Bối cảnh và yêu cầu
Lịch sử chứng minh rằng mỗi khi thế giới xuất hiện biến động địa chính trị lớn, các thế lực thù địch lại lợi dụng để chống phá cách mạng Việt Nam bằng thủ đoạn gắn kết xung đột đương thời với lịch sử dân tộc. Chúng cố tình đồng nhất những cuộc chiến xảy ra trên thế giới với các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam trong thế kỷ XX, từ đó xuyên tạc bản chất cách mạng, vai trò lãnh đạo của Đảng và đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam.
Từ đầu năm 2026 đến nay, khi chiến tranh Nga - Ukraina tiếp tục kéo dài, xung đột Mỹ - Israel với Iran bùng phát, cạnh tranh Mỹ -Trung leo thang, các thế lực thù địch đã cố ý gắn ghép, đánh đồng, đưa ra những so sánh khập khiễng, gieo rắc hoài nghi trong nhân dân, nhất là thế hệ trẻ về lịch sử dân tộc. Nguy hiểm hơn, thủ đoạn này dựa trên sự kiện có thật và nỗi đau lịch sử có thật, được phát tán với tốc độ chóng mặt qua mạng xã hội, tạo ra hiệu ứng bất cân xứng thông tin nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến nhận thức và niềm tin cách mạng.
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng (tháng 01/2026) cảnh báo: “Các thế lực thù địch, phản động tiếp tục đẩy mạnh chiến lược “Diễn biến hòa bình”, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”' trong nội bộ… để chống phᔹ. Do đó, nhận diện và đấu tranh có hiệu quả với thủ đoạn gắn kết xung đột đương thời với lịch sử dân tộc là nhiệm vụ cấp thiết và thường xuyên của công tác an ninh tư tưởng.
Bài viết hướng tới ba mục tiêu chính: phân tích cơ chế, mục tiêu và tác hại của thủ đoạn gắn kết xung đột đương thời với lịch sử dân tộc; làm rõ những khác biệt căn bản giữa cách mạng Việt Nam và các cuộc xung đột địa chính trị hiện nay mà các thế lực thù địch cố tình đồng nhất; và đề xuất hệ thống giải pháp đấu tranh phù hợp với môi trường thông tin số hiện nay.
Các thủ đoạn gắn kết xung đột đấu thời với lịch sử dân tộc
Trong bối cảnh các cuộc xung đột đang diễn ra hiện nay, thủ đoạn gắn kết lịch sử được triển khai qua bốn biến thể chính:
Một là, đồng nhất hóa hình ảnh các bên tham chiến: So sánh các lực lượng trong cuộc kháng chiến Việt Nam với các bên tham chiến trong xung đột Nga - Ukraina hoặc chiến tranh Iran với Israel - Mỹ, với mục tiêu hoặc hạ thấp tính chính nghĩa của kháng chiến Việt Nam, hoặc kích động sự đồng cảm/thù ghét sai lệch đối với một bên cụ thể.
Hai là, cắt xén và ghép nối sự kiện lịch sử: Lấy những sự kiện lịch sử Việt Nam ra khỏi bối cảnh, ghép nối với hình ảnh từ các cuộc xung đột đương thời để tạo ra những “bằng chứng” giả về sự tương đồng. Thủ đoạn này đặc biệt phổ biến trên mạng xã hội dưới dạng video, infographic và bài đăng ngắn.
Ba là, khai thác tâm lý thương cảm nhân đạo: Sử dụng hình ảnh nạn nhân dân thường trong các cuộc xung đột đương thời để gợi lên ký ức đau thương, mất mát của chiến tranh Việt Nam, sau đó chuyển hóa tâm lý thương cảm đó thành thái độ phê phán đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.
Bốn là, lợi dụng đàm luận học thuật: Núp dưới danh nghĩa “nghiên cứu lịch sử”, “phân tích địa chính trị” hay “quan tâm nhân đạo” để phổ biến những so sánh sai lệch trong môi trường học thuật và giáo dục, nơi mà độ tin cậy thường được mặc định cao hơn.
Các mục tiêu cốt lõi của thủ đoạn
Một là, xuyên tạc bản chất chính nghĩa cách mạng: Chúng cố tình đồng nhất kháng chiến giải phóng dân tộc Việt Nam với các xung đột địa chính trị hiện nay, nhằm phủ nhận tính chính nghĩa của một dân tộc bị xâm lược đứng lên bảo vệ độc lập, được nhân dân và thế giới tiến bộ ủng hộ. Nguy hiểm hơn, thủ đoạn này hướng cả vào thế hệ trẻ và dư luận quốc tế, làm xói mòn hình ảnh Việt Nam như biểu tượng của đấu tranh giải phóng.
