Khủng hoảng và chuyển đổi: Tái cấu trúc chủ nghĩa đa phương
Hệ thống quốc tế đang chứng kiến sự điều chỉnh chiến lược từ toàn cầu hóa không biên giới sang một mô hình đa phương có tính chọn lọc (strategic multilateralism), trong đó lợi ích quốc gia và cân bằng quyền lực chi phối các liên kết kinh tế - chính trị. Xu hướng "nearshoring" và "friendshoring" (chuyển dịch chuỗi cung ứng đến các quốc gia thân thiện hoặc gần nhà hơn) thể hiện nỗ lực giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng sự phân cực kinh tế giữa các khối chính trị đối lập.
Sự củng cố các liên minh khu vực như Quad, AUKUS hay những nỗ lực hội nhập kinh tế song phương đã đặt ra một nghịch lý: thay vì thúc đẩy hợp tác toàn cầu, các cơ chế này có nguy cơ tạo ra một hệ thống trật tự phân mảnh (fragmented order), nơi các khối quyền lực cạnh tranh nhằm định hình luật chơi theo lợi ích riêng. Điều này phản ánh xu hướng cân bằng quyền lực theo chủ nghĩa hiện thực cấu trúc, trong đó các quốc gia không chỉ tìm cách gia tăng ảnh hưởng mà còn tối đa hóa lợi ích thông qua các thỏa thuận linh hoạt.
Công nghệ và năng lượng: Định hình lại cấu trúc quyền lực
Sự chuyển dịch sang công nghệ cao và năng lượng xanh không chỉ là động lực tăng trưởng mà còn trở thành nền tảng của cạnh tranh chiến lược. Các chính sách công nghiệp của Mỹ, EU và Trung Quốc - từ Đạo luật CHIPS đến Sáng kiến Vành đai và Con đường kỹ thuật số - đều hướng tới thiết lập "chủ quyền công nghệ" (technological sovereignty), biến đổi địa chính trị từ một cuộc cạnh tranh về ảnh hưởng sang một cuộc đua kiểm soát dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và tài nguyên chiến lược.
Tuy nhiên, sự bất đối xứng về năng lực công nghệ giữa các quốc gia đang mở rộng khoảng cách phát triển, tạo ra nguy cơ "định chế hóa sự bất bình đẳng" trong hệ thống quốc tế. Việc thiếu một cơ chế quản trị toàn cầu hiệu quả đối với AI và năng lượng tái tạo không chỉ đe dọa tính minh bạch trong quan hệ quốc tế mà còn làm suy yếu các nguyên tắc nền tảng của hợp tác đa phương. Những thay đổi này phản ánh rõ ràng cách địa chính trị truyền thống kết hợp với các yếu tố địa chính trị hiện đại (công nghệ, tài chính và năng lượng) để định hình trật tự quyền lực toàn cầu.
Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: Đấu trường cạnh tranh chiến lược
Sự trỗi dậy của khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương như một trung tâm cạnh tranh quyền lực phản ánh xu hướng dịch chuyển trọng tâm địa chính trị toàn cầu. Trong khi Mỹ và đồng minh thúc đẩy chiến lược "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở" (FOIP), Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng thông qua Sáng kiến An ninh toàn cầu (Global Security Initiative).
Các quốc gia tầm trung như Ấn Độ, Indonesia và Việt Nam ngày càng áp dụng chiến lược "phòng ngừa rủi ro" (strategic hedging) nhằm cân bằng lợi ích giữa các cường quốc. Mô hình này không chỉ cho phép các nước duy trì chủ quyền chiến lược mà còn giảm thiểu rủi ro bị lôi kéo vào xung đột cường quyền, dù không thể tránh khỏi áp lực gia tăng phải lựa chọn bên trong các cuộc đối đầu địa chính trị ngày càng gay gắt.
Rủi ro hệ thống: Từ bất ổn nội địa đến xung đột ủy nhiệm
Sự quay trở lại của chủ nghĩa dân túy trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt trong bối cảnh bầu cử Mỹ 2024, đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với sự ổn định thể chế truyền thống. Việc chính trị hóa các tổ chức đa phương như NATO, WTO và EU có nguy cơ dẫn đến sự xói mòn của trật tự dựa trên luật lệ (rules-based order), thay vào đó là sự trỗi dậy của các thỏa thuận mang tính vụ lợi, dựa trên lợi ích cục bộ hơn là nguyên tắc phổ quát.
Hệ lụy của xu hướng này là sự suy giảm uy tín của các thể chế quốc tế và gia tăng các rạn nứt nội bộ trong các liên minh truyền thống. Nếu không có các cơ chế điều chỉnh hiệu quả, hệ thống quốc tế có thể rơi vào trạng thái "đa cực bất ổn" (unstable multipolarity), trong đó cạnh tranh quyền lực diễn ra mà không có các quy tắc ràng buộc chặt chẽ.
Cuộc xung đột Ukraine và xung đột Israel-Hamas minh chứng cho sự tái diễn của "chiến tranh ủy nhiệm" (proxy war), nơi các cường quốc lợi dụng các điểm nóng địa chính trị để mở rộng ảnh hưởng và cạnh tranh quyền lực. Trong khi phương Tây tiếp tục hỗ trợ Ukraine nhằm kiềm chế Nga, Trung Quốc và Iran gia tăng ảnh hưởng tại Trung Đông thông qua các kênh đối tác chiến lược. Tương tự, xung đột Israel - Hamas có sự hỗ trợ từ Iran nhưng không hoàn toàn mang tính chất của một chiến tranh ủy nhiệm cổ điển.
Điểm chung của các cuộc xung đột này là sự suy yếu của nguyên tắc chủ quyền quốc gia và nguy cơ kéo dài khủng hoảng do sự can dự gián tiếp của nhiều bên. Hệ lụy có thể là một môi trường quốc tế ngày càng phiến diện và bất định, nơi luật chơi không còn do các thể chế đa phương định hình, mà phụ thuộc vào động thái của các cường quốc trong từng khu vực cụ thể.
Việc BRICS mở rộng thành BRICS+ và sự gia tăng ảnh hưởng của Ngân hàng Phát triển Mới (NDB) cho thấy xu hướng "phi phương Tây hóa" (de-westernization) trong cấu trúc tài chính toàn cầu. Điều này đặt ra thách thức trực tiếp đối với các thể chế Bretton Woods như IMF và WB, khi ngày càng có nhiều quốc gia tìm kiếm các cơ chế thay thế để giảm sự phụ thuộc vào đồng USD.
Tuy nhiên, sự chuyển đổi này không diễn ra một cách đồng nhất, do thiếu sự đồng thuận về các tiêu chuẩn chung. Nếu không có một cơ chế phối hợp hiệu quả, thế giới có thể đối mặt với nguy cơ "bất ổn tài chính có hệ thống" (systemic financial instability), trong đó sự phân mảnh tiền tệ và thương mại gây ra những tác động không lường trước đối với kinh tế toàn cầu.
Kết luận: Thế giới trong thời kỳ chuyển tiếp
Năm 2024 phản ánh một giai đoạn đầy bất trắc, khi các xu hướng tái cấu trúc hệ thống quốc tế diễn ra đồng thời với những rủi ro tiềm ẩn mang tính hệ thống. Triển vọng năm 2025 sẽ phụ thuộc vào khả năng các quốc gia dung hòa lợi ích quốc gia với các cam kết đa phương, nhằm tránh rơi vào vòng xoáy xung đột và phân mảnh toàn cầu.