Nơi ngã ba biên giới, tại làng Đắk Mế, tiếng chiêng Tha của người Brâu không chỉ là âm nhạc, mà là linh hồn di sản. Dẫu là một trong những dân tộc ít người nhất Việt Nam, người Brâu vẫn giữ trọn triết lý nhân sinh sâu sắc qua đôi chiêng Vợ - Chồng huyền thoại. Từ những thanh âm trầm hùng ấy, một thế giới quan hòa hợp giữa con người và đại ngàn hiện ra, khẳng định sức sống mãnh liệt của một bản sắc văn hóa bền bỉ trước dòng chảy thời gian.

Bộ chiêng Tha gồm 2 chiếc: chiêng Chồng và chiêng Vợ. Ảnh: dantocmiennui.baotintuc.vn

Báu vật chiêng Tha – Vị thần tổ tiên và kỹ thuật diễn tấu độc nhất

Trong hệ thống nhạc cụ của các dân tộc Tây Nguyên, chiêng Tha của người Brâu giữ một vị thế tối linh, được coi là thần linh và là tổ tiên của người Brâu chứ không đơn thuần là một nhạc cụ. Một bộ chiêng Tha chỉ gồm hai chiếc không có núm (chiêng bằng): chiếc nhỏ và mỏng hơn là chiêng Vợ (Chuar), chiếc lớn và dày hơn là chiêng Chồng (Jơ Liêng). Sự tồn tại của cặp chiêng này không chỉ là biểu tượng của giá trị vật chất - có thể đổi ngang với hàng chục con trâu hoặc voi – mà còn là hiện thân của sự kết nối giữa thế giới con người và thế giới siêu nhiên. Vì tính chất thiêng liêng này, người Brâu không dùng từ “đánh chiêng” mà gọi là “Tha pơi”, nghĩa là “mời Tha nói”. Trước khi âm thanh được cất lên trong các dịp trọng đại, gia chủ phải thực hiện nghi thức “mời Tha ăn, mời Tha uống” bằng cách bôi tiết gà hoặc vật hiến tế vào lòng chiêng và tưới rượu lên chiêng để xin phép thần linh.

Điểm độc đáo “độc nhất vô nhị” của chiêng Tha nằm ở kỹ thuật diễn tấu. Khi diễn tấu, hai chiếc chiêng được treo lên giá thấp, cách mặt đất chừng 15 đến 20 cm, theo hướng úp vào nhau. Hai nghệ nhân đàn ông ngồi bệt xuống đất, quay mặt vào nhau, hai chân duỗi thẳng để dùng bàn chân nâng hoặc áp sát vào thành chiêng nhằm ngắt tiếng, tạo âm sắc. Đây là kỹ thuật đòi hỏi sự tinh tế cao độ, nơi đôi chân trần trực tiếp tham gia vào việc điều khiển độ vang vọng của âm thanh.

Người Brâu sử dụng hệ thống bốn chiếc dùi chuyên biệt để “mời Tha nói” chứ không dùng tay không. Mỗi người cầm hai loại dùi: “dùi đực” (Tơ Lông Tha) thẳng và dài để thúc vào lòng chiêng; và “dùi cái” (Giơ Ra) hình dáng cổ ngỗng để gõ vào mặt ngoài. Khi diễn tấu, bao giờ chiêng Vợ cũng lên tiếng trước để dẫn nhịp, sau đó chiêng Chồng mới hòa vào. Sự phối hợp giữa dùi và kỹ thuật hãm tiếng bằng chân tạo nên âm thanh “long tong, long tong” đầy mê hoặc, một tiếng gõ có thể ngân vang thành ba, bốn tiếng, như tiếng vọng thâm trầm của núi rừng.

Triết lý “vạn vật hữu linh” và sự khiêm nhường trước đại ngàn

Ẩn sau những thanh âm u huyền của chiêng Tha là một hệ thống nhân sinh quan chặt chẽ, được xây dựng trên nền tảng tín ngưỡng “vạn vật hữu linh” bền vững của người Brâu. Trong tâm thức của tộc người này, vũ trụ không vô tri mà là một thế giới sống động do thần tối cao Pa Xây kiến tạo, nơi mọi thực thể từ ngọn núi, dòng sông, cây lúa đến sấm sét đều có thần (Yang) cai quản và chi phối. Trong thế giới quan ấy, chiêng Tha vượt xa vai trò của một nhạc cụ để trở thành “vật chủ” thông linh, một phương tiện giao tiếp tối thượng giúp con người thiết lập mối quan hệ với thế giới siêu nhiên. Tiếng chiêng vang lên như một tín hiệu xác lập ranh giới thiêng liêng, là cầu nối để cộng đồng gửi gắm khát vọng về sự sinh tồn và bình yên lên các đấng tối cao.

Chiêng Tha được diễn tấu theo cách rất độc đáo. Ảnh: dantocmiennui.baotintuc.vn

Thái độ khiêm nhường của cư dân đại ngàn được thể hiện rõ nét qua cách họ sử dụng chiêng Tha trong các nghi lễ nông nghiệp, tiêu biểu là lễ trỉa lúa. Người Brâu không tư duy theo hướng chinh phục tự nhiên mà chọn cách đối thoại và nương nhờ. Trước khi tác động vào đất đai để gieo hạt, họ phải thực hiện nghi thức hiến tế và tấu chiêng để xin phép thần linh, cầu mong hạt giống gieo xuống được bảo vệ, không bị kiến tha, không bị chim chuột hay thú rừng phá hoại. Âm thanh của chiêng Tha trong bối cảnh này mang sứ mệnh chuyển tải lời khẩn cầu bảo trợ của con người trước thiên nhiên hùng vĩ, mong cầu mùa màng bội thu và xua đuổi đói nghèo.

