Chủ động ứng phó, thích ứng linh hoạt
Điểm nổi bật hàng đầu trong quá trình ứng phó với biến động năng lượng vừa qua chính là tính kịp thời trong sự lãnh đạo của Đảng. Ngay từ trước khi xung đột bùng phát và tác động lan rộng đến thị trường năng lượng thế giới, Ban Chấp hành Trung ương đã ban hành Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 3/9/2025 “về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”. Nghị quyết xác định bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia là nền tảng, với quan điểm năng lượng phải đi trước một bước. Đây là một định hướng chiến lược lớn, cho thấy Đảng đã sớm nhận diện đúng vai trò của năng lượng đối với sự phát triển đất nước.
Nghị quyết số 70-NQ/TW đã tạo nền tảng chính trị và tư tưởng cho cả hệ thống chính trị chủ động chuẩn bị, xây dựng các kịch bản ứng phó với biến động quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, mọi biến động lớn trên thị trường năng lượng thế giới đều có thể tác động nhanh chóng đến trong nước, nhất là đối với những mặt hàng chiến lược như xăng dầu. Vì vậy, việc Đảng sớm xác định an ninh năng lượng là nền tảng cũng cho thấy tinh thần chủ động, không để đất nước rơi vào thế bị động trước khủng hoảng năng lượng toàn cầu.
Khi áp lực thị trường tăng cao trong quý I, sự lãnh đạo của Đảng tiếp tục được thể hiện rõ qua việc Bộ Chính trị ban hành Kết luận số 14-KL/TW ngày 20/3/2026 “về bảo đảm nguồn cung, giá nhiên liệu ổn định trong tình hình mới”, yêu cầu bảo đảm nguồn cung xăng dầu trong mọi tình huống, không để gián đoạn chuỗi cung ứng. Kết luận này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi trong điều kiện khủng hoảng năng lượng, nguy cơ lớn nhất không chỉ là giá tăng mà còn là sự đứt gãy nguồn cung, kéo theo hệ lụy dây chuyền đối với sản xuất, tiêu dùng, vận tải, xuất nhập khẩu và tâm lý xã hội. Thông qua những chỉ đạo đúng đắn, kịp thời, Đảng đã thể hiện vai trò hạt nhân lãnh đạo, định hướng toàn hệ thống chính trị thống nhất hành động, tạo ra sự chủ động từ Trung ương đến địa phương, từ cơ quan quản lý đến doanh nghiệp.
Trên cơ sở đó, Nhà nước đã cụ thể hóa thành một hệ thống chính sách, pháp luật và công cụ điều hành linh hoạt, hiệu quả. Đây chính là minh chứng rõ nhất cho việc đường lối của Đảng không dừng lại ở tầm định hướng, mà được chuyển hóa nhanh chóng thành hành động cụ thể, tác động trực tiếp đến đời sống kinh tế - xã hội.
Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ đã liên tiếp ban hành nhiều quyết sách quan trọng như Nghị quyết 36-NQ/CP ngày 6/3/2026 về điều hành giá xăng dầu và năng lượng. Nghị quyết nêu rõ cần phải triển khai các biện pháp cấp bách nhằm ứng phó với diễn biến phức tạp của giá năng lượng thế giới, giữ vững “phòng tuyến” xăng dầu trong nước để kiểm soát lạm phát.
Nghị quyết 55 NQ/CP ban hành ngày 19/03/2026 nhằm sửa đổi, bổ sung một số nội dung tại Nghị quyết 36/NQ-CP ngày 06/03/2026 về phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 02/2026. Trọng tâm là thay đổi cơ chế điều hành giá xăng dầu, cho phép điều chỉnh ngay khi có biến động lớn, giúp bám sát diễn biến thị trường. Những quyết định này cho thấy Chính phủ đã phản ứng rất nhanh trước diễn biến tình hình, vừa bám sát tín hiệu thị trường.
Một trong những thành công nổi bật của quá trình điều hành vừa qua là việc sử dụng đồng bộ, linh hoạt các công cụ quản lý để bình ổn thị trường xăng dầu. Quỹ Bình ổn giá đã được liên bộ Công Thương - Tài chính kích hoạt tới 9 lần chỉ trong một tháng, với tổng số tiền khoảng 5.300 tỷ đồng. Đặc biệt, lần đầu tiên ngân sách nhà nước được tạm ứng trực tiếp vào Quỹ với quy mô 8.000 tỷ đồng theo Quyết định 483 do Thủ tướng Chính phủ ký ngày 27/3/2026 về việc bổ sung dự toán chi ngân sách nhà nước năm 2026 từ nguồn tăng thu ngân sách trung ương năm 2025 cho Bộ Công Thương để tạm ứng cho Quỹ Bình ốn giá xăng dầu. Đây là bước đi rất đáng chú ý, phản ánh tinh thần quản lý chủ động, quyết liệt và dám hành động vì lợi ích chung.
