỷ nguyên mới. Vai trò của Nhân dân được lồng ghép sâu sắc ngay trong Chủ đề của Đại hội XIV, nhấn mạnh tinh thần "chung sức, đồng lòng", "tự chủ, tự cường, tự tin" của toàn dân tộc. Sức mạnh để bước vào "Kỷ nguyên mới" không chỉ nằm ở bộ máy mà nằm ở việc khơi dậy được niềm tin và khát vọng vươn mình của hơn 100 triệu đồng bào.

Đây là lần đầu tiên nội hàm "văn minh" được đưa vào như một nhiệm vụ chiến lược trong xây dựng Đảng. Đảng phải "hiểu dân, học dân, hỏi dân, thuận lòng dân". Việc dựa vào dân không chỉ để chỉnh đốn những yếu kém mà là để đạt đến trình độ phát triển cao về văn hóa chính trị, nơi mọi lời nói và việc làm của Đảng phải được dân tin, dân phục và dân yêu.

Dự thảo có bước chuyển tư duy quan trọng từ tư duy quản lý hành chính sang "quản trị quốc gia" hiện đại. Nhấn mạnh việc thiết lập cơ chế quản trị minh bạch, hiệu quả, nơi người dân không chỉ là đối tượng được phục vụ mà là chủ thể tham gia kiểm soát quyền lực. Thể chế hóa thực chất phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng", đặc biệt nhấn mạnh khâu "thụ hưởng" và "giám sát" để người dân thấy rõ lợi ích khi tham gia xây dựng Đảng.

Nếu Đại hội XIII nhấn mạnh "trong sạch, vững mạnh" trong xây dựng Đảng thì dự thảo Đại hội XIV bổ sung yêu cầu "trong sạch, vững mạnh toàn diện". Mở rộng vai trò của Nhân dân trong việc giám sát không chỉ về đạo đức, lối sống mà cả về năng lực cầm quyền và khả năng thích ứng của cán bộ trong kỷ nguyên số. Coi trọng việc dựa vào sự phát giác của Nhân dân để "phòng ngừa" sai phạm từ sớm, từ xa, thay vì chỉ tập trung vào việc xử lý hậu quả.

Phát huy vai trò "Tự chủ - Tự quản" của cộng đồng dân cư; đề cao vai trò của cộng đồng dân cư và các tổ chức xã hội tham gia xây dựng hệ thống chính trị. Hoàn thiện đồng bộ cơ chế để các cộng đồng dân cư hoạt động theo tinh thần "tự chủ - tự quản" dưới sự lãnh đạo của Đảng nhưng có không gian sáng tạo và giám sát độc lập đối với các tổ chức đảng cơ sở. Đẩy mạnh dân chủ trực tiếp, đảm bảo các kiến nghị của người dân về cán bộ phải được xử lý và công khai kết quả một cách thực chất.

Để thực hiện triệt để quan điểm này, Đảng cần tiếp tục chống các biểu hiện quan liêu, mệnh lệnh, xa rời quần chúng. Mọi chủ trương phải xuất phát từ lợi ích và nguyện vọng chính đáng của Nhân dân. Khi "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng" trở thành nếp sống chính trị, Đảng sẽ thực sự trong sạch, vững mạnh, xứng đáng là "người lãnh đạo và người đầy tớ trung thành của Nhân dân".

Tăng cường vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể nhân dân đối với đảng viên tại nơi cư trú là một giải pháp then chốt. Điều này giúp ngăn chặn từ sớm, từ xa các biểu hiện suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống."tự diễn biến", "tự chuyển hóa".

Đổi mới hình thức tiếp nhận thông tin phản hồi. Nhân dân tham gia xây dựng Đảng thông qua các kênh đối thoại và tiếp dân. Do đó, Mặt trận Tổ quốc cần đa dạng hóa các kênh này. Thiết lập hệ thống tiếp nhận phản ánh trực tiếp tại khu dân cư về các biểu hiện tiêu cực, tham nhũng, lãng phí hoặc lối sống thiếu gương mẫu của đảng viên. Chủ trì lấy ý kiến nhận xét của đại diện hộ gia đình nơi cư trú đối với đảng viên theo định kỳ, phản ánh về cơ quan nơi đảng viên công tác để làm căn cứ đánh giá xếp loại.

Phát huy vai trò của các tổ chức thành viên để giám sát những đảng viên có chức vụ, quyền hạn. Giám sát thực thi chính sách, nhất là sử dụng đất đai, xây dựng và các dự án tại địa bàn có liên quan đến lợi ích của đảng viên. Đặc biệt chú trọng giám sát các biểu hiện "lợi ích nhóm" trong việc thực hiện các chính sách tại địa phương. Định kỳ tổ chức các buổi đối thoại giữa cấp ủy, chính quyền với Nhân dân do Mặt trận Tổ quốc chủ trì để nghe dân "nói thẳng, nói thật" về phẩm chất của cán bộ, đảng viên trên địa bàn.

Dựa vào Nhân dân để xây dựng Đảng là một chủ trương xuyên suốt, nhất quán của Đảng. Trong kỷ nguyên mới, khi Nhân dân trở thành "lá chắn" bảo vệ Đảng, việc thắt chặt mối quan hệ máu thịt này chính là chìa khóa để giữ vững vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam./.