Một điểm độc đáo trong triết lý nhân sinh của người Brâu, phân biệt rõ với nhiều tộc người khác ở Tây Nguyên, là phạm vi sử dụng mang tính biểu tượng của chiêng Tha. Nếu như cồng chiêng ở nhiều dân tộc khác gắn liền mật thiết với lễ bỏ mả và các nghi thức tiễn đưa người chết, thì chiêng Tha tuyệt đối không tham gia vào các nghi lễ tang ma hay những sự kiện buồn đau. Chiêng Tha là biểu tượng của sự sống, niềm vui và sự hưng thịnh, chỉ xuất hiện trong những dịp hân hoan trọng đại như lễ mừng lúa mới, mừng nhà rông mới, lễ đón khách quý hay mừng chiến thắng. Sự hiện diện của nó là bảo chứng cho niềm tin mãnh liệt vào những điều tốt lành và sự tiếp nối của sự sống giữa đại ngàn. Chính từ nền tảng nhân sinh quan ấy, chiêng Tha không chỉ định hình đời sống tinh thần truyền thống mà còn tiếp tục phát huy vai trò trong bối cảnh xã hội đương đại.

Bản sắc văn hóa trong dòng chảy đương đại

Trong cộng đồng người Brâu, chiêng Tha không chỉ là báu vật của từng gia đình mà còn đóng vai trò là “sợi dây” gắn kết xã hội vô hình nhưng bền chặt. Mỗi khi tiếng chiêng vang lên, đó là hiệu lệnh tập hợp thiêng liêng, xóa nhòa phần lớn khoảng cách về địa vị hay giàu nghèo. Trong không gian âm hưởng ấy, dân làng Đắk Mế hòa thành một khối thống nhất, nơi mọi cá nhân đều tìm thấy sự đồng điệu trong nhịp đập chung của dòng tộc. Sức mạnh gắn kết này chính là chìa khóa giúp người Brâu duy trì được sự ổn định và tương trợ lẫn nhau giữa khắc nghiệt của núi rừng, biến mỗi buổi lễ hội thành một cuộc biểu dương lực lượng của tinh thần đoàn kết.

Hơn thế nữa, trong bối cảnh giao lưu văn hóa mạnh mẽ hiện nay, chiêng Tha chính là “căn cước văn hóa” giúp người Brâu khẳng định bản sắc riêng biệt, không bị hòa tan. Việc bảo tồn tiếng chiêng gắn liền với việc duy trì cấu trúc xã hội truyền thống, nơi các giá trị đạo đức và lòng tự trọng dân tộc được truyền thụ từ thế hệ này sang thế hệ khác qua những nhịp vỗ tay trên mặt đồng. Từ góc độ chính trị - xã hội, di sản này không chỉ là niềm tự hào mà còn là biểu tượng của sức sống bền bỉ nơi vùng biên cương. Khi người trẻ vẫn say mê học cách thỉnh chiêng, họ cũng đồng thời tiếp nhận trách nhiệm gìn giữ cội nguồn, tạo nên một cộng đồng tự chủ, tự cường, góp phần bảo vệ sự đa dạng và giàu có của bức tranh văn hóa các dân tộc Việt Nam.

Thế hệ trẻ người Brâu vẫn đang miệt mài tập luyện chiêng Tha. Ảnh: dantoctongiao.congly.vn

Trải qua bao thăng trầm lịch sử, tiếng chiêng Tha hôm nay đang đứng trước những thử thách nghiệt ngã của thời đại. Khi những nghệ nhân già - những “pho sử sống” của làng Đắk Mế - dần về với tiên tổ, khoảng trống để lại trong việc truyền dạy kỹ nghệ và tâm thức chiêng là vô cùng lớn. Sự xâm nhập của lối sống đô thị và các phương tiện giải trí điện tử dễ làm xao nhãng tâm trí lớp trẻ, khiến những nhịp thỉnh âm trên mặt đồng đôi khi bị lãng quên.

Tuy nhiên, bảo tồn chiêng Tha không chỉ là giữ gìn một nhạc cụ kim khí, mà chính là bảo vệ một hệ giá trị nhân văn đặc sắc của dân tộc. Những chính sách khôi phục văn hóa và nỗ lực bền bỉ của cộng đồng đang tạo nên luồng sinh khí mới. Việc đưa chiêng Tha vào các không gian diễn xướng cộng đồng hay các ngày hội văn hóa dân tộc chính là cách để di sản này “sống” thực sự trong đời sống đương đại, khẳng định rằng tiếng nói của cha ông vẫn luôn có chỗ đứng trang trọng giữa dòng chảy hội nhập.

Tiếng chiêng Tha vẫn thế, vẫn trầm hùng và thiết tha như hơi thở ngàn đời của rừng già Đắk Mế. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, dù là một dân tộc nhỏ bé về dân số, người Brâu sở hữu một gia tài tinh thần vĩ đại và một bản sắc kiên cường. Khi những hạt mầm lòng tự hào dân tộc tiếp tục được gieo xuống, tiếng chiêng sẽ còn vang mãi, như một lời khẳng định đanh thép về bản sắc Việt Nam đa dạng, thống nhất và trường tồn giữa dòng chảy thời gian.