Song song với đó, một loạt công cụ tài khóa cũng được triển khai để hạ nhiệt giá xăng dầu và hỗ trợ nền kinh tế. Thuế nhập khẩu đối với một số mặt hàng được đưa về 0%; thuế bảo vệ môi trường giảm về 0% đối với xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không trong thời gian nhất định; thuế tiêu thụ đặc biệt với xăng được điều chỉnh mạnh từ mức 8 - 10% xuống còn 0%; doanh nghiệp được miễn kê khai thuế giá trị gia tăng nhưng vẫn được khấu trừ đầu vào. Những biện pháp này làm giảm thu ngân sách khoảng 7.200 tỷ đồng mỗi tháng, nhưng đổi lại đã góp phần trực tiếp kiềm chế đà tăng giá, bảo vệ sản xuất, ổn định đời sống và giảm áp lực lạm phát.
Tính ưu việt của mô hình phát triển Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu
Có thể thấy rõ, chính sách và pháp luật của Nhà nước không phải những quy định khô cứng, xa rời thực tiễn, mà đã thực sự vận động cùng cuộc sống. Khi thực tiễn đặt ra yêu cầu mới, Nhà nước đã điều chỉnh chính sách nhanh chóng, linh hoạt và đúng hướng. Việc giảm thuế, điều chỉnh cơ chế điều hành giá, sử dụng Quỹ Bình ổn và thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành không chỉ là các biện pháp kỹ thuật, mà còn là biểu hiện của một nền quản trị biết nắm bắt thực tiễn, biết hành động vì lợi ích của nhân dân và của nền kinh tế. Chính ở điểm này, có thể khẳng định rằng đường lối, chủ trương của Đảng đã thật sự thẩm thấu vào hoạt động quản lý nhà nước, còn chính sách, pháp luật của Nhà nước đã thật sự trở thành công cụ quản lý xã hội.
Thành công của Việt Nam không chỉ là duy trì đủ nguồn cung, mà còn là giữ được mặt bằng giá ở mức có thể kiểm soát, hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến nền kinh tế và đời sống nhân dân. Đây là vấn đề có ý nghĩa rất lớn, bởi xăng dầu là đầu vào của hầu hết các ngành kinh tế. Nếu giá xăng dầu tăng sốc và kéo dài, chi phí sản xuất sẽ tăng cao, giá hàng hóa tiêu dùng tăng theo, lạm phát bị đẩy lên, niềm tin thị trường suy giảm và tăng trưởng bị ảnh hưởng. Việc điều hành hiệu quả giá xăng dầu vì vậy chính là góp phần bảo vệ nền tảng ổn định kinh tế - xã hội, giữ vững môi trường đầu tư kinh doanh và tạo điều kiện cho tăng trưởng.
Từ thực tiễn cho thấy vai trò lãnh đạo của Đảng chính là nhân tố quyết định để đất nước giữ được thế chủ động trước những thay đổi nhanh chóng, bất định của khu vực và thế giới. Nếu không có sự lãnh đạo đúng đắn, kịp thời và thống nhất từ Trung ương, sẽ rất khó hình thành được một cơ chế phản ứng chính sách nhanh nhạy, đồng bộ và hiệu quả như thời gian qua. Cũng từ đó có thể khẳng định, đường lối, chủ trương của Đảng chỉ thực sự có giá trị khi được tổ chức thực hiện bằng những chính sách, pháp luật và biện pháp quản lý cụ thể, kịp thời, sát thực tiễn. Trong trường hợp điều hành xăng dầu vừa qua, mối liên hệ đó được thể hiện rất rõ: Đảng định hướng đúng, Nhà nước cụ thể hóa nhanh, các bộ, ngành tổ chức thực hiện quyết liệt, doanh nghiệp chủ động phối hợp và nhân dân được thụ hưởng thành quả ổn định.
Thành công trong giữ vững an ninh năng lượng trước khủng hoảng cũng làm nổi bật giá trị của mô hình phát triển mà Việt Nam đang kiên định: dưới sự lãnh đạo của Đảng, Nhà nước quản lý nền kinh tế bằng pháp luật, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và các công cụ điều tiết phù hợp, đồng thời phát huy vai trò của doanh nghiệp và cơ chế thị trường trong phân bổ nguồn lực. Chính sự kết hợp giữa định hướng chính trị đúng đắn, quản lý nhà nước hiệu lực và tổ chức thực hiện linh hoạt đã tạo nên sức mạnh tổng hợp để Việt Nam vượt qua sóng gió.
Có thể khẳng định, việc Việt Nam duy trì được nguồn cung, kéo giảm giá xăng dầu, giữ ổn định thị trường trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng toàn cầu là một minh chứng rõ ràng cho thấy đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước đã thực sự gắn liền với cuộc sống. Không phải bằng những tuyên bố mang tính khẩu hiệu, mà bằng kết quả cụ thể: thị trường không đứt gãy, giá cả được kiểm soát, đời sống nhân dân được bảo đảm, niềm tin xã hội được củng cố. Đó chính là biểu hiện tập trung của một đường lối đúng, sự lãnh đạo kịp thời và một nền quản trị Nhà nước biết hành động vì cuộc sống của nhân dân, vì ổn định và phát triển của đất nước.