Hai là, phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc: Bằng cách khai thác nỗi đau lịch sử và sự chia rẽ sau chiến tranh, đặc biệt trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài, chúng kích hoạt vết thương cũ, cản trở hòa giải và hòa hợp dân tộc. Đây là đòn tấn công trực diện vào sức mạnh nội sinh quyết định thắng lợi của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Ba là, gây áp lực “chọn bên”, phá vỡ đường lối độc lập tự chủ: Chúng lợi dụng sự tàn khốc của các cuộc chiến để tung luận điệu rằng Việt Nam phải chọn phe, nhắm thẳng vào chính sách đối ngoại “Bốn không” và nguyên tắc không chọn bên của Việt Nam. Thủ đoạn này tinh vi ở chỗ ngụy trang dưới dạng “lời khuyên thiện chí”, khiến người tiếp nhận khó nhận ra dụng ý thật sự.
Bốn là, kích hoạt “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” nội bộ: Nguy hiểm nhất là gieo rắc hoài nghi trong cán bộ, đảng viên và lực lượng vũ trang, thông qua việc so sánh lực lượng vũ trang Việt Nam với các bên trong xung đột hiện nay. Đây là cách “phi chính trị hóa” lực lượng vũ trang, tạo ra sự xói mòn niềm tin âm thầm, lâu dài, dẫn tới nguy cơ “chuyển hóa không đổ máu”.
Giải pháp nhận diện và đấu tranh
Thứ nhất, xây dựng bộ công cụ nhận diện chuẩn hóa: Cần thiết lập và phổ biến bộ tiêu chí nhận diện ngụy biện lịch sử cho từng nhóm: cán bộ tuyên giáo và an ninh nắm vững cơ chế; giáo viên có công cụ phù hợp môi trường giáo dục; thế hệ trẻ được trang bị tư duy phản biện để tự nhận diện.
Thứ hai, chủ động phản công trên không gian số: Không gian mạng là chiến trường chính, đòi hỏi hệ sinh thái nội dung phản bác chất lượng cao thông qua các video ngắn, infographic, bài viết phân tích, được sản xuất chuyên nghiệp, hấp dẫn, phù hợp thị hiếu truyền thông số, tránh lối tuyên truyền khô cứng.
Thứ ba, tăng cường giáo dục lịch sử gắn với bối cảnh hiện đại: Giáo dục cần vượt khỏi sự kiện và con số, chú trọng so sánh, phân tích để người học tự nhận ra sự khác biệt giữa kháng chiến Việt Nam và xung đột đương thời. Đây là phương pháp chủ động, hiệu quả hơn truyền đạt một chiều.
Thứ tư, hợp tác quốc tế chống thông tin giả, sai lệch: Việt Nam cần tận dụng Công ước Hà Nội về phòng chống tội phạm mạng (2026) để phối hợp ASEAN và đối tác chiến lược, chia sẻ kinh nghiệm, dữ liệu và công cụ phòng chống thủ đoạn xuyên tạc.
Thứ năm, phát huy vai trò trí thức và nghiên cứu: Đấu tranh tư tưởng không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính. Các nhà khoa học lịch sử, chính trị, an ninh với uy tín học thuật có khả năng phản bác thuyết phục nhất. Cần cơ chế hỗ trợ, khuyến khích để họ tham gia tích cực bằng ngôn ngữ khoa học, trung lập, tạo sức nặng trong dư luận.
Kết luận
Thủ đoạn gắn kết các xung đột đương đại với lịch sử dân tộc là một vũ khí tư tưởng tinh vi trong chiến lược “Diễn biến hòa bình”, chống phá cách mạng Việt Nam. Thủ đoạn này nguy hiểm không phải vì tính thuyết phục mà vì sự ẩn danh, khả năng khai thác cảm xúc và tốc độ lan truyền trên không gian số. Nó vận hành qua ngụy biện loại suy có chủ đích, hướng tới xuyên tạc lịch sử và kích hoạt tự diễn biến nội bộ, nhưng có thể bị bác bỏ bằng lập luận khoa học chính trị để làm rõ những khác biệt căn bản mà chúng cố tình che giấu. Nhận diện và đấu tranh với thủ đoạn này không phải biểu hiện bất an, mà là bản lĩnh tư tưởng và năng lực bảo vệ thành quả cách mạng trong kỷ nguyên số, nơi trận địa tư tưởng trên mạng ngày càng trở thành mặt trận quyết định.
Chú thích
¹ Đảng Cộng sản Việt Nam: Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Hà Nội, tháng 01/2026, phần đánh giá tình hình và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
